wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

The Dragon PTHNTH 1.1 TV bài 6-8

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Chữ nào sau đây đọc là “Zhè”

a)

b)

c)

d)

2.

"Mua" tiếng Trung là:

a)

mǎi

b)

Mài

c)

xiǎng

d)

yào

3.

这是_______

Zhè shì_______

a)

手机

Shǒujī

b)

电脑

diànnǎo

c)

shū

d)

词典

cídiǎn

4.

一______手机

Yī______shǒujī

a)

b)

c)

d)

5.

“ 一共 Yīgòng ” là

a)

Biết

b)

bánh mì

c)

Cần

d)

Tổng cộng

6.

请问,香蕉______一斤?

Qǐngwèn, xiāngjiāo______yī jīn?

a)

怎么样

Zěnme yàng

b)

几钱

jǐ qián

c)

什么钱

shénme qián

d)

多少钱

duōshǎo qián

7.

Chữ nào sau đây đọc là “Xīngqi”

a)

块钱

b)

星期

c)

留学

d)

明天

8.

_____个面包

_____Gè miànbāo

a)

b)

c)

d)

9.

A: 你去_______?

Nǐ qù

B: 我去学校

Wǒ qù xuéxiào

a)

哪儿

nǎ'r

b)

那儿

Nà'r

c)

什么

shénme

d)

shéi

10.

" Phía Nam " tiếng Trung là :

a)

北边

Běibian

b)

南边

nánbian

c)

西边

xībian

d)

东边

dōngbian

11.

Chữ nào sau đây đọc là “Kàn”

a)

b)

c)

d)

12.

Chữ nào sau đây đọc là “Kuàilè”

a)

时间

b)

以后

c)

生日

d)

快乐

13.

Chữ nào sau đây đọc là “Chīfàn”

a)

吃饭

b)

看书

c)

学习

d)

汉语

14.

Chữ nào sau đây đọc là “Zhǔnbèi”

a)

准备

b)

支笔

c)

礼物

d)

今天

15.
a)

卫生间

b)

超市

c)

书店

d)

商店

16.

教学楼西边______一个饭馆

Jiàoxué lóu xībian______yīgè fànguǎn

a)

Yǒu

b)

zài

c)

d)

17.

我跟你们______去图书馆

Wǒ gēn nǐmen______qù túshū guǎn

a)

上课

b)

生日

c)

一起

d)

星期

18.

A:你的生日是_________?

Nǐ de shēngrì shì

B: 1月1号

Yuè hào

a)

多少月几号

b)

几月多少号

c)

多少月多少号

d)

几月几号

19.

A:这是_____的电脑?

Zhè shì de diànnǎo

B: 这是姐姐的电脑

Zhè shì jiějiě de diànnǎo

a)

谁的

Shéi de

b)

什么的

shénme de

c)

怎么样的

zěnme yàng de

d)

吃饭的

chīfàn de

20.

Chữ nào sau đây đọc là “Yǐqián”

a)

以后

b)

以前

c)

旁边

d)

那儿