Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

28과 + 29과 (서울2)

Total questions: 30

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Mỗi tuần

(a)  

2.

Lần thứ nhất

(a)  

3.

Cao

(a)  

4.

Con mèo

(a)  

5.

Ngày thiếu nhi

(a)  

6.

Ngủ gật

(a)  

7.

Nhìn xuống

(a)  

8.

Màu xanh

(a)  

9.

Khí hậu

(a)  

10.

Thảm lá rụng

(a)  

11.

Mỗi năm

(a)  

12.

Quảng cáo

(a)  

13.

Đảo

(a)  

14.

Ngủ (kính ngữ)

(a)  

15.

Sắp, ngay

(a)  

16.

Mỗi tháng

(a)  

17.

Lần thứ 2

(a)  

18.

Đi rồi về

(a)  

19.

Vừa lòng, hài lòng

(a)  

20.

Sâu, bọ

(a)  

21.

Chạy, nhảy

(a)  

22.

Bóng râm

(a)  

23.

Cái sàn

(a)  

24.

Hoa nở

(a)  

25.

Lá cây

(a)  

26.

Rơi, rớt

(a)  

27.

4 mùa

(a)  

28.

Đường lộ cao tốc

(a)  

29.

Gió thổi

(a)  

30.

Chạy chơi

(a)