wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ex2. đến câu 13

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

"One of the most" là công thức của...?

a)

So sánh hơn

b)

So sánh nhất

c)

So sánh ngang

2.

"high school"

a)

trường cấp ba

b)

trường cấp hai

c)

trường cấp một

d)

mầm non

3.

"a few" đi với danh từ...?

a)

danh từ đếm được

b)

danh từ không đếm được

c)

danh từ chia ed

d)

danh từ chia

4.

"old"

a)

trẻ

b)

lớn

c)

d)

già

5.

"street children"

a)

trẻ em lang thang

b)

trẻ em mồ côi

c)

trẻ em nghèo

d)

trẻ em sống ở đường phố

6.

"participate" + in V-ing

a)

người tham gia

b)

đi dã ngoại

c)

trả lời

d)

tham gia

7.

"gây quỹ"

a)

donate fund

b)

raise money

c)

raise fund

d)

make fund

8.

"pretty" đồng nghĩa với từ nào dưới đây

a)

tall: cao

b)

short: thấp

c)

beautiful: đẹp

d)

famous: nổi tiếng

9.

công thức nào dưới đây là công thức của SO SÁNH NGANG BẰNG?

a)

as + adj + as

b)

as + adj + than

c)

adj + than

d)

much + adj +

10.

"salt"

a)

muối

b)

tiêu

c)

đường

11.

"hạt tiêu"

a)

chilly

b)

sugar

c)

lemon

d)

pepper

12.

từ nào trái nghĩa với từ "love"

a)

like

b)

enjoy

c)

hate

13.

động từ khuyết thiếu "can" có nghĩa là?

a)

có thể

b)

không thể

c)

nên

d)

không

14.

"should not"

a)

không nên

b)

nên

c)

có thể

d)

không

15.

love/ hate/ like/ enjoy +...?

a)

V-ed

b)

V-es

c)

V-ing

d)

V nguyên

16.

dịch câu "fast food isn't good for health."

a)

ăn đường nhiều sẽ gây tiểu đường

b)

thức ăn nhanh không có lợi cho sức khỏe

c)

uống nước tốt cho hệ tiêu hóa

d)

ăn nhiều kẹo sẽ gây sâu răng

17.

"nghèo"

a)

rich

b)

sister

c)

beef

d)

poor

18.

"tình nguyện viên/ làm việc tình nguyện"?

a)

volunteer

b)

brother

c)

community

19.

"dịch vụ cộng đồng/ công cộng"?

a)

organise

b)

community service

c)

poor family

d)

favourite drink

20.

"half a kilo"?

a)

nửa cân

b)

hai cân

c)

một tạ

d)

một cân

21.

much đi với danh từ gì

a)

số nhiều

b)

số ít

c)

đếm được

d)

không thể được

22.

"khuyến khích"

a)

ride

b)

donate

c)

grow

d)

encourage

23.

"problem"

a)

xe đạp

b)

đồ ăn nhanh

c)

vấn đề

d)

cộng