wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 5

Total questions: 45

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ "bright"?

a)

Tươi sáng

b)

chíp điện tử

c)

màn hình

d)

sự sạc pin

2.

Nghĩa của từ "bright"?

a)

Tươi sáng

b)

chíp điện tử

c)

màn hình

d)

sự sạc pin

3.

Nghĩa của từ "bright"?

a)

Tươi sáng

b)

chíp điện tử

c)

màn hình

d)

sự sạc pin

4.

Nghĩa của từ "chip"?

a)

Chíp điện tử

b)

trọng lượng, cân nặng

c)

màn hình

d)

bộ nhớ, lưu trữ

5.

Nghĩa của từ "chip"?

a)

Chíp điện tử

b)

trọng lượng, cân nặng

c)

màn hình

d)

bộ nhớ, lưu trữ

6.

Nghĩa của từ "chip"?

a)

Chíp điện tử

b)

trọng lượng, cân nặng

c)

màn hình

d)

bộ nhớ, lưu trữ

7.

Nghĩa của từ "chip"?

a)

Chíp điện tử

b)

trọng lượng, cân nặng

c)

màn hình

d)

bộ nhớ, lưu trữ

8.

Nghĩa của từ "gigabyte (GB)"?

a)

GB (đơn vị đo dữ liệu hoặc bộ nhớ máy tính"

b)

Chíp điện tử

c)

máy tính bảng

d)

một cách cẩn thận

9.

Nghĩa của từ "gigabyte (GB)"?

a)

GB (đơn vị đo dữ liệu hoặc bộ nhớ máy tính"

b)

Chíp điện tử

c)

máy tính bảng

d)

một cách cẩn thận

10.

Nghĩa của từ "gigabyte (GB)"?

a)

GB (đơn vị đo dữ liệu hoặc bộ nhớ máy tính"

b)

Chíp điện tử

c)

máy tính bảng

d)

một cách cẩn thận

11.

Nghĩa của từ "gigabyte (GB)"?

a)

GB (đơn vị đo dữ liệu hoặc bộ nhớ máy tính"

b)

Chíp điện tử

c)

máy tính bảng

d)

một cách cẩn thận

12.

Nghĩa của từ "inch"?

a)

Inch (đơn vị đo độ dài, bằng 2.54cm)

b)

Cm

c)

Dm

d)

Km

13.

Nghĩa của từ "inch"?

a)

Inch (đơn vị đo độ dài, bằng 2.54cm)

b)

Cm

c)

Dm

d)

Km

14.

Nghĩa của từ "inch"?

a)

Inch (đơn vị đo độ dài, bằng 2.54cm)

b)

Cm

c)

Dm

d)

Km

15.

Nghĩa của từ "inch"?

a)

Inch (đơn vị đo độ dài, bằng 2.54cm)

b)

Cm

c)

Dm

d)

Km

16.

Nghĩa của từ "inch"?

a)

Inch (đơn vị đo độ dài, bằng 2.54cm)

b)

Cm

c)

Dm

d)

Km

17.

Nghĩa của từ "performance"?

a)

Hiệu suất, năng suất

b)

Hiệu quả

c)

Kết quả

d)

Trải nghiệm

18.

Nghĩa của từ "performance"?

a)

Hiệu suất, năng suất

b)

Hiệu quả

c)

Kết quả

d)

Trải nghiệm

19.

Nghĩa của từ "performance"?

a)

Hiệu suất, năng suất

b)

Hiệu quả

c)

Kết quả

d)

Trải nghiệm

20.

Nghĩa của từ "performance"?

a)

Hiệu suất, năng suất

b)

Hiệu quả

c)

Kết quả

d)

Trải nghiệm

21.

Nghĩa của từ "powerful"?

a)

Mạnh, có sức mạnh

b)

Quyền năng

c)

năng lực

d)

Có hiệu quả

22.

Nghĩa của từ "powerful"?

a)

Mạnh, có sức mạnh

b)

Quyền năng

c)

năng lực

d)

Có hiệu quả

23.

Nghĩa của từ "powerful"?

a)

Mạnh, có sức mạnh

b)

Quyền năng

c)

năng lực

d)

Có hiệu quả

24.

Nghĩa của từ "screen" ?

a)

Màn hình

b)

Hoa

c)

Bọ ngựa

d)

trọng lượng, cân nặng

25.

Nghĩa của từ "screen" ?

a)

Màn hình

b)

Hoa

c)

Bọ ngựa

d)

trọng lượng, cân nặng

26.

Nghĩa của từ "screen" ?

a)

Màn hình

b)

Hoa

c)

Bọ ngựa

d)

trọng lượng, cân nặng

27.

Nghĩa của từ "storage"?

a)

Bộ nhớ, lưu trữ

b)

GB

c)

inch

d)

màn hình

28.

Nghĩa của từ "storage"?

a)

Bộ nhớ, lưu trữ

b)

GB

c)

inch

d)

màn hình

29.

Nghĩa của từ "storage"?

a)

Bộ nhớ, lưu trữ

b)

GB

c)

inch

d)

màn hình

30.

Nghĩa của từ "storage"?

a)

Bộ nhớ, lưu trữ

b)

GB

c)

inch

d)

màn hình

31.

Nghĩa của từ "storage"?

a)

Bộ nhớ, lưu trữ

b)

GB

c)

inch

d)

màn hình

32.

Nghĩa của từ "tablet"?

a)

Máy tính bản

b)

Điện thoại

c)

Cái bàn

d)

Quyền lực

33.

Nghĩa của từ "tablet"?

a)

Máy tính bản

b)

Điện thoại

c)

Cái bàn

d)

Quyền lực

34.

Nghĩa của từ "tablet"?

a)

Máy tính bản

b)

Điện thoại

c)

Cái bàn

d)

Quyền lực

35.

Nghĩa của từ "tablet"?

a)

Máy tính bản

b)

Điện thoại

c)

Cái bàn

d)

Quyền lực

36.

Nghĩa của từ "tablet"?

a)

Máy tính bản

b)

Điện thoại

c)

Cái bàn

d)

Quyền lực

37.

Nghĩa của từ "Weight"?

a)

Trọng lượng, cân nặng

b)

GB

c)

mạnh

d)

hiệu suất

38.

Nghĩa của từ "Weight"?

a)

Trọng lượng, cân nặng

b)

GB

c)

mạnh

d)

hiệu suất

39.

Nghĩa của từ "Carefully"?

a)

Một cách cẩn thận

b)

Hiệu suất

c)

màn hình

d)

đo lường

40.

Nghĩa của từ "Carefully"?

a)

Một cách cẩn thận

b)

Hiệu suất

c)

màn hình

d)

đo lường

41.

Nghĩa của từ "Charge"?

a)

Sự sạc pin

b)

Quyền lực

c)

Cân nặng

d)

Màn hình

42.

Nghĩa của từ "Charge"?

a)

Sự sạc pin

b)

Quyền lực

c)

Cân nặng

d)

Màn hình

43.

Nghĩa của từ "powerful"?

a)

Mạnh, có sức mạnh

b)

Quyền năng

c)

năng lực

d)

Có hiệu quả

44.

Nghĩa của từ "powerful"?

a)

Mạnh, có sức mạnh

b)

Quyền năng

c)

năng lực

d)

Có hiệu quả

45.

Nghĩa của từ "bright"?

a)

Tươi sáng

b)

chíp điện tử

c)

màn hình

d)

sự sạc pin