NEW
Font size
WorksheetsBài 2
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
Make sure/ Ensure
Hoài Nghi
Chắc chắn
Có Thể
At random = Randomly
chắc chắn
Ngẫu nhiêu
At least/Minimum
Ít nhất/ nhỏ nhất
Nhiều nhất/Lớn nhất
Cube
Hình vuông
Hình Tam giác
Hình tròn
Hình lập phương
Cuboid
Hình hộp chữ nhật
Hình Cầu
Hình tròn
Hình tam giác
Surface area
Thể tích
Diện tích toàn phần
Diện tích
Chu vi
Volume
Chiều dài
Chu vi
Diện tích
Thể tích
Identical
Khác nhau
Giống hệt nhau
Như nhau
Tương tự
Combine
Phân chia
Ghép
Rời ra
Map
La bàn
Bản đồ
Địa Cầu
Sơ đồ
Point
Điểm
Vòng tròn
Đường thẳng
Đường cong
Move up
Đi sang trái
Đi sang phải
Đi lên trên
Đi xuống dưới
Move right
Đứng yên
Đi sang phải
Đi lên trên
Đi sang trái
Go through (point..)
Đi qua (điểm ...)
Đi qua (đường thẳng ...)
Line
Đường cong
Hình tròn
Hình tam giác
Đường thẳng
Rule
Quy tắc
Định luật
Quy định
Hướng dẫn
Multiplication rule
Quy tắc nhân
Quy tắc cộng
Quy tắc chia
Quy tắc trừ
Product
Tổng
Tích
Hiệu
Thương
Positive number
Số Âm
Số chẵn
Số lẻ
Số dương
N time of
Gấp N lần
Ít hơn N lần
Value
Tính toán
Giá trị
Đo lường
Số
Perimeter
Chu vi
Đường kính
Thể tích
Diện tích
Area
Diện tích
Chu vi
Thể tích
Khối lượng
Rectangle
Hình tam giác
Hình chữ nhật
Hình tròn
Hình vuông
Natural numbers
Chữ cái
Màu sắc tự nhiên
Các thứ trong tuần
Số tự nhiên
Side
Cạnh
Mặt trước
Trên cùng
Dưới cùng
Length
Chiều dài, độ dài
Chiều cao
Thể tích
Cân nặng
Width
Chiều dài
Chiều rộng
Đường kính
Bán kính
Maximum
Nhỏ nhất
Tổng
Trung bình
Lớn nhất
Minimum
Nhỏ nhất
Lớn nhất
Trung bình
Count
Đếm
Ước lượng
Phép tính
Chứa
The number of
Số lượng
Số đếm
Khối lượng
Trọng lượng
Diagram
Bản đồ
Phép tính
Đồ thị
Sơ đồ
Identical/ Same
Giống nhau
Đối diện
Khác nhau
Sum/ Total
Tổng
Hiệu
Tích
Thương
Difference
Hiệu
Tổng
Tích
Thương
Define
Định nghĩa
Khái niệm
Định luật
Khái niệm
Operation symbol
Kí hiệu phép toán
Ki hiệu
Kí tự đặc biệt
Consecutive
Ngẫu nhiên
Rời rạc
Rải rác
Liên tiếp
Odd number
Số lẻ
Số chẵn
Số âm
Số thập phân
Even number
Số chẵn
Số đếm
Số lẻ
Bậc
Step
Go up
Đứng yên
Đi xuống
Đi lên
Đi sang trái
Way
Cách
Hướng dẫn
Digit
Chữ số
Chữ cái
Last Digit
Chữ số đầu tiên
Chữ số hàng chục
Chữ số cuối cùng
Chữ số hàng đơn vị
Chữ số hàng đơn vị
Last Digit
Until Digit
Tens place digit
Term
Số nhân
Số bị chia
Số hạng
Số trừ
Geometric sequence
Cấp số nhân
Cấp số cộng
Tổng
Hình vuông
Hình tam giác
Triangle
Hình tròn
Hình chữ nhật
Equilateral trianggle
Tam giác cân
Tam giác vuông
Tam giác đều
Tam giác tù
Right triangle
Tam giác vuông
Tam giác đều
Tam giác nhọn
Tam giác cân
Base
Chiều dài
Cạnh đáy
Chiều rộng
Midpoint
Tiếp điểm
Giao điểm
Trung điểm
Line segment
Đoạn thẳng
Hình vuông
Hình tam giác
Hình tròn
Figure
Hình vuông
Hình tam giác
Hình tròn
Hình vẽ
Phép nhân
Phép chia
At least/ Least
Ít nhất
Nhiều nhất
Ít hơn
Nhiều hơn
At most/ Most
Nhiều nhất
Nhiều hơn
Ít nhất
Ít hơn
Nhiều hơn
Add
Cộng
Trừ
Nhân
Chia
Minus
Trừ
Cộng
Nhân
Chia
Nhân
Multiply
Divide
Add
Minus
Divide
Nhân
Chia
Cộng
Trừ
Result
Kết bài
Kết quả
Bao gồm
Include
Exclude
Dãy
Quy luật
Sequence
Group
Symbol
Nhóm
According to
Dựa vào
Đề bài
Đáp án
Quy luật
