wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Make sure/ Ensure

a)

Hoài Nghi

b)

Chắc chắn

c)

Có Thể

2.

At random = Randomly

a)

chắc chắn

b)

Ngẫu nhiêu

3.

At least/Minimum

a)

Ít nhất/ nhỏ nhất

b)

Nhiều nhất/Lớn nhất

4.

Cube

a)

Hình vuông

b)

Hình Tam giác

c)

Hình tròn

d)

Hình lập phương

5.

Cuboid

a)

Hình hộp chữ nhật

b)

Hình Cầu

c)

Hình tròn

d)

Hình tam giác

6.

Surface area

a)

Thể tích

b)

Diện tích toàn phần

c)

Diện tích

d)

Chu vi

7.

Volume

a)

Chiều dài

b)

Chu vi

c)

Diện tích

d)

Thể tích

8.

Identical

a)

Khác nhau

b)

Giống hệt nhau

c)

Như nhau

d)

Tương tự

9.

Combine

a)

Phân chia

b)

Ghép

c)

Rời ra

10.

Map

a)

La bàn

b)

Bản đồ

c)

Địa Cầu

d)

Sơ đồ

11.

Point

a)

Điểm

b)

Vòng tròn

c)

Đường thẳng

d)

Đường cong

12.

Move up

a)

Đi sang trái

b)

Đi sang phải

c)

Đi lên trên

d)

Đi xuống dưới

13.

Move right

a)

Đứng yên

b)

Đi sang phải

c)

Đi lên trên

d)

Đi sang trái

14.

Go through (point..)

a)

Đi qua (điểm ...)

b)

Đi qua (đường thẳng ...)

15.

Line

a)

Đường cong

b)

Hình tròn

c)

Hình tam giác

d)

Đường thẳng

16.

Rule

a)

Quy tắc

b)

Định luật

c)

Quy định

d)

Hướng dẫn

17.

Multiplication rule

a)

Quy tắc nhân

b)

Quy tắc cộng

c)

Quy tắc chia

d)

Quy tắc trừ

18.

Product

a)

Tổng

b)

Tích

c)

Hiệu

d)

Thương

19.

Positive number

a)

Số Âm

b)

Số chẵn

c)

Số lẻ

d)

Số dương

20.

N time of

a)

Gấp N lần

b)

Ít hơn N lần

21.

Value

a)

Tính toán

b)

Giá trị

c)

Đo lường

d)

Số

22.

Perimeter

a)

Chu vi

b)

Đường kính

c)

Thể tích

d)

Diện tích

23.

Area

a)

Diện tích

b)

Chu vi

c)

Thể tích

d)

Khối lượng

24.

Rectangle

a)

Hình tam giác

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình tròn

d)

Hình vuông

25.

Natural numbers

a)

Chữ cái

b)

Màu sắc tự nhiên

c)

Các thứ trong tuần

d)

Số tự nhiên

26.

Side

a)

Cạnh

b)

Mặt trước

c)

Trên cùng

d)

Dưới cùng

27.

Length

a)

Chiều dài, độ dài

b)

Chiều cao

c)

Thể tích

d)

Cân nặng

28.

Width

a)

Chiều dài

b)

Chiều rộng

c)

Đường kính

d)

Bán kính

29.

Maximum

a)

Nhỏ nhất

b)

Tổng

c)

Trung bình

d)

Lớn nhất

30.

Minimum

a)

Nhỏ nhất

b)

Lớn nhất

c)

Trung bình

31.

Count

a)

Đếm

b)

Ước lượng

c)

Phép tính

32.

Chứa

a)
containment
b)
contained
c)
container
d)
contain
33.

The number of

a)

Số lượng

b)

Số đếm

c)

Khối lượng

d)

Trọng lượng

34.

Diagram

a)

Bản đồ

b)

Phép tính

c)

Đồ thị

d)

Sơ đồ

35.

Identical/ Same

a)

Giống nhau

b)

Đối diện

c)

Khác nhau

36.

Sum/ Total

a)

Tổng

b)

Hiệu

c)

Tích

d)

Thương

37.

Difference

a)

Hiệu

b)

Tổng

c)

Tích

d)

Thương

38.

Define

a)

Định nghĩa

b)

Khái niệm

c)

Định luật

d)

Khái niệm

39.

Operation symbol

a)

Kí hiệu phép toán

b)

Ki hiệu

c)

Kí tự đặc biệt

40.

Consecutive

a)

Ngẫu nhiên

b)

Rời rạc

c)

Rải rác

d)

Liên tiếp

41.

Odd number

a)

Số lẻ

b)

Số chẵn

c)

Số âm

d)

Số thập phân

42.

Even number

a)
1, 3, 5, 7, 9, ...
b)

Số chẵn

c)

Số đếm

d)

Số lẻ

43.

Bậc

a)

Step

b)
Swim
c)
Run
d)
Jump
44.

Go up

a)

Đứng yên

b)

Đi xuống

c)

Đi lên

d)

Đi sang trái

45.

Way

a)

Cách

b)

Hướng dẫn

46.

Digit

a)

Chữ số

b)

Chữ cái

47.

Last Digit

a)

Chữ số đầu tiên

b)

Chữ số hàng chục

c)

Chữ số cuối cùng

d)

Chữ số hàng đơn vị

48.

Chữ số hàng đơn vị

a)

Last Digit

b)

Until Digit

c)

Tens place digit

49.

Term

a)

Số nhân

b)

Số bị chia

c)

Số hạng

d)

Số trừ

50.

Geometric sequence

a)

Cấp số nhân

b)

Cấp số cộng

c)

Tổng

51.

Hình vuông

a)
Rectangle
b)
Triangle
c)
Square
d)
Circle
52.

Hình tam giác

a)
Rectangle
b)
Circle
c)

Triangle

d)
Square
53.

Hình tròn

a)
Rectangle
b)
Square
c)
Circle
d)
Triangle
54.

Hình chữ nhật

a)
Circle
b)
Rectangle
c)
Triangle
d)
Square
55.

Equilateral trianggle

a)

Tam giác cân

b)

Tam giác vuông

c)

Tam giác đều

d)

Tam giác tù

56.

Right triangle

a)

Tam giác vuông

b)

Tam giác đều

c)

Tam giác nhọn

d)

Tam giác cân

57.

Base

a)

Chiều dài

b)

Cạnh đáy

c)

Chiều rộng

58.

Midpoint

a)

Tiếp điểm

b)

Giao điểm

c)

Trung điểm

59.

Line segment

a)

Đoạn thẳng

b)

Hình vuông

c)

Hình tam giác

d)

Hình tròn

60.

Figure

a)

Hình vuông

b)

Hình tam giác

c)

Hình tròn

d)

Hình vẽ

61.

Phép nhân

a)
Division
b)
Multiplication
c)
Subtraction
d)
Addition
62.

Phép chia

a)
Subtraction
b)
Division
c)
Multiplication
d)
Addition
63.

At least/ Least

a)

Ít nhất

b)

Nhiều nhất

c)

Ít hơn

d)

Nhiều hơn

64.

At most/ Most

a)

Nhiều nhất

b)

Nhiều hơn

c)

Ít nhất

d)

Ít hơn

65.

Nhiều hơn

a)
More
b)
Extra
c)
None
d)
Less
66.

Add

a)

Cộng

b)

Trừ

c)

Nhân

d)

Chia

67.

Minus

a)

Trừ

b)

Cộng

c)

Nhân

d)

Chia

68.

Nhân

a)

Multiply

b)

Divide

c)

Add

d)

Minus

69.

Divide

a)

Nhân

b)

Chia

c)

Cộng

d)

Trừ

70.

Result

a)

Kết bài

b)

Kết quả

71.

Bao gồm

a)

Include

b)
Incorporate
c)

Exclude

d)
Omit
72.

Dãy

a)
Sequence
b)
Chaos
c)
Random
d)
Pattern
73.

Quy luật

a)

Sequence

b)
Pattern
c)

Group

d)

Symbol

74.

Nhóm

a)
Team
b)
Group
c)
Individual
d)
Alone
75.

According to

a)

Dựa vào

b)

Đề bài

c)

Đáp án

d)

Quy luật