wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Closeup A2- U1.2 - Meaning

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

bài thi, kiểm tra

(a)  

2.

nhiệm vụ

(a)  

3.

bài báo

(a)  

4.

đủ

(a)  

5.

trả tiền

(a)  

6.

bình thường, thường lệ

(a)  

7.

bất bình thường, lạ, không như thường lệ

(a)  

8.

hoạ sĩ, nghệ sĩ

(a)  

9.

sớm

(a)  

10.

muộn

(a)  

11.

như thường lệ, như bình thường

(a)  

12.

biểu tượng

(a)  

13.

( thuộc) quốc gia

(a)  

14.

Quốc tịch

(a)  

15.

nước Hà Lan

(a)  

16.

người/ tiếng Hà Lan

(a)  

17.

Nước Ý

(a)  

18.

người/ tiếng Ý

(a)  

19.

Hy Lạp

(a)  

20.

người/ tiếng Hy Lạp

(a)  

21.

Tây ban nha

(a)  

22.

người/ tiếng Tây Ban Nha

(a)  

23.

Pháp

(a)  

24.

người/ tiếng Pháp

(a)  

25.

Sơ- bi-a

(a)  

26.

người/ tiếng Sơ-bi-a

(a)  

27.

Man- ta

(a)  

28.

người/ tiếng Man ta

(a)  

29.

Bồ Đào Nha

(a)  

30.

người/ tiếng Bồ Đào Nha

(a)  

31.

Ba Lan

(a)  

32.

người/ tiếng Ba Lan

(a)  

33.

Thụy Sĩ

(a)  

34.

người/ tiếng Thuỵ Sĩ

(a)  

35.

nước An-ba-ni

(a)  

36.

người/ tiếng An ba ni

(a)  

37.

chó "mặt xệ"

(a)  

38.

hoa tulip

(a)  

39.

cái đồng hồ

(a)  

40.

từ đầu đến cuối

(a)  

41.

Nam Phi

(a)  

42.

mì Ý

(a)  

43.

hàng xóm

(a)  

44.

khu xóm, khu lân cận

(a)  

45.

kiếm tiền

(a)  

46.

khu vực

(a)  

47.

(thuộc) địa phương

(a)  

48.

bằng tuổi tôi

(a)