WorksheetsCambridge 15 - Test 4 - Part 4
Total questions: 45
Worksheet time: 15mins
Cuộc cách mạng công nghiệp = The ... ... (2 từ)
(a)
Một cuộc sống bình thường = An ... life (1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Một hiện tượng mới = a new ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Chủ nghĩa tiêu dùng = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một tài sản = an asset = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Một dấu hiệu của sự giàu có = An ... of richness (1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Một dấu hiệu của sự giàu có = A sign of ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Đại đa số người dân = A ... ... of people (2 từ bắt đầu bằng chữ "v" and "m")
(a)
Một kỷ nguyên công nghệ mới = A new technological period / ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Điều này ảnh hưởng tiêu cực tới tôi = This has negatively affected / ... me (1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Công nghệ đã biến đổi cuộc sống của nhiều người dân = Technology has ... the lives of many people (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Công nghệ đã trở thành một phần quan trọng của cuộc sống = Technology has become a significant / ... part of life (1 từ bắt đầu bằng "m")
(a)
Một vài lĩnh vực trọng điểm = Several ... areas (1 từ bắt đầu bằng chữ "k")
(a)
Việc sản xuất = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Một động cơ hơi nước = a ... engine (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Than = ...
(a)
Một sự chuyển đổi / di chuyển từ những cối xay nước truyền thống = a ... from traditional watermills (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một cái cối xay = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Lĩnh vực may mặc = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Một xưởng = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Sản xuất sản phẩm trên một quy mô lớn = to produce goods on a large ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Diễn ra = to take ...
(a)
Thống trị = to ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Những máy móc hiện đại / tiến bộ = ... machines (1 từ bắt đầu bằng chữ "a)
(a)
Rất lớn = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Một đầu của đất nước = One ... of the country
(1 từ bắt đầu với chữ "e")
(a)
Việc phân phối hàng hóa = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Việc bán lẻ = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Việc bán buôn = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "w')
(a)
Một cửa hàng bách hóa = a ... store (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một doanh nhân = an ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Hệ thống ánh sáng được cải thiện = Improved ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Một sự bùng nổ = a rapid increase = an ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Những dụng cụ ăn uống = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những sản phẩm thiết yếu = essentials = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "n")
(a)
Không còn được sử dụng phổ biến = To fall ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "o", "o" & "u")
(a)
Người dân đang đổ về thủ đô của Việt Nam = Citizens are ... ... the capital of Vietnam (2 từ bắt đầu bằng chữ "f" và "t")
(a)
Thuyết phục ai đó làm gì = To ... / convince somebody to do something (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những sân vận động bề mặt xấu = ... ... stadiums (2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "s")
(a)
Nhiều kênh đào = ... canals (1 từ bắt đầu bằng chữ "n")
(a)
Anh ấy có kiến thức về địa lý = He is ... about geography
(1 từ bắt đầu bằng chữ "k")
(a)
Cái máy này hiệu quả tối đa = This machine is ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Điều này thật không thể tưởng tượng được = This is ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Máy móc đang dần dần thay thế con người = Machines are ... replacing humans
(1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
Ô nhiễm ảnh hưởng đến rất nhiều động vật như cá, voi, và vân vân = Pollution greatly affects many animals, such as fish, elephants, and ... ...
(2 từ bắt đầu bằng "s" & "o")
(a)
