wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PART 3 -Meeting/ Marketing

Total questions: 19

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'accommodate' có nghĩa là gì?

a)

Có mặt

b)

Tổ chức

c)

Nơi ở

d)

Đáp ứng

2.

Từ 'attend' có nghĩa là gì?

a)

Tổ chức

b)

Nơi ở

c)

Đáp ứng

d)

Có mặt

3.

Từ 'host' có nghĩa là gì?

a)

Đáp ứng

b)

Tổ chức

c)

Nơi ở

d)

Dẫn, đăng cai

4.

Từ 'conference' có nghĩa là gì?

a)

Nơi ở

b)

Tổ chức

c)

Dẫn, đăng cai

d)

Hội nghị, cuộc họp

5.

Từ 'sales report' có nghĩa là gì?

a)

Đại lý phân phối

b)

Phân tích dữ liệu

c)

Thống kê bán hàng

d)

Báo cáo bán hàng

6.

Từ 'purchase' có nghĩa là gì?

a)

Sự cạnh tranh giữa 2 công ty

b)

Sự so sánh về chất lượng

c)

Thu hút

d)

Mua

7.

Từ 'competition' có nghĩa là gì?

a)

Sự cạnh tranh

b)

Sự so sánh về chất lượng

c)

Thu hút

d)

Mua

8.

Từ 'comparision in the quality' có nghĩa là gì?

a)

Sự cạnh tranh

b)

Sự so sánh về chất lượng

c)

Thu hút

d)

Mua

9.

Từ 'attract' có nghĩa là gì?

a)

Sự cạnh tranh giữa 2 công ty

b)

Mua

c)

Sự so sánh về chất lượng

d)

Thu hút

10.

Từ 'Distribute' có nghĩa là gì?

a)

Sự sản xuất

b)

Sự đổi mới, sự cải tiến sản phẩm

c)

Bảng báo giá

d)

Phân phát

11.

Từ 'Benefit' có nghĩa là gì?

a)

Giá niêm yết

b)

Phiếu giảm giá

c)

Chi phí

d)

Lợi ích

12.

Từ 'Cost' có nghĩa là gì?

a)

Lợi ích

b)

Chi phí

c)

Giá niêm yết

d)

Phiếu giảm giá

13.

Từ 'Retailer' có nghĩa là gì?

a)

Nhà bán lẻ

b)

Thị trường mục tiêu

c)

Sự đóng gói

d)

Mở rộng thị trường

14.

Từ 'expand market' có nghĩa là gì?

a)

Nhà bán lẻ

b)

Sự đóng gói

c)

Mở rộng thị trường

d)

Thị trường mục tiêu

15.

Từ 'satisfaction customers' có nghĩa là gì?

a)

Nhà bán lẻ

b)

Thị trường mục tiêu

c)

Sự đóng gói

d)

Sự hài lòng khách hàng

16.

Từ 'company' có nghĩa là gì?

a)

Mở rộng thị trường

b)

Sự đóng gói

c)

Thị trường mục tiêu

d)

Công ty

17.

Từ 'product-innovation' có nghĩa là gì?

a)

Sự đóng gói

b)

Thị trường mục tiêu

c)

Sự đổi mới, sự cải tiến sản phẩm

d)

Mở rộng thị trường

18.

DỊCH NGHĨA

"take part in"

(a)  

19.

DỊCH NGHĨA

"company = firm (n)"




(a)