Font size
Worksheetsmover - từ vựng
Total questions: 51
Worksheet time: 1hrs 17mins
Sắp xếp lại những thứ sau
The
dustmen
are collecting
the
rubbish.
Sắp xếp lại những thứ sau
they are
putting
the rubbish
in
the truck
Sắp xếp lại những thứ sau
nặng
h
e
a
v
y
Sắp xếp lại những thứ sau
nhẹ
l
i
g
h
t
Sắp xếp lại những thứ sau
la hét, quát tháo
s
h
o
u
t
Sắp xếp lại những thứ sau
chó sủa
b
a
r
k
Sắp xếp lại những thứ sau
nhặt lên
p
i
c
k
up
Sắp xếp lại những thứ sau
bó củi
bu
nd
le
of st
ick
Sắp xếp lại những thứ sau
ném, vứt, quăng
t
h
r
o
w
Sắp xếp lại những thứ sau
vượt mặt
ov
er
ta
k
e
Sắp xếp lại những thứ sau
công an giao thông
tra
ffic
pol
ice
man
Sắp xếp lại những thứ sau
cột đèn
la
m
p
po
st
Sắp xếp lại những thứ sau
xe cảnh sát
po
lice
c
a
r
Sắp xếp lại những thứ sau
nữ cảnh sát
pol
ice
wo
m
an
Sắp xếp lại những thứ sau
cảnh sát nam
pol
ice
m
a
n
Sắp xếp lại những thứ sau
nhiều nam cảnh sát
po
lice
m
e
n
Sắp xếp lại những thứ sau
nhiều cảnh sát nữ
pol
ice
wo
m
en
Sắp xếp lại những thứ sau
The policeman
is
showing
his
whistle
Sắp xếp lại những thứ sau
chú cảnh sát đang điều khiển giao thông
this policeman
is
directing
the
traffic
Sắp xếp lại những thứ sau
đôi găng tay
mi
tt
e
n
s
Sắp xếp lại những thứ sau
sổ ghi chép
re
po
rt
bo
ok
Sắp xếp lại những thứ sau
máy bộ đàm
wal
kie
tal
k
ie
Sắp xếp lại những thứ sau
còng tay
ha
nd
cuf
f
s
Sắp xếp lại những thứ sau
mũ lưỡi trai
pe
ak
ed
c
ap
Sắp xếp lại những thứ sau
bảng tên
na
me
t
a
g
Sắp xếp lại những thứ sau
cúc áo
bu
tt
o
n
s
dùi cui cảnh sát
ni
ght
st
ic
k
Sắp xếp lại những thứ sau
xe tải
lo
rr
y
Sắp xếp lại những thứ sau
cái còi
wh
is
t
l
e
Sắp xếp lại những thứ sau
hai xe cứu hoả đang dập tắt đám cháy
two fire
engines
are
fighting
the fire
David và các bạn đang xem các chú lính cứu hoả
David
and his friends
are watching
the
firemen
Sắp xếp lại những thứ sau
cái cáng dùng để khiên người bị thương
st
re
tch
e
r
Sắp xếp lại những thứ sau
còi
h
o
r
n
Sắp xếp lại những thứ sau
bộ dụng cụ sơ cứu
fir
st
aid
k
it
Sắp xếp lại những thứ sau
đèn pha
sp
o
t
lig
ht
Sắp xếp lại những thứ sau
bình chữa cháy
fir
e
exti
ngui
sher
Sắp xếp lại những thứ sau
Đám cháy xảy ra ở khu chung cư
the
fire
is in
the block
of flats
Sắp xếp lại những thứ sau
người lính cứu hoả này đang bảo mọi người lùi lại
this fireman
is telling
the people
to stand
back
Sắp xếp lại những thứ sau
loa cầm tay dùng để báo động
me
ga
ph
on
e
Sắp xếp lại những thứ sau
mũ sắt của người lính cứu hoả
fi
re
man's
hel
met
Sắp xếp lại những thứ sau
mặt nạ thở
br
ea
thing
ma
sk
Sắp xếp lại những thứ sau
bình oxy
oxy
gen
ta
n
k
Sắp xếp lại những thứ sau
xe cứu thương
am
bu
la
n
ce
Sắp xếp lại những thứ sau
vòi chữa cháy
no
zz
l
e
Sắp xếp lại những thứ sau
xe cứu hoả
fi
re
en
gi
ne
Sắp xếp lại những thứ sau
họng nước
hy
d
r
an
t
Sắp xếp lại những thứ sau
áo lính cứu hoả
fi
re
man's
jac
ket
Sắp xếp lại những thứ sau
cái rìu
a
x
e
Sắp xếp lại những thứ sau
đám cháy
f
l
a
m
es
Sắp xếp lại những thứ sau
lính cứu hoả nam
fi
re
m
a
n
Sắp xếp lại những thứ sau
nhiều người lính cứu hoả
fi
re
m
e
n
