wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

어휘 24

Total questions: 77

Worksheet time: 3hrs 29mins

Name
Class
Date
1.

쉽다

4 lines
2.

어려워요

4 lines
3.

공부하다

4 lines
4.

배우다

4 lines
5.

사전

4 lines
6.

찾다

4 lines
7.

검색하다

4 lines
8.

구하다

4 lines
9.

학원

4 lines
10.

학원에 다니다

4 lines
11.

예습하더

4 lines
12.

복습하다

4 lines
13.

연습하다

4 lines
14.

강의

4 lines
15.

인터넷

4 lines
16.

인터넷 강의를 듣다

4 lines
17.

CD를 듣다

4 lines
18.

따라하다

4 lines
19.

( 으) 면서

4 lines
20.

근로자

4 lines
21.

한국어를 쉬워요

a)

Nghỉ ngơi

b)

Tiếng Hàn khó

c)

Tiếng Hàn dễ

d)

Học tiếng Hàn

22.

영어를 어려워요

a)

Tiếng anh dễ

b)

Tiếng anh khó

c)

Nghỉ ngơi

d)

Tìm kiếm

23.

수영을 배우다

4 lines
24.

인터넷을 검색해요

a)

Người lao động

b)

Luyện tập trước

c)

Tìm kiếm trên Internet

d)

Làm theo

25.

한국어를 연습하세요

a)

Hãy luyện tập tiếng Hàn

b)

Sẽ luyện tập tiếng Hàn

c)

Muốn luyện tập tiếng Hàn

d)

Hãy làm theo

26.

교육

4 lines
27.

과정

4 lines
28.

과목

4 lines
29.

수업

4 lines
30.

수업

4 lines
31.

일정

4 lines
32.

기관

4 lines
33.

교실

4 lines
34.

개강

4 lines
35.

종강

4 lines
36.

자격증

4 lines
37.

역사

4 lines
38.

바꾸다

4 lines
39.

변경하다

4 lines
40.

시험

4 lines
41.

시험을 보다

4 lines
42.

불합격하다

4 lines
43.

무료

4 lines
44.

공짜

4 lines
45.

유료

4 lines
46.

신청서

4 lines
47.

등록서

4 lines
48.

신청하다

4 lines
49.

변경하다

a)

Đổi, thay đổi

b)

Bế giảng

c)

Kết thúc

d)

Bằng cấp

50.

시작하다

4 lines
51.

방법

4 lines
52.

갔다오다

4 lines
53.

습득하다

4 lines
54.

안정적이다

4 lines
55.

정착하다, 재정착하다

4 lines
56.

제공하다

4 lines
57.

공급하다

4 lines
58.

조사

4 lines
59.

수요

4 lines
60.

쥐업

4 lines
61.

기업

영업

4 lines
62.

창업

4 lines
63.

산업,

공업

4 lines
64.

건설업

4 lines
65.

어업

4 lines
66.

농업

4 lines
67.

용접

4 lines
68.

위한, 위해

4 lines
69.

포함하다

4 lines
70.

사귀다

4 lines
71.

조급

4 lines
72.

중급

4 lines
73.

고급

4 lines
74.

사귀다

a)

Kết bạn, làm quen

b)

Sơ cấp

c)

Tính ổn định

d)

Công nghiệp

75.

습득하다

a)

Học hỏi, tiếp thu, tiếp nhận

b)

Tính ổn định

c)

Tái định cư

d)

Cũng cấp

76.

제공하다, 공급하다

a)

Cũng cấp

b)

Xin việc

c)

Doanh nghiệp

d)

Khởi nghiệp, sáng lập

77.

초급반

a)

Lớp sơ cấp

b)

Lớp trung cấp

c)

Lớp cao cấp

d)

Kết bạn