WorksheetsBiên dịch: Tuần 2
Total questions: 45
Worksheet time: 4mins
Tượng trưng
(a)
Xuất thân
(a)
Chính thức
(a)
Quốc kì
(a)
Quốc ca
(a)
Quốc hoa
(a)
Đại Hàn dân quốc
(a)
Hán tự
(a)
Phân biệt
(a)
Danh xưng, tên gọi
(a)
Cờ thái cực
(a)
Hoa văn
(a)
Mép góc, cạnh
(a)
Sự tôn quý, quý giá
(a)
Sự hài hoà, điều hoà
(a)
Ngày quốc lễ
(a)
Ái quốc ca
(a)
Được cấu tạo
(a)
Hoa dâm bụt
(a)
Tàn, lụi
(a)
Chữ tượng thanh
(a)
Làm cho quen, luyện tập
(a)
Mù chữ
(a)
Xoá bỏ, loại bỏ
(a)
Lễ Quốc khánh
(a)
Ngày kỷ niệm phong trào độc lập
(a)
Ngày Liệt sĩ
(a)
Ngày lập Hiến pháp
(a)
Ngày Giải phóng
(a)
Chỗ làm, nơi làm việc
(a)
Vợ chồng cùng đi làm
(a)
Thi tuyển vào công ty
(a)
Công ty vừa và nhỏ
(a)
Mở công ty
(a)
Khoảng cách
(a)
Cơ quan nhà nước
(a)
Làm đêm
(a)
Giáo dục bắt buộc
(a)
Nước thành viên
(a)
Nhiệt huyết giáo dục
(a)
Nhân tài
(a)
Giáo dục công
(a)
Giáo dục tư
(a)
Du học sớm
(a)
Gia đình đa văn hoá
(a)
