wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ CHỈ THỜI GIAN TRONG TIẾNG VIỆT

Total questions: 44

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.
a.m
a)
giờ (buổi sáng)
b)
mùa Thu
c)
mùa Xuân
d)
nửa đêm
2.
at 6 a.m
a)
6 giờ sáng
b)
mùa Đông
c)
mùa Hè
d)
vào lúc nửa đêm
3.
p.m giờ
a)
giờ (buổi chiều, tối)
b)
giờ (buổi sáng)
c)
mùa Thu
d)
mùa Xuân
4.
at 7 p.m
a)
vào lúc 7 giờ tối
b)
6 giờ sáng
c)
mùa Đông
d)
mùa Hè
5.
morning
a)
buổi sáng
b)
giờ (buổi chiều, tối)
c)
giờ (buổi sáng)
d)
mùa Thu
6.
in the morning
a)
vào buổi sáng
b)
vào lúc 7 giờ tối
c)
6 giờ sáng
d)
mùa Đông
7.
afternoon
a)
buổi trưa,chiều
b)
buổi sáng
c)
giờ (buổi chiều, tối)
d)
giờ (buổi sáng)
8.
in the afternoon
a)
vào buổi chiều
b)
vào buổi sáng
c)
vào lúc 7 giờ tối
d)
6 giờ sáng
9.
evening
a)
buổi tối
b)
buổi trưa,chiều
c)
buổi sáng
d)
giờ (buổi chiều, tối)
10.
in the evening
a)
vào buổi tối
b)
vào buổi chiều
c)
vào buổi sáng
d)
vào lúc 7 giờ tối
11.
night
a)
ban đêm
b)
buổi tối
c)
buổi trưa,chiều
d)
buổi sáng
12.
at night
a)
vào ban đêm
b)
vào buổi tối
c)
vào buổi chiều
d)
vào buổi sáng
13.
noon
a)
giữa trưa
b)
ban đêm
c)
buổi tối
d)
buổi trưa,chiều
14.
at noon = at midday
a)
vào lúc giữa trưa
b)
vào ban đêm
c)
vào buổi tối
d)
vào buổi chiều
15.
cycle
a)
chu kì
b)
giữa trưa
c)
ban đêm
d)
buổi tối
16.
midnight
a)
nửa đêm
b)
vào lúc giữa trưa
c)
vào ban đêm
d)
vào buổi tối
17.
at midnight
a)
vào lúc nửa đêm
b)
chu kì
c)
giữa trưa
d)
ban đêm
18.
Spring
a)
mùa Xuân
b)
nửa đêm
c)
vào lúc giữa trưa
d)
vào ban đêm
19.
Summer
a)
mùa Hè
b)
vào lúc nửa đêm
c)
chu kì
d)
giữa trưa
20.
Autumn /Fall
a)
mùa Thu
b)
mùa Xuân
c)
nửa đêm
d)
vào lúc giữa trưa
21.
Winter
a)
mùa Đông
b)
mùa Hè
c)
vào lúc nửa đêm
d)
chu kì
22.
past
a)
quá khứ
b)
cuối tuần
c)
tối nay
d)
ngày mai
23.
present
a)
hiện tại
b)
ngày trong tuần
c)
tối mai
d)
hôm qua
24.
half
a)
một nửa
b)
quá khứ
c)
cuối tuần
d)
tối nay
25.
half an hour
a)
nửa giờ đồng hồ
b)
hiện tại
c)
ngày trong tuần
d)
tối mai
26.
half past eight
a)
8h30
b)
một nửa
c)
quá khứ
d)
cuối tuần
27.
quarter
a)
¼ giờ (= 15 phút)
b)
nửa giờ đồng hồ
c)
hiện tại
d)
ngày trong tuần
28.
quarter to ten
a)
10 giờ kém 15
b)
8h30
c)
một nửa
d)
quá khứ
29.
quarter past ten
a)
10g15
b)
¼ giờ (= 15 phút)
c)
nửa giờ đồng hồ
d)
hiện tại
30.
late
a)
trễ
b)
10 giờ kém 15
c)
8h30
d)
một nửa
31.
early
a)
sớm
b)
10g15
c)
¼ giờ (= 15 phút)
d)
nửa giờ đồng hồ
32.
on time
a)
đúng giờ
b)
trễ
c)
10 giờ kém 15
d)
8h30
33.
today
a)
hôm nay
b)
sớm
c)
10g15
d)
¼ giờ (= 15 phút)
34.
tomorrow
a)
ngày mai
b)
đúng giờ
c)
trễ
d)
10 giờ kém 15
35.
yesterday
a)
hôm qua
b)
hôm nay
c)
sớm
d)
10g15
36.
tonight
a)
tối nay
b)
ngày mai
c)
đúng giờ
d)
trễ
37.
tomorrow evening
a)
tối mai
b)
hôm qua
c)
hôm nay
d)
sớm
38.
weekend
a)
cuối tuần
b)
tối nay
c)
ngày mai
d)
đúng giờ
39.
weekday
a)
ngày trong tuần
b)
tối mai
c)
hôm qua
d)
hôm nay
40.

What would "6 o'clock" be?

a)

6 tiếng

b)

6 giờ

41.

What would "10 hours" be?

a)

10 giờ

b)

10 tiếng

42.

What would 6:20 be?

a)

6 phút 20 giờ

b)

6 giờ 20 phút

c)

6 tiếng 20 phút

43.

What would 3:30 be?

a)

3 giờ 30 phút

b)

3 giờ rưỡi

c)

3 tiếng rưỡi

d)

3 tiếng 30 phút

44.

What would 4:50 be?

a)

4 giờ 50 phút

b)

4 giờ kém 10

c)

5 giờ kém 10

d)

5 giờ 50 phút