Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U7 l7

Total questions: 61

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

tắc đường

(a)  

2.

(a)   the road: sang đường

3.

đông đúc

(a)  

4.

chân

(a)  

5.

what is this?

a)

bycle

b)

cicycle

c)

bycicle

d)

bicycle

6.

xe cứu thương

(a)  

7.

khoảng cách

(a)  

8.

an toàn

(a)  

9.

bằng lái xe

a)

driving license

b)

driving licence

c)

diring license

d)

driving licese

10.

It takes Nga 30 minutes (do) ...... homework

a)

to do

b)

doing

c)

do

d)

did

11.

Đồng ý

(a)  

12.

giờ cao điểm

a)

rush hour

b)

rushes hour

c)

rush our

d)

ruse hour

13.

vấn đề

(a)  

14.

đường

(a)  

15.

tàu hỏa

(a)  

16.

thuyền

(a)  

17.

chèo thuyền

(a)  

18.

... foot: đi bộ

a)

on

b)

in

c)

at

d)

of

19.

cấm rẽ phải

(a)  

20.

làn dành cho xe đạp

(a)  

21.

hospital ...: bệnh viện ở phía trước

(a)  

22.

thú vị

(a)  

23.

fall ....: ngã

a)

off

b)

on

c)

out

d)

at

24.

cẩn thận

(a)  

25.

in stead of + ...: thay vì

a)

Ving

b)

To V

c)

Ved

d)

V

26.

rửa bát

(a)  

27.

sau

(a)  

28.

trước

(a)  

29.

lãng phí nước

(a)  

30.

mặc

(a)  

31.

mũ bảo hiểm

(a)  

32.

vỉa hè

(a)  

33.

lí do

(a)  

34.

nhỏ hẹp

(a)  

35.

.... an important part in: đóng vai trò quan trọng

a)

play

b)

work

c)

do

d)

make

36.

..... time to V: dành thời gian để làm gì

a)

spend

b)

make

c)

increase

d)

work

37.

tuân theo

(a)  

38.

lối đi bộ

(a)  

39.

người đi bộ

(a)  

40.

vạch kẻ đường dành cho người đi bộ

(a)  

41.

người đi xe đạp

(a)  

42.

tay

(a)  

43.

tay cầm

(a)  

44.

tín hiệu

(a)  

45.

hành khách

(a)  

46.

mang vác

(a)  

47.

tăng

a)

increse

b)

increase

c)

decrease

d)

decrese

48.

thắt dây an toàn

(a)  

49.

lên xe: get ....

a)

on

b)

off

c)

to

d)

at

50.

xuống xe: get.....

a)

off

b)

on

c)

at

d)

in

51.

phương tiện

(a)  

52.

..... a car

a)

drive

b)

ride

c)

sail

d)

go

53.

..... A boat

a)

Sail

b)

Drive

c)

Ride

d)

Travel

54.

.... A bike

a)

Ride

b)

Drive

c)

Travel

d)

Go

55.

.... By air

a)

Travel

b)

Drive

c)

Go

d)

Sail

56.

.... On foot

a)

Travel

b)

Go

c)

Ride

d)

Drive

57.

người (số ít)

(a)  

58.

phi công

(a)  

59.

tai nạn

(a)  

60.

try + .... : cố gắng làm gì

a)

to V

b)

Ving

c)

V

d)

Ved

61.

used + ... : từng (thói quen trong quá khứ nhưng giờ không còn nữa)

a)

to V

b)

Ving

c)

Ved

d)

V