WorksheetsU7 l7
Total questions: 61
Worksheet time: 52mins
tắc đường
(a)
(a) the road: sang đường
đông đúc
(a)
chân
(a)
what is this?
bycle
cicycle
bycicle
bicycle
xe cứu thương
(a)
khoảng cách
(a)
an toàn
(a)
bằng lái xe
driving license
driving licence
diring license
driving licese
It takes Nga 30 minutes (do) ...... homework
to do
doing
do
did
Đồng ý
(a)
giờ cao điểm
rush hour
rushes hour
rush our
ruse hour
vấn đề
(a)
đường
(a)
tàu hỏa
(a)
thuyền
(a)
chèo thuyền
(a)
... foot: đi bộ
on
in
at
of
cấm rẽ phải
(a)
làn dành cho xe đạp
(a)
hospital ...: bệnh viện ở phía trước
(a)
thú vị
(a)
fall ....: ngã
off
on
out
at
cẩn thận
(a)
in stead of + ...: thay vì
Ving
To V
Ved
V
rửa bát
(a)
sau
(a)
trước
(a)
lãng phí nước
(a)
mặc
(a)
mũ bảo hiểm
(a)
vỉa hè
(a)
lí do
(a)
nhỏ hẹp
(a)
.... an important part in: đóng vai trò quan trọng
play
work
do
make
..... time to V: dành thời gian để làm gì
spend
make
increase
work
tuân theo
(a)
lối đi bộ
(a)
người đi bộ
(a)
vạch kẻ đường dành cho người đi bộ
(a)
người đi xe đạp
(a)
tay
(a)
tay cầm
(a)
tín hiệu
(a)
hành khách
(a)
mang vác
(a)
tăng
increse
increase
decrease
decrese
thắt dây an toàn
(a)
lên xe: get ....
on
off
to
at
xuống xe: get.....
off
on
at
in
phương tiện
(a)
..... a car
drive
ride
sail
go
..... A boat
Sail
Drive
Ride
Travel
.... A bike
Ride
Drive
Travel
Go
.... By air
Travel
Drive
Go
Sail
.... On foot
Travel
Go
Ride
Drive
người (số ít)
(a)
phi công
(a)
tai nạn
(a)
try + .... : cố gắng làm gì
to V
Ving
V
Ved
used + ... : từng (thói quen trong quá khứ nhưng giờ không còn nữa)
to V
Ving
Ved
V
