wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

dia81213

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Kênh đào Pa-na-ma nối hai đại dương nào sau đây với nhau?


a)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

c)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương.

d)

Bắc Băng Dương và Nam Đại Dương.

2.

Ở khu vực Mỹ Latinh có kênh đào nổi tiếp nào sau đây?

a)

Xuy-ê.

b)

Moscow.

c)

Kiel.

d)

Panama.

3.

Vùng núi An-đét có tiềm năng lớn về

a)

khoáng sản, thủy điện và du lịch.

b)

thủy sản, khoáng sản và lâm sản.

c)



nông sản, lâm sản và công nghiệp.

d)

thủy điện, vận tải và công nghiệp.

4.

Các sơn nguyên ở nước ta thuận lợi phát triển

a)

trồng trọt và trồng cây lâm nghiệp.

b)

lâm nghiệp và trồng cây lương thực.

c)

chăn nuôi và trồng cây công nghiệp.

d)

chăn nuôi và trồng cây lương thực.

5.

Ở khu vực Mỹ Latinh không có đồng bằng nào sau đây?

a)

Đồng bằng La Pla-ta.

b)

Đồng bằng A-ma-dôn.

c)

Đồng bằng La-nốt.

d)

Đồng bằng Trung tâm.

6.

Khu vực nào sau đây ở Mỹ Latinh thường xảy ra động đất?

a)

Vùng núi An-đét và đồng bằng La-nốt.

b)

Vùng núi An-đét và quần đảo Ăng-ti.

c)

Vùng biển Ca-ri-bê và quần đảo Ăng-ti.

d)

Đồng bằng Pam-pa và quần đảo Ăng-ti.

7.

. Các dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích khu vực Mỹ Latinh?

a)

Đồng bằng và sơn nguyên

b)

Sơn nguyên và cao nguyên.

c)

Cao nguyên và núi thấp.

d)

Núi cao và đồi trung du.

8.

Ở khu vực Mỹ Latinh có thuận lợi nào sau đây để phát triển cây lương thực và thực phẩm?

a)

Đất đai đa dạng và màu mỡ.

b)

Khí hậu phân hóa khá đa dạng.

c)

Nhiều cao nguyên rộng lớn.

d)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc.

9.

Ở khu vực Mỹ Latinh có thuận lợi nào sau đây để phát triển chăn nuôi gia súc và phát triển cây ăn quả?

a)

Đất đai đa dạng.

b)

Khí hậu phân hóa.

c)

Sơn nguyên rộng.

d)

Địa hình núi cao.

10.

Ở khu vực Mỹ Latinh không có sơn nguyên nào sau đây?

a)

Mê-hi-cô.

b)

Bra-xin.

c)

Cô-lô-ra-đô.

d)

Guy-a-na.

11.

Vùng biển Ca-ri-bê có thuận lợi nào sau đây?

a)

Địa hình đa dạng.

b)

Đất đai màu mỡ.

c)

Sông ngòi dày đặc.

d)

Khí hậu phân hóa.

12.

Khoáng sản nổi bật ở khu vực Mỹ Latinh không phải là

a)

kim loại màu.

b)

kim loại quý.

c)

nhiên liệu.

d)

kim loại đen.

13.

Ở Mỹ Latinh, loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất?

a)

đồng

b)

sắt

c)

dầu mỏ

d)

kẽm

14.

Khoáng sản ở khu vực Mỹ Latinh tập trung chủ yếu ở khu vực nào sau đây?

a)

Vùng núi An-đét và phía tây nam sơn nguyên Guy-a-na.

b)

Vùng núi An-đét và phía bắc nam sơn nguyên Mê-hi-cô.

c)

Vùng núi An-đét và phía đông nam sơn nguyên Bra-xin.

d)

Khu vực Trung Mỹ và ở phía nam sơn nguyên Guy-a-na.

15.

Tài nguyên khoáng sản đa dạng ở khu vực Mỹ Latinh là cơ sở để phát triển ngành nào sau đây?

a)

Công nghiệp dược phẩm.

b)

Công nghiệp luyện kim.

c)

Công nghiệp khai khoáng.

d)

Công nghiệp thực phẩm.

16.

Một phần lãnh thổ của quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á vẫn có mùa đông lạnh?

a)

Phía bắc Mi-an-ma.

b)

Phía nam Việt Nam.

c)

Phía bắc của Lào.

d)

Phía bắc Phi-lip-pin.

17.

Đông Nam Á có vị trí địa - chính trị rất quan trọng do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Tập trung rất nhiều loại khoáng sản và khí hậu thuận lợi.

b)

Là nơi đông dân nhất thế giới, nhiều thành phần dân tộc.

c)

Nơi tiếp giáp giữa hai đại dương, vị trí cầu nối hai lục địa.

d)

Nền kinh tế phát triển mạnh và giàu có nguồn tài nguyên.

18.

Khu vực Đông Nam Á có ngành khai khoáng phát triển do

a)

diện tích rừng rộng lớn.

b)

giàu có về khoáng sản

c)

vùng biển nhiều thủy sản.

d)

có nền kinh tế phát triển.


19.

Khu vực Đông Nam Á biển đảo có dạng địa hình chủ yếu nào sau đây?

a)

Đồng bằng rộng lớn

b)

Núi và cao nguyên.

c)

Các thung lũng rộng.

d)

Đồi núi và núi lửa.

20.

Khó khăn về tự nhiên của khu vực Đông Nam Á trong phát triển kinh tế là


a)

có địa hình núi hiểm trở.

b)

không có đồng bằng lớn.

c)

lượng mưa trong năm nhỏ.

d)

xuất hiện nhiều thiên tai.

21.

Các nước Đông Nam Á có nhiều loại khoáng sản do

a)

có khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm.

b)

có nhiều dạng địa hình khác nhau.

c)

nằm trong vành đai sinh khoáng.

d)

tiếp giáp với vùng biển rộng lớn.

22.

Các nước Đông Nam Á có nhiều loại khoáng sản do

a)

có khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm.

b)

có nhiều dạng địa hình khác nhau.

c)

nằm trong vành đai sinh khoáng.

d)

tiếp giáp với vùng biển rộng lớn.

23.

Một trong những lợi thế của hầu hết các nước Đông Nam Á là

a)

phát triển thủy điện.

b)

phát triển lâm nghiệp.

c)

phát triển chăn nuôi.

d)

phát triển kinh tế biển.

24.

Đông Nam Á có những loại khoáng sản chủ yếu nào sau đây?

a)

Than, dầu mỏ, thiếc, vàng, manga và sắt.

b)

Dầu mỏ, khí tự nhiên, sắt, đồng và apatit.

c)

Than đá, sắt, bô-xít, dầu mỏ, khí tự nhiên.

d)

Dầu mỏ, khí đốt, than, kim cương, vàng.

25.

Đông Nam Á là nơi giao thoa của những nền văn hóa lớn trên thế giới nào sau đây?

a)

Trung Hoa, Hàn Quốc, Nhật Bản và Mĩ.

b)

Trung Hoa, Ấn Độ, Nhật Bản và Âu, Mĩ.

c)

Nam Á, Ấn Độ, Nhật Bản và Âu - Hàn.

d)

Hàn Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Âu, Mĩ.

26.

So với Đông Nam Á lục địa, địa hình Đông Nam Á hải đảo có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Đồng bằng phù sa màu mỡ.

b)

Nhiều núi lửa đang hoạt động.

c)

Ít đồng bằng và nhiều đồi núi.

d)

Núi thường thấp dưới 3000m

27.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á lục địa?

a)

. Địa hình hiểm trở, bị chia cắt mạnh.

b)

Chủ yếu là kiểu khí hậu xích đạo.

c)

Sông ngòi nhiều nước, giàu phù sa.

d)

Ven biển có các đồng bằng phù sa.

28.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á hải đảo?

a)

Là khu vực tập trung đảo lớn nhất trên thế giới.

b)

Đồng bằng nhỏ hẹp và núi trẻ với nhiều núi lửa.

c)

Sông ngòi nhiều nước, giàu phù sa và sông lớn.

d)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa và khí hậu xích đạo.

29.

. Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư Đông Nam Á?

a)

Có dân số đông, mật độ dân số cao và phân bố không đều.

b)

Tỉ suất gia tăng dân số hiện nay có chiều hướng tăng nhanh.

c)

Dân số trẻ và số người trong tuổi lao động chiếm trên 50%.

d)

Lao động có tay nghề và trình độ chuyên môn còn hạn chế.

30.

Đông Nam Á có nhiều núi lửa đang hoạt động do

a)

nằm trên đường di cư nhiều loài.

b)

giáp vành đai lửa Thái Bình Dương.

c)

nằm trong vành đai sinh khoáng

d)

có gió mùa điển hình của châu Á.

31.

Đặc điểm nào sau đây về dân cư, xã hội ở Đông Nam Á thường gây khó khăn trong quản lí, ổn định chính trị, xã hội ở mỗi quôc gia?

a)

Dân cư phân bố không đều giữa các quốc gia trong khu vực.

b)

Có nền văn hóa, tôn giáo, tín ngưỡng phong phú và đa dạng.

c)

Dân số đông ở nhiều quốc gia, phân bố chủ yếu ở ven biển.

d)

Một số dân tộc phân bố rộng, không theo biên giới quốc gia.

32.

Cán cân xuất - nhập khẩu của khối ASEAN đạt giá trị dương (xuất siêu) là thành tựu về mặt


a)

văn hóa

b)

xã hội

c)

kinh tế

d)

chính trị

33.

Cơ chế hợp tác của ASEAN không có biểu hiện nào sau đây?

a)

Thông qua các diễn đàn.

b)

Tổ chức sản xuất vũ khí.

c)

Tổ chức các hội nghị.

d)

Các dự án, chương trình.

34.

Quốc gia nào sau đây là thành viên chính thức cuối cùng của ASEAN đến thời điểm này?

a)

Đông Ti-mo.

b)

Lào

c)

Cam-pu-chia.

d)

Việt Nam.

35.

Về kinh tế, Việt Nam xuất khẩu gạo sang các quốc gia nào sau đây trong cộng đồng ASEAN?

a)

In-đô-nê-xi-a, Phi-lip-pin và Ma-lai-xi-a.

b)

In-đô-nê-xi-a, Cam-pu-chia và Ma-lai-xi-a.

c)

Cam-pu-chia, Xin-ga-po và Ma-lai-xi-a.

d)

Bru-nây, Phi-lip-pin và Ma-lai-xi-a.

36.

Nhận định nào sau đây không phải cơ sở hình thành ASEAN?


a)

Do sức ép cạnh tranh giữa các khu vực trên thế giới.

b)

Có chung mục tiêu, lợi ích phát triển kinh tế, xã hội.

c)

Việc sử dụng chung một loại tiền tệ trong giao dịch.

d)

Sự tương đồng về địa lí và văn hóa của các quốc gia.

37.

Khi mới thành lập, các quốc gia hợp tác chủ yếu trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

kinh tế

b)

quân sự

c)

chính trị

d)

thể thao

38.

Thách thức nào sau đây thường không xuất hiện ở các nước ASEAN hiện nay?

a)

Các nước có trình độ phát triển chênh lệch.

b)

Vấn đề người nhập cư, chảy máu chất xám.

c)

Tình trạng đói nghèo, thiếu việc làm ở đô thị.

d)

Sử dụng tài nguyên thiên nhiên chưa hợp lí.

39.

ASEAN tạo ra một môi trường hòa bình và ổn định là cơ sở vững chắc đ

a)

phát triển kinh tế biển.

b)

phát triển kinh tế - xã hội.

c)

phát triển ngành vũ trụ.

d)

đa dạng cơ cấu kinh tế.

40.

Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á lục địa?

a)

Bru-nây.

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

Thái Lan.

d)

In-đô-nê-xi-a.

41.

Đối với ASEAN, việc xây dựng “Khu vực thương mại tự do ASEAN” (AFTA) là việc làm thuộc lĩnh vực nào sau đây?

a)

Mục tiêu hợp tác.

b)

Cơ chế hợp tác.

c)

Thành tựu hợp tác.

d)

Hạn chế hợp tác.

42.

Quốc gia nào sau đây không phải nước đầu tiên tham gia thành lập ASEAN?

a)

Thái Lan.

b)

Việt Nam.

c)

Xin-ga-po.

d)

Phi-lip-pin.

43.

Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN vào năm

a)

1967

b)

1985

c)

1995

d)

1997

44.

Quốc gia nào có GDP bình quân đầu người thấp nhất trong các quốc gia sau đây?

a)

Cam-pu-chia.

b)

Lào.

c)

Việt Nam.

d)

Mi-an-ma.

45.

Các quốc gia nào sau đây tham gia thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po.

b)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Phi-lip-pin, Xin-ga-po.

c)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Việt Nam, Xin-ga-po

d)

Thái Lan, Xin-ga-po, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Việt Nam.

46.

Hiệp hội các nước Đông Nam Á được thành lập vào thời gian nào sau đây?

a)

1967.

b)

1977.

c)

1995.

d)

1997.