Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TNTH SỬ 10-KÌ 1-LẦN 1

Total questions: 61

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Toàn bộ những gì đã diễn ra trong quá khứ, tồn tại một cách khách quan không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người được gọi là

a)

hiện thực lịch sử. 

b)

nhận thức lịch sử. 

c)

sự kiện tương lai.                      

d)

khoa học lịch sử.

2.

Đối tượng nghiên cứu của Sử học là

                      

                       

a)

các hành tinh trong hệ Mặt Trời.   

b)

các loài sinh vật trên Trái Đất.

c)

toàn bộ quá khứ của loài người.   

d)

quá trình hình thành Trái Đất.

3.

Sử học là

               

              

a)

khoa học nghiên cứu về quá khứ của loài người.  

b)

tất cả những gì đã diễn ra trong quá khứ.

c)

tất cả những gì đã và đang diễn ra ở hiện tại.

d)

khoa học nghiên cứu về lịch sử các loài sinh vật.

4.

Nhận thức lịch sử được hiểu là

a)

những hiểu biết của con người về hiện thực lịch sử.

b)

tất cả những hoạt động của con người trong quá khứ.

c)

ngành khoa học nghiên cứu về lịch sử xã hội loài người.

d)

một phương pháp nghiên cứu, tìm hiểu về lịch sử.

5.

Những nguyên tắc cơ bản cần đặt lên hàng đầu của Sử học là gì?

         

                

a)

Chính xác, kịp thời, nhân văn.

b)

Khách quan, trung thực, tiến bộ

c)

Trung thực, công bằng, tiến bộ. 

d)

Công bằng, trung thực, khách quan.

6.

Sử liệu nào sau đây không phải là sử liệu gốc?

          

a)

Châu bản triều Nguyễn. 

b)

Sách Đại cương lịch sử Việt Nam.

c)

Rìu tay núi Đọ (Thanh Hóa).   

d)

Trống đồng Đông Sơn.

7.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng chức năng của Sử học?

a)

Khôi phục các sự kiện lịch sử diễn ra trong quá khứ.

b)

Rút ra bài học kinh nghiệm cho cuộc sống hiện tại.

c)

Giáo dục tư tưởng, tình cảm, đạo đức cho con người.

d)

Dự báo về tương lai của con người và xã hội loài người.

8.

Nội dung nào sau đây không phải là nhiệm vụ của Sử học?

  

    

a)

Cung cấp tri thức khoa học cho con người.     

b)

Tái hiện lại những sự kiện trong quá khứ.

c)

Truyền bá những giá trị truyền thống tốt đẹp.

d)

Góp phần dự báo về tương lai của nhân loại.

9.

“Cách hữu hiệu nhất để hủy diệt một dân tộc là phủ nhận và xóa bỏ sự hiểu biết của họ về lịch sử của chính họ”. Đây là câu nói của ai?

                                

a)

Hồ Chí Minh

b)

Võ Nguyên Giáp

c)

Giooc-giơ Ô-oen    

d)

Lê-nin

10.

“Nếu anh bắn vào quá khứ bằng súng lục thì tương lai sẽ bắn vào anh bằng đại bác” là câu nói của ai?

                         

a)

Vic-to-hu-go. 

b)

Hồ Chí Minh.  

c)

Xec-van-tec. 

d)

Abutalip.

11.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ chấm để hoàn thiện khái niệm sau:

“…… là sự tiến bộ về vật chất và tinh thần của xã hội loài người; là trạng thái phát triển cao của nền văn hóa, khi xã hội loài người vượt quan trình độ của thời kì dã man”.

                                     

a)

Văn minh.    

b)

Văn tự. 

c)

Văn vật.  

d)

Văn hiến.

12.

Nội dung nào sau đây là một trong những tiêu chuẩn cơ bản để nhận diện văn minh?

             

               

a)

Khi nền công nghiệp xuất hiện.    

b)

Khi con người được hình thành.

c)

Khi nhà nước xuất hiện.     

d)

Khi nền nông nghiệp ra đời.

13.

Bốn trung tâm văn minh lớn ở phương Đông thời kì cổ đại là

       

             

a)

Trung Hoa, Ai Cập, Lưỡng Hà và La Mã.   

b)

Hy Lạp, La Mã, Lưỡng Hà và Ấn Độ.

c)

Ai Cập, Ấn Độ, Trung Hoa và Hy Lạp. 

d)

Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ và Trung Hoa.

14.

Hai nền văn minh lớn ở phương Tây thời kì cổ đại là

                        

a)

Hy Lạp và La Mã. 

b)

Ấn Độ và Trung Hoa. 

c)

Ai Cập và Lưỡng Hà.

d)

La Mã và A-rập.

15.

Ai Cập cổ đại được hình thành trên lưu vực con sông nào?

                      

a)

Sông Ấn.    

b)

Sông Hằng.  

c)

Sông Ti-grơ. 

d)

Sông Nin.

16.

Một trong những công trình kiến trúc tiêu biểu nhất của Ai Cập cổ đại là

                      

a)

kim tự tháp.

b)

chùa hang.  

c)

vườn treo Ba-Bi-Lon.  

d)

tượng thần Dớt.

17.

Văn minh Ấn Độ cổ - trung đại gắn liền với những dòng sông nào?

          

       

a)

Sông Nin và sông Ấn.    

b)

Hoàng Hà và Trường Giang.

c)

Sông Ấn và sông Hằng.    

d)

Sông Ti-grơ và sông Ơ-phơ-rát.

18.

Những tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ?

              

              

a)

Phật giáo và Hin-đu giáo.   

b)

Hồi giáo và Ki-tô giáo.

c)

Đạo giáo và Hồi giáo.

d)

Nho giáo và Phật giáo.

19.

Văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại gắn liền với những con sông nào?

         

          

a)

Hắc Long và Mê Công.  

b)

Hoàng Hà và Trường Giang.

c)

Dương Tử và Mê Công. 

d)

Hắc Long và Trường Giang.

20.

Bốn phát minh lớn về kĩ thuật của người Trung Hoa thời kì cổ - trung đại là

a)

bản đồ, la bàn, thuốc nổ và kĩ thuật làm giấy.

b)

kĩ thuật làm giấy, cánh buồm, bánh xe và la bàn.

c)

kĩ thuật đóng tàu, giấy, khuôn in và thuốc súng.

d)

kĩ thuật làm giấy, kĩ thuật in, la bàn và thuốc súng.

21.

Loại văn tự nào sau đây là chữ viết của người Ấn Độ trong thời kì cổ - trung đại?

                                        

a)

Chữ Hán. 

b)

Chữ Nôm.

c)

Chữ La-tinh.  

d)

Chữ Phạn.

22.

Hai bộ sử thi nổi tiếng nhất của Ấn Độ thời kì cổ đại là

                  

          

a)

Sa-ki-a Mu-ni và Vê-đa.  

b)

Tai-giơ Ma-han và La Ki-la.

c)

Ra-ma-y-a-na và Kha-giu-ra-hô.      

d)

Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-y-a-na.

23.

Kiến trúc và điêu khắc của Ấn Độ thời cổ - trung đại chủ yếu chịu ảnh hưởng của yếu tố nào?

               

a)

Tôn giáo.  

b)

Văn học.  

c)

Khoa học. 

d)

Triết học.

24.

Đóng góp quan trọng nhất của người Ấn Độ cổ đại trong lĩnh vực toán học là việc phát minh ra

                     

a)

số pi. 

b)

số 0. 

c)

phép cộng.  

d)

phép chia.

25.

Đâu không phải một loại chữ cổ của Trung Hoa?

                

a)

chữ hình nêm. 

b)

chữ giáp cốt. 

c)

kim văn 

d)

triện thư

26.

Loại hình văn học nổi tiếng nhất ở Trung Quốc dưới thời Đường là

                                       

a)

sử thi.

b)

thơ.   

c)

kinh kịch.  

d)

tiểu thuyết.

27.

Một trong những nhà toán học nổi tiếng của Trung Quốc thời kì cổ - trung đại là

                                 

a)

Hoa Đà. 

b)

Tư Mã Thiên. 

c)

Tổ Xung Chi.  

d)

Tư Mã Quang.

28.

Người sáng lập học phái Nho gia là

                                    

a)

Mạnh Tử.   

b)

Tuân Tử. 

c)

Lão Tử.   

d)

Khổng Tử.

29.

Tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Trung Quốc?

                                             

a)

Phật giáo. 

b)

Hồi giáo. 

c)

Đạo giáo.   

d)

Hin-đu giáo.

30.

Tôn giáo chính thức của đế quốc La Mã thời kì cổ đại (từ đầu thế kỉ IV) là

                                          

                                           

a)

Phật giáo.  

b)

Cơ Đốc giáo.

c)

Hồi giáo.  

d)

Hin-đu giáo.

31.

Người La Mã cổ đại đã sáng tạo ra loại chữ viết nào sau đây?

                                         

a)

Chữ Hán.   

b)

Chữ hình nêm.  

c)

Chữ Phạn.  

d)

Chữ La-tinh.

32.

“Hãy cho tôi một điểm tựa tôi sẽ nhấc bổng Trái Đất lên”, là câu nói của ai?

                                      

a)

Ác-si-mét.  

b)

Ta-lét.  

c)

Tu-xi-đít. 

d)

A-ri-xtốt.

33.

Chữ Quốc ngữ ở Việt Nam hiện nay đã sử dụng các kí tự thuộc hệ thống chữ viết nào?

                                           

a)

Chữ Hán.  

b)

Chữ Phạn.  

c)

Chữ hình nêm.   

d)

Chữ La-tinh.

34.

Người được coi là Ông tổ của  y học phương tây là là

                                          

a)

Py-ta-go.

b)

Hi-pô-crat. 

c)

Hê-rô-đốt. 

d)

Xô-phốc-lơ.

35.

Một trong những nhà sử học nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại là

                                       

a)

Py-ta-go.   

b)

Hi-pô-crat.  

c)

Hê-rô-đốt.

d)

Xô-phốc-lơ.

36.

Ai là tác giả của vở kịch Ơ-đíp làm vua?

                                            

a)

Py-ta-go.

b)

Hi-pô-crat.

c)

Hê-rô-đốt. 

d)

Xô-phốc-lơ.

37.

Công trình kiến trúc nào sau đây không phải là thành tựu của cư dân Hy Lạp và La Mã cổ đại?

                                      

                               

a)

Đền Pác-tê-nông. 

b)

Đấu trường Cô-li-dê.

c)

Lăng Ta-giơ Ma-han.  

d)

Khải hoàn môn.

38.

Phong trào văn hóa Phục hưng diễn ra đầu tiên tại thành phố nào?

                                 

                                    

a)

Phờ-lo-ren (I-ta-li-a).

b)

Rô-ma (I-ta-li-a).

c)

Mi-lan (I-ta-li-a).    

d)

Vơ-ni-dơ (I-ta-li-a).

39.

Thời Phục hưng ở Tây Âu diễn ra trong khoảng thời gian nào?

                           

                       

a)

Thế kỉ IX - XI.   

b)

Thế kỉ XII - XV.

c)

Thế kỉ XV - XVII.  

d)

Thế kỉ XVIII - XIX.

40.

Vở kịch nào dưới đây không phải là tác phẩm của W.Sếch-xpia?

                   

                                      

a)

Rô-mê-ô và Giu-li-et  

b)

Hăm-lét

c)

Ô-ten-tô   

d)

Ơ-đíp làm vua.

41.

Giai cấp nào khởi xướng phong trào văn hóa Phục hưng?

                                                                       

a)

Công nhân.

b)

Nông dân.

c)

Nô lệ.  

d)

Tư sản.

42.

Tác phẩm văn học nào dưới đây không ra đời trong thời kì văn minh Phục Hưng?

                                   

                              

a)

Thần khúc. 

b)

Những người khốn khổ.

c)

Đôn-ki-hô-tê.   

d)

Rô-mê-ô và Giu-li-ét.

43.

Văn minh thời Phục hưng đề cao điều gì sau đây?

                               

            

a)

Giáo lí của Thiên Chúa giáo. 

b)

Vai trò của các hoàng đế.

c)

Quyền tự do cá nhân.

d)

Triết học duy tâm.

44.

Một trong những tác phẩm tiêu biểu của danh họa Lê-ô-na đơ Vanh-xi là

                      

                           

a)

Nàng Mô-na-li-sa.   

b)

Sự sáng tạo A-đam.

c)

Đức mẹ Sít-tin.   

d)

Trường học A-ten.

45.

Danh họa Lê-ô-na đơ Vanh-xi là tác giả của bức tranh nào dưới đây?

                       

            

a)

Bữa tiệc cuối cùng.

b)

Sự sáng tạo A-đam.

c)

Sự ra đời của thần Vệ nữ. 

d)

Đức mẹ Sít-tin.

46.

Công trình kiến trúc tiêu biểu thời Phục hưng là

                         

                  

a)

Đền Pác-tê-nông.  

b)

Đấu trường Cô-li-dê.

c)

Nhà thờ Xanh Pi-tơ.    

d)

Đại bảo tháp San-chi.

47.

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất bắt đầu từ khoảng thời gian nào sau đây?

           

a)

Nửa sau thế kỉ XVII.   

b)

Nửa sau thế kỉ XVIII.  

c)

Nửa sau thế kỉ XIX

d)

Nửa sau thế kỉ XX.

48.

Cách mạng công nghiệp lần thứ  hai bắt đầu từ khoảng thời gian nào sau đây?

                  

a)

Nửa sau thế kỉ XVII. 

b)

Nửa sau thế kỉ XVIII.  

c)

Nửa sau thế kỉ XIX.

d)

Nửa sau thế kỉ XX.

49.

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất khởi đầu từ nước nào sau đây?

                                                                              

a)

Pháp   

b)

Anh   

c)

Nhật     

d)

Mĩ

50.

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất bắt đầu từ ngành nào sau đây?

                                                          

a)

Luyện kim.  

b)

Khai khoáng.  

c)

Dệt.

d)

Giao thông.

51.

Năm 1784, Giêm Oát đã phát minh ra

                                     

a)

con thoi bay.

b)

máy dệt.    

c)

máy hơi nước.    

d)

đầu máy xe lửa.

52.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII – XIX) là

                                           

a)

máy dệt.  

b)

máy bay.

c)

điện thoại.  

d)

Internet.

53.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

                                                      

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

điện.

54.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

                                         

a)

máy hơi nước.    

b)

đầu máy xe lửa.    

c)

con thoi bay.      

d)

máy bay.

55.

Hen-ri Pho (ở nước Mĩ) được mệnh danh là

                                

                           

a)

“Ông vua dầu mỏ”.   

b)

“Ông vua xe hơi”.

c)

“Ông vua thép”.             

d)

“Ông vua xe lửa”.

56.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra trong bối cảnh nào?

a)

Giai cấp tư sản lên cầm quyền sau các cuộc cách mạng tư sản.

b)

Các nước Âu - Mỹ đã hoàn thành cách mạng tư sản.

c)

Chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn độc quyền.

d)

Quá trình toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ.

57.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai diễn ra trong bối cảnh nào?

a)

Các nước Âu - Mỹ đã hoàn thành cách mạng tư sản.

b)

Các cuộc phát kiến địa lí thúc đẩy kinh tế phát triển.

c)

Bùng nổ dân số thế giới, vơi cạn tài nguyên thiên nhiên.

d)

Quá trình toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ.

58.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với sự phát triển kinh tế?

a)

Chuyển nền sản xuất thủ công sang cơ khí hoá.

b)

Thúc đẩy sự phát triển của nông nghiệp, giao thông vận tải.

c)

Tăng năng suất lao động, tạo ra nhiều sản phẩm hơn.

d)

Đưa con người bước sang nền văn minh thông tin.

59.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại có tác động như thế nào đến đời sống xã hội?

a)

Thúc đẩy sự giao lưu, kết nối văn hóa giữa các quốc gia, châu lục.

b)

Làm xuất hiện nhiều trung tâm công nghiệp, thành thị đông dân.

c)

Chuyển nền sản xuất của nhân loại từ cơ khí hoá sang điện khí hoá.

d)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành nông nghiệp và giao thông vận tải.

60.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại có tác động như thế nào đến đời sống văn hóa?

a)

Thúc đẩy sự giao lưu, kết nối văn hóa giữa các quốc gia, châu lục.

b)

Làm xuất hiện nhiều trung tâm công nghiệp, thành thị đông dân.

c)

Chuyển nền sản xuất của nhân loại từ cơ khí hoá sang điện khí hoá.

d)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành nông nghiệp và giao thông vận tải.

61.

Đặc điểm cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai là gì?

a)

Ứng dụng năng lượng hơi nước vào sản xuất để tăng năng suất lao động.

b)

Ứng dụng điện năng vào sản xuất hàng loạt, dây chuyền trên quy mô lớn.

c)

Ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin vào tự động hóa sản xuất.

d)

Vạn vật kết nối dựa trên nền tảng công nghệ sinh học, kĩ thuật số.