Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTA6 vocab Unit 1+2 - random 100
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
activity
a)
hoạt động
b)
cái gối
c)
tủ ly
d)
dụng cụ mài gọt
e)
gõ
2.
advice
a)
trang trí
b)
thuộc sở hữu
c)
lời khuyên
d)
sự đi mua hàng
e)
cho mượn
3.
art
a)
đặc biệt
b)
dự đoán
c)
gian hàng
d)
hội họa
e)
buổi học
4.
centre
a)
thích hợp
b)
trung tâm
c)
mô tả
d)
môn học
e)
thư viện
5.
classmate
a)
mặc vào
b)
bạn cùng lớp
c)
máy rửa bát
d)
phù hợp
e)
to; ầm ĩ
6.
club
a)
điểm số
b)
chị, em gái
c)
ngăn kéo
d)
đồng phục
e)
câu lạc bộ
7.
compass
a)
đại bàng
b)
ghế xô-fa
c)
la bàn
d)
thường xuyên
e)
môn Toán
8.
cycle
a)
ngôi làng
b)
xa lạ
c)
bằng phẳng
d)
đi xe đạp
e)
không bao giờ
9.
dialogue
a)
lời gợi ý
b)
đối thoại
c)
tủ lạnh
d)
mặc
e)
bản tin
10.
dream
a)
đồ đạc
b)
nhà vệ sinh
c)
giấc mơ
d)
ngày cuối tuần
e)
quyển vở
11.
english
a)
môn Tiếng Anh
b)
thị trấn, thị xã
c)
người ông
d)
con kiến
e)
thông thường
12.
exercise
a)
tủ treo quần áo
b)
bài tập
c)
người bà
d)
anh, em trai
e)
sự vẽ tranh
13.
frequency
a)
mũ lưỡi trai
b)
hoạt động
c)
phòng đợi
d)
tần suất
e)
hộp bút chì
14.
garden
a)
sân chơi
b)
lời khuyên
c)
chuột túi
d)
trường hợp
e)
vườn
15.
greenhouse
a)
hội họa
b)
nhà kính
c)
bếp
d)
chiếc tủ
e)
bể bơi
16.
history
a)
bóng đèn
b)
trung tâm
c)
môn lịch sử
d)
cái đũa
e)
mặc lên
17.
holiday
a)
sống với
b)
bạn cùng lớp
c)
ngày nghỉ
d)
sự liên lạc
e)
hiếm khi
18.
homework
a)
lý do
b)
câu lạc bộ
c)
phòng khách
d)
hội thoại
e)
bài tập về nhà
19.
hungry
a)
la bàn
b)
đói
c)
xe mô tô
d)
lò, bếp
e)
cục tẩy
20.
interesting
a)
nông thôn
b)
đi xe đạp
c)
cha; mẹ
d)
thú vị
e)
thước kẻ
21.
international
a)
quốc tế
b)
đối thoại
c)
bạn qua thư
d)
tủ ly
e)
khoa học
22.
interview
a)
giấc mơ
b)
cuộc phỏng vấn
c)
bức ảnh
d)
trang trí
e)
trường trung học
23.
knock
a)
cái gối
b)
môn Tiếng Anh
c)
gõ
d)
gian hàng
e)
bí mật
24.
lend
a)
mô tả
b)
bài tập
c)
thuộc sở hữu
d)
cho mượn
e)
chia sẻ
25.
lesson
a)
dụng cụ mài gọt
b)
tần suất
c)
dự đoán
d)
máy rửa bát
e)
buổi học
26.
library
a)
thích hợp
b)
vườn
c)
thư viện
d)
ngăn kéo
e)
sự đi mua hàng
27.
loud
a)
đại bàng
b)
nhà kính
c)
mặc vào
d)
to; ầm ĩ
e)
đặc biệt
28.
mark
a)
môn lịch sử
b)
điểm số
c)
chị, em gái
d)
bằng phẳng
e)
môn học
29.
maths
a)
phù hợp
b)
ngày nghỉ
c)
ghế xô-fa
d)
tủ lạnh
e)
môn Toán
30.
never
a)
bài tập về nhà
b)
không bao giờ
c)
xa lạ
d)
đồ đạc
e)
đồng phục
31.
newsletter
a)
lời gợi ý
b)
đói
c)
bản tin
d)
người ông
e)
thường xuyên
32.
notebook
a)
người bà
b)
thú vị
c)
nhà vệ sinh
d)
quyển vở
e)
ngôi làng
33.
often
a)
mặc
b)
quốc tế
c)
thị trấn, thị xã
d)
phòng đợi
e)
thông thường
34.
painting
a)
tủ treo quần áo
b)
cuộc phỏng vấn
c)
sự vẽ tranh
d)
chuột túi
e)
ngày cuối tuần
35.
pencil case
a)
hộp bút chì
b)
gõ
c)
hoạt động
d)
bếp
e)
con kiến
36.
playground
a)
cho mượn
b)
sân chơi
c)
lời khuyên
d)
bóng đèn
e)
anh, em trai
37.
pool
a)
sống với
b)
buổi học
c)
hội họa
d)
bể bơi
e)
mũ lưỡi trai
38.
put on
a)
trường hợp
b)
thư viện
c)
trung tâm
d)
phòng khách
e)
mặc lên
39.
rarely
a)
to; ầm ĩ
b)
hiếm khi
c)
bạn cùng lớp
d)
xe mô tô
e)
chiếc tủ
40.
reason
a)
câu lạc bộ
b)
điểm số
c)
lý do
d)
cha; mẹ
e)
cái đũa
41.
rubber
a)
la bàn
b)
môn Toán
c)
cục tẩy
d)
bạn qua thư
e)
sự liên lạc
42.
ruler
a)
bức ảnh
b)
không bao giờ
c)
đi xe đạp
d)
thước kẻ
e)
hội thoại
43.
science
a)
bản tin
b)
khoa học
c)
đối thoại
d)
cái gối
e)
lò, bếp
44.
secondary school
a)
thuộc sở hữu
b)
quyển vở
c)
giấc mơ
d)
trường trung học
e)
nông thôn
45.
secret
a)
bí mật
b)
thông thường
c)
môn Tiếng Anh
d)
dự đoán
e)
tủ ly
46.
share
a)
sự vẽ tranh
b)
chia sẻ
c)
bài tập
d)
thích hợp
e)
trang trí
47.
sharpener
a)
tần suất
b)
hộp bút chì
c)
dụng cụ mài gọt
d)
mặc vào
e)
gian hàng
48.
shopping
a)
chị, em gái
b)
sân chơi
c)
vườn
d)
sự đi mua hàng
e)
mô tả
49.
special
a)
máy rửa bát
b)
bể bơi
c)
nhà kính
d)
ghế xô-fa
e)
đặc biệt
50.
subject
a)
môn lịch sử
b)
mặc lên
c)
môn học
d)
xa lạ
e)
ngăn kéo
51.
suitable
a)
lời gợi ý
b)
hiếm khi
c)
ngày nghỉ
d)
phù hợp
e)
đại bàng
52.
uniform
a)
lý do
b)
đồng phục
c)
bài tập về nhà
d)
nhà vệ sinh
e)
bằng phẳng
53.
usually
a)
cục tẩy
b)
thường xuyên
c)
đói
d)
thị trấn, thị xã
e)
tủ lạnh
54.
village
a)
thước kẻ
b)
ngôi làng
c)
thú vị
d)
tủ treo quần áo
e)
đồ đạc
55.
wear
a)
quốc tế
b)
khoa học
c)
mặc
d)
hoạt động
e)
người ông
56.
weekend
a)
lời khuyên
b)
trường trung học
c)
cuộc phỏng vấn
d)
ngày cuối tuần
e)
người bà
57.
ant
a)
phòng đợi
b)
bí mật
c)
gõ
d)
hội họa
e)
con kiến
58.
brother
a)
cho mượn
b)
chia sẻ
c)
anh, em trai
d)
trung tâm
e)
chuột túi
59.
cap
a)
mũ lưỡi trai
b)
dụng cụ mài gọt
c)
buổi học
d)
bạn cùng lớp
e)
bếp
60.
case
a)
sự đi mua hàng
b)
trường hợp
c)
thư viện
d)
câu lạc bộ
e)
bóng đèn
61.
chest
a)
la bàn
b)
đặc biệt
c)
to; ầm ĩ
d)
chiếc tủ
e)
sống với
62.
chopstick
a)
đi xe đạp
b)
môn học
c)
điểm số
d)
cái đũa
e)
phòng khách
63.
communication
a)
phù hợp
b)
sự liên lạc
c)
môn Toán
d)
đối thoại
e)
xe mô tô
64.
conversation
a)
không bao giờ
b)
đồng phục
c)
hội thoại
d)
giấc mơ
e)
cha; mẹ
65.
cooker
a)
bạn qua thư
b)
thường xuyên
c)
bản tin
d)
môn Tiếng Anh
e)
lò, bếp
66.
country
a)
bài tập
b)
ngôi làng
c)
quyển vở
d)
nông thôn
e)
bức ảnh
67.
cupboard
a)
mặc
b)
tủ ly
c)
thông thường
d)
tần suất
e)
cái gối
68.
decorate
a)
vườn
b)
ngày cuối tuần
c)
sự vẽ tranh
d)
trang trí
e)
thuộc sở hữu
69.
department
a)
gian hàng
b)
con kiến
c)
hộp bút chì
d)
nhà kính
e)
dự đoán
70.
describe
a)
anh, em trai
b)
mô tả
c)
sân chơi
d)
môn lịch sử
e)
thích hợp
71.
dishwasher
a)
bể bơi
b)
mũ lưỡi trai
c)
máy rửa bát
d)
ngày nghỉ
e)
mặc vào
72.
drawer
a)
bài tập về nhà
b)
trường hợp
c)
mặc lên
d)
ngăn kéo
e)
chị, em gái
73.
eagle
a)
ghế xô-fa
b)
chiếc tủ
c)
hiếm khi
d)
đói
e)
đại bàng
74.
flat
a)
lý do
b)
cái đũa
c)
bằng phẳng
d)
thú vị
e)
xa lạ
75.
fridge
a)
quốc tế
b)
sự liên lạc
c)
cục tẩy
d)
tủ lạnh
e)
lời gợi ý
76.
furniture
a)
hội thoại
b)
đồ đạc
c)
thước kẻ
d)
cuộc phỏng vấn
e)
nhà vệ sinh
77.
grandfather
a)
lò, bếp
b)
người ông
c)
khoa học
d)
gõ
e)
thị trấn, thị xã
78.
grandmother
a)
nông thôn
b)
người bà
c)
trường trung học
d)
cho mượn
e)
tủ treo quần áo
79.
hall
a)
bí mật
b)
tủ ly
c)
phòng đợi
d)
buổi học
e)
hoạt động
80.
kangaroo
a)
lời khuyên
b)
trang trí
c)
chia sẻ
d)
thư viện
e)
chuột túi
81.
kitchen
a)
gian hàng
b)
bếp
c)
dụng cụ mài gọt
d)
to; ầm ĩ
e)
hội họa
82.
lamp
a)
sự đi mua hàng
b)
mô tả
c)
bóng đèn
d)
điểm số
e)
trung tâm
83.
live with
a)
sống với
b)
máy rửa bát
c)
đặc biệt
d)
môn Toán
e)
bạn cùng lớp
84.
living room
a)
ngăn kéo
b)
phòng khách
c)
môn học
d)
không bao giờ
e)
câu lạc bộ
85.
motorbike
a)
bản tin
b)
đại bàng
c)
phù hợp
d)
xe mô tô
e)
la bàn
86.
parent
a)
quyển vở
b)
bằng phẳng
c)
đồng phục
d)
cha; mẹ
e)
đi xe đạp
87.
pen friend
a)
tủ lạnh
b)
bạn qua thư
c)
thường xuyên
d)
thông thường
e)
đối thoại
88.
picture
a)
giấc mơ
b)
đồ đạc
c)
ngôi làng
d)
sự vẽ tranh
e)
bức ảnh
89.
pillow
a)
mặc
b)
người ông
c)
cái gối
d)
hộp bút chì
e)
môn Tiếng Anh
90.
possessive
a)
sân chơi
b)
người bà
c)
ngày cuối tuần
d)
thuộc sở hữu
e)
bài tập
91.
predict
a)
phòng đợi
b)
dự đoán
c)
con kiến
d)
bể bơi
e)
tần suất
92.
proper
a)
mặc lên
b)
chuột túi
c)
anh, em trai
d)
thích hợp
e)
vườn
93.
put on
a)
nhà kính
b)
bếp
c)
mũ lưỡi trai
d)
hiếm khi
e)
mặc vào
94.
sister
a)
bóng đèn
b)
chị, em gái
c)
trường hợp
d)
lý do
e)
môn lịch sử
95.
sofa
a)
chiếc tủ
b)
sống với
c)
ghế xô-fa
d)
cục tẩy
e)
ngày nghỉ
96.
strange
a)
thước kẻ
b)
phòng khách
c)
cái đũa
d)
xa lạ
e)
bài tập về nhà
97.
suggestion
a)
lời gợi ý
b)
xe mô tô
c)
sự liên lạc
d)
khoa học
e)
đói
98.
toilet
a)
thú vị
b)
cha; mẹ
c)
hội thoại
d)
trường trung học
e)
nhà vệ sinh
99.
town
a)
lò, bếp
b)
bạn qua thư
c)
thị trấn, thị xã
d)
bí mật
e)
quốc tế
100.
wardrobe
a)
chia sẻ
b)
bức ảnh
c)
nông thôn
d)
tủ treo quần áo
e)
cuộc phỏng vấn
Reset
