wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 77

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Việc dạy gia sư / nhóm nhỏ = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

2.

Kì thi đầu vào đại học = The ... ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "u", "e", & "e")

(a)  

3.

Việc ăn ở / nơi ăn ở = (An) ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

4.

Những ký túc xá = Dormitories = ... ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "h", "o" & "r")

(a)  

5.

Một khóa học chuyên sâu = An ... course

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

6.

Đăng ký nhập học = To ... in

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

7.

Những giáo viên có bằng cấp cao = Highly ... teachers

(1 từ bắt đầu bằng chữ "q")

(a)  

8.

Nhiều đáp án: một lựa chọn = a / an ...

a)

linguistic

b)

choice

c)

option

d)

alternative

9.

Nhiều đáp án: Sức khỏe / sự thịnh vượng thể chất & tinh thần = physical & mental ...

a)

well-being

b)

welfare

c)

health

d)

support

10.

Một khung cảnh đẹp như tranh = A picturesque ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

11.

Đẹp như tranh = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

12.

Một khu vực nông nghiệp đa dạng = A ... agricultural area

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

13.

Những khu vực mang ý nghĩa lịch sử = ... sites

(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")

(a)  

14.

Những suối nước nóng = ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "h" & "s")

(a)  

15.

Một đường bờ biển nguyên sơ (chưa được khai thác du lịch) = An ... coastline

(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")

(a)  

16.

Những bãi biển gồ ghề = ... beaches

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

17.

Những khu nghỉ dưỡng = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

18.

Cơ sở vật chất trượt tuyết tuyệt vời = ... ski facilities

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

19.

Những khóa học có quãng thời gian dài hơn = Courses of longer ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

20.

Chính phủ sẽ ban hành giấy phép sinh viên = The government will ... the student permit

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

21.

Thành lập một công ty = To ... ... a business

(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "u")

(a)  

22.

Nói cách khác = ... ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "i", "o", & "w")

(a)  

23.

Nghiên cứu thị trường = ... research

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

24.

Những khách hàng hiện có = existing ... / customers

(1 từ chỉ khách hàng cho những sản phẩm & dịch vụ đắt tiền)

(a)  

25.

Một người môi giới = An agent / a ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

26.

Gửi thư tới người đưa ra quyết định = To ... / send the letter to the decision maker (1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

27.

Một chức danh trong công việc = A job ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

28.

Doanh thu / doanh số = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

29.

Nhớ cân nhắc cái gì = To ... something ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "b", "i", & "m")

(a)  

30.

Phần mở đầu = The ... / introduction

(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")

(a)  

31.

Nhiều đáp án: quan trọng = ...

a)

crucial

b)

vital

c)

key

d)

necessary

32.

Cấu thành / dẫn tới = ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "m" & "f")

(a)  

33.

Một tờ rơi quảng cáo = a ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

34.

Số lượng tài liệu quảng cáo = The ... of marketing materials

(1 từ bắt đầu bằng chữ "v" - có thể thay cho number / quantity)

(a)  

35.

Nếu có thể = if possible / ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

36.

Gửi kèm một sản phẩm dùng thử = To ... a sample

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

37.

Gửi kèm một sản phẩm dùng thử = To enclose a ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

38.

Một vật / sự khích lệ = an ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

39.

Một khách hàng tiềm năng = a ... customer

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

40.

Đánh giá mức độ phản hồi = To ... the response rate

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

41.

Sửa một lá thư = To ... a letter

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

42.

Những bức thư tiếp theo = ... mails

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

43.

Mỗi phản hồi được xử lý một cách chuyên nghiệp = Each reply can be dealt with ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

44.

Gửi thông tin một cách nhanh chóng = To send information ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

45.

There is no point in doing sth = ...

a)

Vô ích để làm việc gì

b)

Rất tốt để làm việc gì

c)

Không có thời gian để làm việc gì

d)

Không có tiền để làm việc gì

46.

Một liên đoàn / hiệp hội = A ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

47.

A CEO = A ... ... ... = Một giám đốc điều hành

(a)  

48.

23 ngày nghỉ 1 năm = 23 paid holidays per ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

49.

Những ngày nghỉ lễ (cả nước được nghỉ) = ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "h")

(a)  

50.

Tăng sự phổ biến của một công ty = To raise the company's ... / popularity

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

51.

Những mục tiêu = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "o")

(a)  

52.

Truyền thông nói chung = The ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

53.

Những trách nhiệm chính = Key ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

54.

Triển khai một chương trình = To ... a program

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

55.

Những nhà tài trợ = ... / patrons

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

56.

Những ấn phẩm = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

57.

Những nhà thầu bên ngoài = External ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

58.

Trong thời gian ngắn (gần deadlines) = At ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "n")

(a)  

59.

Những câu hỏi truyền thông = Media ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

60.

Những yêu cầu phỏng vấn = interview ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

61.

Những thành viên trong hội đồng quản trị = ... members

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

62.

Nội dung của trang web = website ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

63.

Đảm bảo nội dung website được cập nhật liên tục = Ensure that the website content is ... ... ... (3 từ bắt đầu bằng chữ "u", "t", & "d")

(a)  

64.

Danh tính / bản sắc của công ty = Corporate ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

65.

Thực hiện các nhiệm vụ cụ thể = To ... ... specific duties

(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "o)

(a)  

66.

Chỉ đạo ai đó làm gì = To ... somebody to do something

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

67.

Một tấm bằng đại học = A ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

68.

Một ngành học ở trong trường đại học = a ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

69.

Cụm danh từ để miêu tả một người cẩn thận, quan tâm đến tiểu tiết =

With strong ... ... ... (3 từ bắt đầu bằng chữ "a", "t", & "d")

(a)  

70.

Có khả năng hiểu khán giả tốt = Have a keen ... ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "s", "o", & "a")

(a)  

71.

Nhiều đáp án: tùy chỉnh / cá nhân hóa cái gì đó = ... something

a)

implement

b)

tailor

c)

customize

d)

produce

72.

Kĩ năng IT xuất sắc = ... IT skills

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

73.

Kiến thức thực tế của những ứng dụng Microsoft Office =

The ... knowledge of Microsoft Office applications

(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")

(a)  

74.

Sự sẵn lòng = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "w")

(a)  

75.

Những bằng cấp cao học = ... qualifications

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

76.

Lĩnh vực kĩ sư hóa học = The ... of chemical engineering

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

77.

Những lo lắng = ... / worries

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)