WorksheetsDay 8
Total questions: 30
Worksheet time: 21mins
Nguyên âm nào được phiên âm thành /ɪ:/?
i dài
u dài
a dài
ă
Từ vựng nào có nghĩa là 'tin nhắn'?
Contact
Cellphone
Message
Receive
Từ vựng nào có nghĩa là 'đánh răng'?
Brush teeth
Work
Wash hair
Listen to music
Từ vựng nào có nghĩa là 'đi ngủ'?
Relax
Take a shower
Go to bed
Have lunch
Nguyên âm nào được phiên âm thành /eɪ/?
ai
ây
o dài
i dài
communicate là
trả lời
giao tiếp
liên hệ
gọi
tin nhắn:
(a)
trả lời:
(a)
từ nào có phát âm là /ˈsɛlfoʊn/
sign up
cellphone
send
social network
từ nào có phát âm là /ˈmɛsəʤ/
contact
missed
message
text
brush my teeth
đánh răng
chải tóc
gội đầu
go to bed
đi học
đi làm
đi ngủ
mặc quần áo
(a)
tập thể dục
(a)
từ nào có phát âm là /teɪk ə bɑ:θ/
take a shower
take a bath
have dinner
gội đầu
wash face
wash the dishes
wash hair
have breakfast:
ăn trưa
ăn sáng
ăn tối
ăn tối
(a)
đi ăn hàng:
(a)
từ nào có phát âm là /wɔʃ feis/:
wash hair
wash face
wash dishes
thư giãn, nghỉ ngơi:
(a)
chải tóc
brush teeth
brush hair
wash hair
từ nào có phát âm là /hæv ə ‘næp/?
have a bath
have lunch
have a nap
have dinner
sơn móng tay
(a)
từ nào có phiên âm là /wə:rk/?
wash
work
walk
wish
thức dậy:
(a)
số điện thoại
(a)
từ nào có phát âm là /tɛkst/:
text
touch
tech
tip
từ nào có phát âm là /saɪn ʌp/
sit down
sign up
sign
cắt móng tay
(a)
