wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 16-20

Total questions: 57

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

mệt mỏi

(a)  

2.

đói

(a)  

3.

khát

(a)  

4.

nóng

(a)  

5.

lạnh (không phải cold/cool)

(a)  

6.

ốm

(a)  

7.

hạnh phúc

(a)  

8.

buồn

(a)  

9.

phấn khích

(a)  

10.

lo lắng

(a)  

11.

tức giận

(a)  

12.

thất vọng

(a)  

13.

frightened/scared nghĩa là gì

(a)  

14.

xấu hổ

(a)  

15.

ngạc nhiên

(a)  

16.

buồn ngủ

(a)  

17.

hống hách

(a)  

18.

thức dậy

(a)  

19.

tắm

(a)  

20.

mặc quần áo

(a)  

21.

ăn sáng (V)

(a)  

22.

ăn tối (v)

(a)  

23.

áo sơ mi

(a)  

24.

áo chui đầu, áo

(a)  

25.

chân váy

(a)  

26.

váy, đầm

(a)  

27.

áo phông

(a)  

28.

áo khoác

(a)  

29.

áo choàng

(a)  

30.

khăn quàng

(a)  

31.

cà vạt

(a)  

32.

thắt lưng

(a)  

33.

cái ô

(a)  

34.

đồng hồ đeo tay

(a)  

35.

túi xách cầm tay

(a)  

36.

tất

(a)  

37.

găng tay

(a)  

38.

kính

(a)  

39.

dép quan hậu

(a)  

40.

rẻ

(a)  

41.

đắt

(a)  

42.

trang trọng

(a)  

43.

đời thường

(a)  

44.



(a)  

45.

rộng, lỏng lẻo

(a)  

46.

thoái mái

(a)  

47.

không thoải mái

(a)  

48.

trả bằng tiền mặt (V)

(a)  

49.

tiền thừa (n)

(a)  

50.

trả bằng thẻ tín dụng (v)

(a)  

51.

nhập vào

(a)  

52.

thẻ ghi nợ

(a)  

53.

séc (n)

(a)  

54.

biên lai

(a)  

55.

bán (v)

(a)  

56.

giá cả (n)

(a)  

57.

xổ số

(a)