wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun and games

Total questions: 60

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

beat(v)

a)

đánh bại, nhịp đập

b)

thích thú, quan tâm

c)

gian lận

d)

hỗ trợ

e)

đào tạo

2.

group

a)

nhóm

b)

thành viên

c)

đối thủ

d)

tổ chức

3.

member

a)

niềm vui

b)

huyến luyện viên

c)

thành viên

d)

xe khách

4.

concert

a)

có niềm vui

b)

buổi hòa nhạc

c)

trọng tài

d)

nhà vô địch

5.

video game

a)

video giải trí

b)

sự cạnh tranh

c)

nhạc dân gian

d)

trò chơi điện tử

6.

pleasure

a)

nhóm

b)

niềm vui, niềm hân hạnh

c)

đối thủ

d)

thử thách

7.

club

a)

câu lạc bộ

b)

niềm vui, niềm hân hạnh

c)

đánh bại

d)

thành viên

8.

risk

a)

nhóm

b)

buổi hòa nhạc

c)

hỗ trợ

d)

rủi ro

9.

captain

a)

huấn luyện viên

b)

người tham gia

c)

đội trưởng

d)

đối thủ

10.

đối thủ

a)

referee

b)

opponent

c)

captain

d)

coach

11.

nhà vô địch

a)

opponent

b)

captain

c)

referee

d)

champion

12.

đánh bại

a)

interest

b)

defeat

c)

train

d)

challenge

13.

nhịp điệu

a)

beat

b)

folk music

c)

rhythm

d)

score

14.

nhạc cổ điển

a)

entertaining

b)

classical music

c)

folk music

d)

rhythm

15.

folk music

a)

have fun

b)

entertaining

c)

classical music

d)

nhạc dân gian

16.

gian lận

a)

beat

b)

cheat

c)

referee

d)

organise

17.

ghi điểm

a)

score

b)

support

c)

organise

d)

defeat

18.

organise

a)

đào tạo

b)

nhóm

c)

tổ chức

d)

đội

19.

board game

a)

trò chơi ngoài trời

b)

trò chơi trên bàn

c)

trò chơi trên sàn

d)

trò chơi điện tử

20.

thích thú, quan tâm

a)

interest

b)

defeat

c)

entertaining

d)

happy

21.

trọng tài

a)

opponent

b)

captain

c)

coach

d)

referee

22.

train

a)

đào tạo, con tàu lửa

b)

huyến luyện viên

c)

giải trí

d)

nhà vô địch

23.

team

a)

câu lạc bộ

b)

đội

c)

hạm đội

d)

vương giả

24.

gym

a)

đi bộ

b)

hình thể

c)

phòng tập

d)

nhảy dây

25.

hỗ trợ

a)

train

b)

exercise

c)

motivate

d)

support

26.

entertaining

a)

đào tạo

b)

giải trí

c)

học hành

d)

trò chơi điện tử

27.

challenge

a)

thử thách

b)

nhà vô địch

c)

trò chơi

d)

ô chữ

28.

coach

a)

ghi điểm

b)

đánh bại

c)

huấn luyện viên, xe khách

d)

trọng tài

29.

competition

a)

thử thách

b)

sự cạnh tranh

c)

nhà vô địch

d)

đào tạo

30.

have fun

a)

có lòng nhân hậu

b)

có học thức

c)

có sự đào tạo

d)

có niềm vui

31.

" tiếp tục"

(a)  

32.

" eat out"

(a)  

33.

" từ bỏ"

(a)  

34.

" tham gia"

(a)  

35.

" in the middle of"

(a)  

36.

" đúng lúc"

(a)  

37.

trên CD

(a)  

38.

on stage

(a)  

39.

cho vui

(a)  

40.

một thời gian dài

(a)  

41.

từ chối, vặn nhỏ

(a)  

42.

xuất hiện, vặn to

(a)  

43.

bắt đầu ( 1 sở thích, môn thể thao,...)

(a)  

44.

đuổi khỏi

(a)  

45.

inactive

a)

thụ động

b)

hành động

c)

năng động

d)

nam diễn viên

46.

athletics

(a)  

47.

childhood

(a)  

48.

collector

a)

bộ sưu tập

b)

sưu tập

c)

người sưu tập

d)

đồ họa

49.

entertain

a)

giải trí, tiêu khiển

b)

sự giải trí

c)

vui vẻ

d)

điều khiển

50.

heroine

(a)  

51.

musician

(a)  

52.

play

(a)  

53.

sailor

a)

giảm giá

b)

thủy thủ

c)

thợ làm tóc

d)

người bán hàng

54.

song

(a)  

55.

bored with

(a)  

56.

crazy about

a)

chống lại

b)

phát cuồng

c)

chán ghét

d)

đảm bảo về

57.

giỏi về

a)

take part in

b)

keen on

c)

popular with

d)

good at

58.

keen on

(a)  

59.

thích, quan tâm

a)

interesting

b)

interested

c)

listen to

d)

bored with

60.

take part in

a)

lắng nghe

b)

quan tâm

c)

tham gia vào

d)

tùy chọn