Font size
Worksheetshủy diệt thi học kì
Total questions: 76
Worksheet time: 1hrs 16mins
help + ...
(a)
without+...
(a)
how + adj + ... + to be
(a)
finish + ...
(a)
regret + ...
(a)
stop + ... (dừng để làm gì)
(a)
stop + ... (dừng hẳn hành động)
(a)
postpone(hoãn) +...
(a)
(don't) forget + ... (quên làm gì)
(a)
forget +... (làm r nhưng quên)
(a)
consider+...
(a)
propose mean?
(a)
N của experienced(a) là
(a)
adj của qualify(v) đủ điều kiện
(a)
relate mean?
(a)
reject mean?
(a)
reach mean?
(a)
approve mean?
(a)
điều tra(tội phạm) =?
(a)
khám xét in eng ?
(a)
quan sát in eng ?
(a)
sẵn sàng hợp tác , hỗ trợ (adj) mean?
(a)
annual mean ?
(a)
deputy mean ?
(a)
council mean ?
(a)
giữ thứ hạng cao mean ?
(a)
N của propose(v)
(a)
sau adv (chỉ mức độ) là ?
(a)
N của arrange(v)
(a)
N của receive(v)
(a)
V của strong(a) là
(a)
N của equal(a)
(a)
major(a) mean ?
(a)
annually=?
(a)
participate=?
(a)
against the law=?
(a)
charm=?(quyến rũ)
(a)
quizz = ?
(a)
solidarity = ?
(a)
to be made up +...
(a)
less+...
(a)
fewer + ...
(a)
it seems a adj solution +...
(a)
đi lại in eng ?
(a)
N của sustain(v)
(a)
adj của sustain(v)
(a)
display=?
(a)
traffic jams=?
(a)
pollution=?
(a)
install=?
(a)
opposite : smoothy >< ...
(a)
opposite : densely()>< (a)
renewable><...
(a)
hardly (adv) mean ?
(a)
cực nhọc (adj,adv) mean ?
(a)
adj- dùng cho người
(a)
adj- dùng cho vật
(a)
có thể gây ấn tượng in eng ?
(a)
tràn in eng ?
(a)
mối đe dọa in eng ?
(a)
dẫn đến in eng ?
(a)
ảnh hưởng đến in eng ?
(a)
dẫn đến kết quả gì in eng ?
(a)
kết quả từ in eng ?
(a)
adj của endanger(v)
(a)
prefer ... to ...
(a)
rather ... than ...
(a)
allow + sbd +...
(a)
be + so + adj = ?
(a)
điều lệ
(a)
hiến pháp
(a)
khối (một nhóm các quốc gia)
(a)
duy trì
(a)
nguyên tắc
(a)
N của stable
(a)
N của solid
(a)
