Font size
WorksheetsTEST 2
Total questions: 86
Worksheet time: 2hrs 33mins
Hán tự đúng của từ "Yīngyǔ" là:
法语
英语
外语
俄语
Hán tự đúng của từ "xuéxiào" là:
学习
学校
学生
学期
Hán tự đúng của từ "zàijiàn" là:
再去
再吃
再喝
再见
Hán tự đúng của từ "gōngzuò" là:
工商
工作
工会
工具
Hán tự đúng của từ "shēntǐ" là:
身材
身高
亲身
身体
Hán tự đúng của từ "mìshū" là:
迷上
密切
秘书
密码
Hán tự đúng của từ "jièshào" là:
接近
结束
结婚
介绍
Hán tự đúng của từ "xiàozhǎng" là:
学习
校长
学校
校园
Hán tự đúng của từ "huānyíng" là:
欢迎
欢喜
喜欢
喜糖
Hán tự đúng của từ "liúxué" là:
留下
流行
留学
流利
Hán tự đúng của từ "diànnǎo"là:
头脑
电脑
电影
电话
Hán tự đúng của từ " shuìjiào" là:
Hán tự đúng của từ " wàiguó" là:
Hán tự đúng của từ " yǔsǎn" là:
雨衣
下雨
雨鞋
雨伞
Hán tự đúng của từ " shǒujī" là:
左手
手机
右手
顺手
Hán tự đúng của từ "zhīdào" là:
知识
知名
知心
知道
Hán tự đúng của từ "píngguǒ" là:
水果
苹果
香蕉
葡萄
Phiên âm đúng của từ "语法" là:
yǔjù
yǔsǎn
yǔfǎ
yǔyī
Phiên âm đúng của từ "但是" là:
shíshī
bùshì
kěshì
dànshì
Phiên âm đúng của từ "香水" là:
xiāngshuǐ
xiāngchà
xiǎngxiǎng
xiāngzi
Phiên âm đúng của từ "最近" là:
jīntiān
zuìjìn
zuìài
zuìjiā
Phiên âm đúng của từ "好久" là:
hǎohē
hǎochī
hǎoxiàng
hǎojiǔ
Phiên âm đúng của từ "今天" là:
jīntiān
zuótiān
hòutiān
míngtiān
Phiên âm đúng của từ "汉语" là:
Hányǔ
Rìyǔ
Déyǔ
Hànyǔ
Phiên âm đúng của từ "北京" là:
Běifāng
Dōngjīng
Běijīng
Nánfāng
Phiên âm đúng của từ "邮局" là:
yóujú
yóuqí
yóujiàn
yǒushì
Phiên âm đúng của từ "银行" là:
yīnwèi
yǐnqǐ
yínsè
yínháng
Phiên âm đúng của từ "同学" là:
tóngxué
tóng wū
tóngbān
tóngshì
Phiên âm đúng của từ "饺子" là:
miàntiáo
mántou
jiǎozi
bāozi
Phiên âm đúng của từ "啤酒" là:
cháyè
píjiǔ
hóngjiǔ
nǎichá
Phiên âm đúng của từ "朋友" là:
Phiên âm đúng của từ "饺子" là:
miàntiáo
mántou
jiǎozi
bāozi
Phiên âm đúng của từ "啤酒" là:
cháyè
píjiǔ
hóngjiǔ
nǎichá
Phiên âm đúng của từ "朋友" là:
yǒuhǎo
yǒuyì
yǒuqíng
péngyou
Phiên âm đúng của từ "学习" là:
liànxí
xuéxí
fùxí
yùxí
Phiên âm đúng của từ "请问" là:
qǐngwèn
qǐngjìn
qǐngzuò
qǐngkàn
Phiên âm đúng của từ "客气" là:
kēxué
kělè
kèqi
kāixīn
Phiên âm đúng của từ "星期" là:
xīngqī
xuéqī
qījiān
qīwàng
Phiên âm đúng của từ "颜色" là:
báisè
hēisè
hóngsè
yánsè
Phiên âm đúng của từ "容易" là:
nèiróng
róngyì
róngliàng
róngrěn
麦克A是留学生,玛丽B是C留学生D。(也)
A你们B老师C怎么样D?(的)
你A觉得B学习C汉语D吗?(难)
我A觉得B语法C不D难。(太)
你的箱子A很B,C我的D很旧。(新)
先生,A这些B 黑的C是D东西?(什么)
那个A箱子B是C什么D?(里)
你的车A是 B新的C旧的D?(还是)
A工作B忙C不D忙?(最近)
你的A车B是C什么D的?(颜色)
这是A王老师,这B我C爸爸D。(是)
A你的B身体C吗D?(好)
A我是B越南人,你C是D国人?(哪)
汉字A很难,发音B太C难D。(不)
A这是B张老师C汉语书D。(的)
A那是B的C英语D杂志?(谁)
中午A你B哪儿C吃饭D
A你的B身体C吗D?(好)
A
B
C
D
A我是B越南人,你C是D国人?(哪)
A
B
C
D
汉字A很难,发音B太C难D。(不)
A
B
C
D
A这是B张老师C汉语书D。(的)
A
B
C
D
A那是B的C英语D杂志?(谁)
A
B
C
D
中午A你B哪儿C吃饭D?(去)
A
B
C
D
我A一碗B吃蛋C汤D。(要)
A
B
C
D
A苹果B一斤C钱D?(多少)
A
B
C
D
我A要B去C银行D钱。(换)
A
B
C
D
我学汉语,他学...........语。
安
英
大
南
请问,今天............几?
兴起
星星
奇星
星期
你最近身体...........吗?
好
大
忙
难
你觉得德语..................吗?
几
请
难
好
玛丽,你去邮局..................信吗?
喝
寄
学
取
我介绍一下儿��这是...........学校。
那
那儿
哪
我
我去天安门,你去.....................去?
太
很
不
吗
这是王老师,这是我.......................
客气
妈妈
身体
工作
我觉得很累,所以我.....................学校。
学
见
吃
回
你去银行........................吗?
寄信
学习
喝水
取钱
你...........是越南人吗?
很
再
是
也
王老师,好久不............了。
要
学
去
见
我有两件衣服,一把雨伞和 一...........香水。
个
本
瓶
位
你在..................学习汉语?
吗
呢
吧
哪儿
这位是新同学,是我的..................。
学校
图书馆
咖啡
同屋
你们的老师是...........?
谁
书
好
难
我.....................介绍一下儿,这是新老师。
下
中
找
先
他们俩也.......................是留学生吗?
好
个
都
吗
您有麦克的.....................号码吗?
饭店
桌子
椅子
手机
王老师在........................。
家
花
话
没
