wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 2

Total questions: 86

Worksheet time: 2hrs 33mins

Name
Class
Date
1.

Hán tự đúng của từ "Yīngyǔ" là:

a)

法语

b)

英语

c)

外语

d)

俄语

2.

Hán tự đúng của từ "xuéxiào" là:

a)

学习

b)

学校

c)

学生

d)

学期

3.

Hán tự đúng của từ "zàijiàn" là:

a)

再去

b)

再吃

c)

再喝

d)

再见

4.

Hán tự đúng của từ "gōngzuò" là:

a)

工商

b)

工作

c)

工会

d)

工具

5.

Hán tự đúng của từ "shēntǐ" là:

a)

身材

b)

身高

c)

亲身

d)

身体

6.

Hán tự đúng của từ "mìshū" là:

a)

迷上

b)

密切

c)

秘书

d)

密码

7.

Hán tự đúng của từ "jièshào" là:

a)

接近

b)

结束

c)

结婚

d)

介绍

8.

Hán tự đúng của từ "xiàozhǎng" là:

a)

学习

b)

校长

c)

学校

d)

校园

9.

Hán tự đúng của từ "huānyíng" là:

a)

欢迎

b)

欢喜

c)

喜欢

d)

喜糖

10.

Hán tự đúng của từ "liúxué" là:

a)

留下

b)

流行

c)

留学

d)

流利

11.

Hán tự đúng của từ "diànnǎo"là:

a)

头脑

b)

电脑

c)

电影

d)

电话

12.

Hán tự đúng của từ " shuìjiào" là:

4 lines
13.

Hán tự đúng của từ " wàiguó" là:

4 lines
14.

Hán tự đúng của từ " yǔsǎn" là:

a)

雨衣

b)

下雨

c)

雨鞋

d)

雨伞

15.

Hán tự đúng của từ " shǒujī" là:

a)

左手

b)

手机

c)

右手

d)

顺手

16.

Hán tự đúng của từ "zhīdào" là:

a)

知识

b)

知名

c)

知心

d)

知道

17.

Hán tự đúng của từ "píngguǒ" là:

a)

水果

b)

苹果

c)

香蕉

d)

葡萄

18.

Phiên âm đúng của từ "语法" là:

a)

yǔjù

b)

yǔsǎn

c)

yǔfǎ

d)

yǔyī

19.

Phiên âm đúng của từ "但是" là:

a)

shíshī

b)

bùshì

c)

kěshì

d)

dànshì

20.

Phiên âm đúng của từ "香水" là:

a)

xiāngshuǐ

b)

xiāngchà

c)

xiǎngxiǎng

d)

xiāngzi

21.

Phiên âm đúng của từ "最近" là:

a)

jīntiān

b)

zuìjìn

c)

zuìài

d)

zuìjiā

22.

Phiên âm đúng của từ "好久" là:

a)

hǎohē

b)

hǎochī

c)

hǎoxiàng

d)

hǎojiǔ

23.

Phiên âm đúng của từ "今天" là:

a)

jīntiān

b)

zuótiān

c)

hòutiān

d)

míngtiān

24.

Phiên âm đúng của từ "汉语" là:

a)

Hányǔ

b)

Rìyǔ

c)

Déyǔ

d)

Hànyǔ

25.

Phiên âm đúng của từ "北京" là:

a)

Běifāng

b)

Dōngjīng

c)

Běijīng

d)

Nánfāng

26.

Phiên âm đúng của từ "邮局" là:

a)

yóujú

b)

yóuqí

c)

yóujiàn

d)

yǒushì

27.

Phiên âm đúng của từ "银行" là:

a)

yīnwèi

b)

yǐnqǐ

c)

yínsè

d)

yínháng

28.

Phiên âm đúng của từ "同学" là:

a)

tóngxué

b)

tóng wū

c)

tóngbān

d)

tóngshì

29.

Phiên âm đúng của từ "饺子" là:

a)

miàntiáo

b)

mántou

c)

jiǎozi

d)

bāozi

30.

Phiên âm đúng của từ "啤酒" là:

a)

cháyè

b)

píjiǔ

c)

hóngjiǔ

d)

nǎichá

31.

Phiên âm đúng của từ "朋友" là:

4 lines
32.

Phiên âm đúng của từ "饺子" là:

a)

miàntiáo

b)

mántou

c)

jiǎozi

d)

bāozi

33.

Phiên âm đúng của từ "啤酒" là:

a)

cháyè

b)

píjiǔ

c)

hóngjiǔ

d)

nǎichá

34.

Phiên âm đúng của từ "朋友" là:

a)

yǒuhǎo

b)

yǒuyì

c)

yǒuqíng

d)

péngyou

35.

Phiên âm đúng của từ "学习" là:

a)

liànxí

b)

xuéxí

c)

fùxí

d)

yùxí

36.

Phiên âm đúng của từ "请问" là:

a)

qǐngwèn

b)

qǐngjìn

c)

qǐngzuò

d)

qǐngkàn

37.

Phiên âm đúng của từ "客气" là:

a)

kēxué

b)

kělè

c)

kèqi

d)

kāixīn

38.

Phiên âm đúng của từ "星期" là:

a)

xīngqī

b)

xuéqī

c)

qījiān

d)

qīwàng

39.

Phiên âm đúng của từ "颜色" là:

a)

báisè

b)

hēisè

c)

hóngsè

d)

yánsè

40.

Phiên âm đúng của từ "容易" là:

a)

nèiróng

b)

róngyì

c)

róngliàng

d)

róngrěn

41.

麦克A是留学生,玛丽B是C留学生D。(也)

4 lines
42.

A你们B老师C怎么样D?(的)

4 lines
43.

你A觉得B学习C汉语D吗?(难)

4 lines
44.

我A觉得B语法C不D难。(太)

4 lines
45.

你的箱子A很B,C我的D很旧。(新)

4 lines
46.

先生,A这些B 黑的C是D东西?(什么)

4 lines
47.

那个A箱子B是C什么D?(里)

4 lines
48.

你的车A是 B新的C旧的D?(还是)

4 lines
49.

A工作B忙C不D忙?(最近)

4 lines
50.

你的A车B是C什么D的?(颜色)

4 lines
51.

这是A王老师,这B我C爸爸D。(是)

4 lines
52.

A你的B身体C吗D?(好)

4 lines
53.

A我是B越南人,你C是D国人?(哪)

4 lines
54.

汉字A很难,发音B太C难D。(不)

4 lines
55.

A这是B张老师C汉语书D。(的)

4 lines
56.

A那是B的C英语D杂志?(谁)

4 lines
57.

中午A你B哪儿C吃饭D

4 lines
58.

A你的B身体C吗D?(好)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

59.

A我是B越南人,你C是D国人?(哪)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

60.

汉字A很难,发音B太C难D。(不)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

61.

A这是B张老师C汉语书D。(的)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

62.

A那是B的C英语D杂志?(谁)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

63.

中午A你B哪儿C吃饭D?(去)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

64.

我A一碗B吃蛋C汤D。(要)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

65.

A苹果B一斤C钱D?(多少)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

66.

我A要B去C银行D钱。(换)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

67.

我学汉语,他学...........语。

a)

b)

c)

d)

68.

请问,今天............几?

a)

兴起

b)

星星

c)

奇星

d)

星期

69.

你最近身体...........吗?

a)

b)

c)

d)

70.

你觉得德语..................吗?

a)

b)

c)

d)

71.

玛丽,你去邮局..................信吗?

a)

b)

c)

d)

72.

我介绍一下儿��这是...........学校。

a)

b)

那儿

c)

d)

73.

我去天安门,你去.....................去?

a)

b)

c)

d)

74.

这是王老师,这是我.......................

a)

客气

b)

妈妈

c)

身体

d)

工作

75.

我觉得很累,所以我.....................学校。

a)

b)

c)

d)

76.

你去银行........................吗?

a)

寄信

b)

学习

c)

喝水

d)

取钱

77.

你...........是越南人吗?

a)

b)

c)

d)

78.

王老师,好久不............了。

a)

b)

c)

d)

79.

我有两件衣服,一把雨伞和 一...........香水。

a)

b)

c)

d)

80.

你在..................学习汉语?

a)

b)

c)

d)

哪儿

81.

这位是新同学,是我的..................。

a)

学校

b)

图书馆

c)

咖啡

d)

同屋

82.

你们的老师是...........?

a)

b)

c)

d)

83.

我.....................介绍一下儿,这是新老师。

a)

b)

c)

d)

84.

他们俩也.......................是留学生吗?

a)

b)

c)

d)

85.

您有麦克的.....................号码吗?

a)

饭店

b)

桌子

c)

椅子

d)

手机

86.

王老师在........................。

a)

b)

c)

d)