wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Hàn bài 2 trung cấp 3

Total questions: 47

Worksheet time: 1hrs 26mins

Name
Class
Date
1.

"친절하다" có nghĩa là gì trong tiếng Hàn?

a)

Nổi tiếng

b)

Thân thiện

c)

Quan hệ xã hội tốt

d)

Kết bạn

2.

"인기가 있다" được dịch như thế nào?

a)

Nổi tiếng

b)

Kết bạn

c)

Nhờ cậy, nhờ giúp

d)

Từ chối giúp đỡ

3.

"성격이 좋다" trong tiếng Hàn nghĩa là gì?

a)

Quan hệ xã hội tốt

b)

Tính tình tốt

c)

Yêu cầu được giúp

d)

Nhận lời giúp đỡ

4.

"대인 관계가 좋다" có nghĩa là gì?

a)

Nổi tiếng

b)

Kết bạn

c)

Quan hệ xã hội tốt

d)

Nhờ cậy, nhờ giúp

5.

"사람을 사귀다" được dịch như thế nào?

a)

Kết bạn

b)

Nhờ cậy, nhờ giúp

c)

Được đề nghị giúp đỡ

d)

Từ chối giúp đỡ

6.

Hội phí

4 lines
7.

Tham dự

4 lines
8.

Liên lạc

4 lines
9.

Hủy bỏ

4 lines
10.

Thay đổi

4 lines
11.

Nếu có khả năng

4 lines
12.

Lo sợ

4 lines
13.

Nói đùa

4 lines
14.

Đến gần

4 lines
15.

Liên hoan tổng kết

4 lines
16.

Ghé qua

4 lines
17.

Thi vấn đáp

4 lines
18.

Vô sự

4 lines
19.

Nhẹ nhàng

4 lines
20.

Tiếp xúc với con người

4 lines
21.

"찾아뵙다" có nghĩa là tổ chức tiệc chia tay. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

22.

"송별회" nghĩa là buổi họp mặt bạn cùng lớp. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

23.

"동창회" có nghĩa là tiệc tất niên. (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Có việc riêng" trong tiếng Hàn được diễn đạt như thế nào?

a)

나만의 업무 (Naman-ui Eopmu)

b)

일이 많아서 (Ili Manhaseo)

c)

혼자 일하다 (Honja Ilhada)

d)

개인적인 업무 (Gaeinjeog-in Eopmu)

25.

Đối phương" được dịch thành tiếng Hàn như thế nào?

a)

상대 (Sangdae)

b)

대안 (Daean)

c)

양측 (Yangcheok)

d)

이웃 (Iut)

26.

Thẳng thăn" trong tiếng Hàn là gì?

a)

정직하다 (Jeongjikada)

b)

솔직하다 (Soljikada)

c)

곧다 (Gotda)

d)

꾸밈없다 (Kkum-eomda)

27.

"Sổ tay" được dịch như thế nào trong tiếng Hàn?

a)

기록장 (Girokjang)

b)

노트 (Noteu)

c)

수첩 (Sucheop)

d)

일기장 (Ilgi-jang)

28.

"Ngày nhà giáo" nghĩa là gì trong tiếng Hàn?

a)

학원 쉬는 날 (Hagwon Swineun Nal)

b)

수승의 날

c)

주말 (Jumal)

d)

방학 (Banghak)

29.

"Thực lực" dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

진정한 힘 (Jinjeonghan Him)

b)

강력 (Gangryeok)

c)

현실적인 능력 (Hyeonsiljeog-in Neungryeok)

d)

물질적 힘 (Muljiljeok Him)

30.

"Ngượng ngập" trong tiếng Hàn nghĩa là gì?

a)

어색하다 (Eosaekhada)

b)

수줍다 (Sujubda)

c)

수첩

d)

낯설다 (Natseolda)

31.

"Lo lắng" dịch sang tiếng Hàn như thế nào?

a)

염려

b)

심란 (Simlan)

c)

불안 (Buran)

d)

우려 (Ulyeo)

32.

"Tóm lược" có nghĩa là gì trong tiếng Hàn?

a)

개요 (Gaeyo)

b)

요약 (Yo-yak)

c)

요지 (Yoji)

d)

대략 (Daeryeak)

33.

"Nguyên gốc" dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

본래 (Bonrae)

b)

원본 (Wonbon)

c)

기존 (Gijon)

d)

근원 (Geunwon)

34.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

실력

1.

đề cử, tiến cử

b)

요약

2.

tóm lược

c)

염려

3.

đầy đủ

d)

추천

4.

lo lắng

e)

충분히

5.

thực lực

35.

khôn ngoan, sáng suốt, thông mình​ (a)  

Choose from the below words
현명하다
표정을 짓다
포기하다
36.

phân loại từ cùng nghĩa

Categorize the following

취직

사정

사람을 대하다

부드럽다

đi làm, có việc làm
lý do riêng, việc riêng
tiếp xúc với con người, giao tiếp với co
mềm mại, nhẹ nhàng
37.

ăn mừng hoàn thành công việc, liên hoan tổng kết ​ (a)  

Choose from the below words
뒤풀다
들르다
무사히
38.

Tìm nghĩa tương ứng của ngữ pháp sau

a)

는 길이다

1.

câu hỏi lịch sự

b)

-나요/ -(으)ㄴ 가요?

2.

đang làm việc gì

c)

-(으)ㄴ 덕분에

3.

nhờ vào...nhờ có

39.

nếu có thể​ (a)  

Choose from the below words
가능하면
겁이 나다
농담
40.

phân loại nghĩa của những từ sau

Categorize the following

Buổi picnic

Họp mặt định kì

Hội phí

Tham dự, có mặt

야유회
정기 모임
회비
참석
41.

Liên lạc

4 lines
42.

Huỷ bỏ

2 lines
43.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

quan hệ xã hội

1.

부탁하다

b)

rộng lượng

2.

부탁을 받다

c)

nhận lời giúp đỡ

3.

마음이 넓다

d)

nhờ cậy, giúp đỡ

4.

대인 관계

e)

được đề nghị giúp đỡ

5.

부탁을 들어주다

44.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

부탁을 거절하다

1.

thăm hỏi

b)

도움을 청하다

2.

bị từ chối

c)

거절하다

3.

yêu cầu được giúp đỡ

d)

거절을 당하다

4.

từ chối

e)

안부를 묻다 /여쭙다

5.

từ chối giúp đỡ

45.

"Gọi điện thăm hỏi" là gì trong tiếng hàn ?

(a)  

46.

"Gửi lời thăm hỏi "là gì trong tiếng Hàn ?

(a)  

47.

" Viết thư thăm hỏi "là gì trong tiếng HÀn ?

(a)