NEW
Font size
WorksheetsKTQT_C1
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Nền kinh tế thế giới được định nghĩa là:
Tổng sản lượng kinh tế của toàn bộ các quốc gia
Tổng thể các quan hệ kinh tế quốc tế hình thành trên cơ sở phân công lao động và hợp tác quốc tế
Hệ thống thị trường toàn cầu do các nước phát triển chi phối
Tập hợp các nền kinh tế quốc gia hoạt động độc lập với nhau
Theo cấu trúc của nền kinh tế thế giới, bộ phận nào sau đây không thuộc nhóm chủ thể kinh tế quốc tế?
Các quốc gia độc lập
Các tổ chức kinh tế quốc tế
Các công ty xuyên quốc gia
Các hộ gia đình trong phạm vi một quốc gia
Các quan hệ kinh tế quốc tế là bộ phận ________ tạo nên tính thống nhất của nền kinh tế thế giới.
hỗ trợ
trung gian
cốt lõi
thứ yếu
Đặc điểm nổi bật nào của nền kinh tế thế giới hiện đại được giáo trình nhấn mạnh đầu tiên?
Gia tăng vai trò của kinh tế tự cung tự cấp
Tác động sâu rộng của cách mạng khoa học và công nghệ
Giảm mạnh phân công lao động quốc tế
Sự suy yếu của thương mại quốc tế
Xu thế quốc tế hóa nền kinh tế thế giới được hiểu là:
Quá trình mở rộng khách quan các hoạt động kinh tế vượt ra ngoài biên giới quốc gia
Sự lựa chọn chính sách hội nhập của từng quốc gia
Sự hình thành các liên minh kinh tế khu vực
Mức độ phát triển cao nhất của toàn cầu hóa
Cơ sở khách quan đầu tiên dẫn đến sự hình thành các quan hệ kinh tế quốc tế là:
Sự khác biệt về điều kiện tự nhiên giữa các quốc gia
Sự ra đời của các tổ chức kinh tế quốc tế
Chính sách mở cửa của các nước
Sự phát triển của tài chính toàn cầu
Quan hệ kinh tế quốc tế chịu sự điều tiết của các quy luật kinh tế như quy luật giá trị, cung – cầu và ________.
phân phối
tích lũy
cạnh tranh
tái sản xuất
Nguyên tắc xuyên suốt trong quan điểm của Việt Nam về phát triển kinh tế đối ngoại là:
Ưu tiên sử dụng nguồn lực bên ngoài
Xây dựng nền kinh tế khép kín
Kết hợp sức mạnh nội lực với sức mạnh thời đại
Phát triển xuất khẩu bằng mọi giá
Việt Nam có lợi thế so sánh nào sau đây?
Trình độ công nghệ cao
Nguồn nhân lực cần cù và dồi dào
Năng lực tài chính quốc tế mạnh
Tư liệu sản xuất và sức lao động
Môn Kinh tế quốc tế nghiên cứu nền kinh tế thế giới trong trạng thái ________.
tĩnh
ổn định
đóng kín
động
Việc cách mạng khoa học – công nghệ vừa thúc đẩy tăng trưởng vừa làm gia tăng khoảng cách phát triển phản ánh:
Tính hai mặt của tiến bộ khoa học – công nghệ
Tác động trung tính của công nghệ
Sự suy yếu của phân công lao động quốc tế
Vai trò giảm sút của công nghệ trong cạnh tranh
Một quốc gia vẫn tham gia thương mại quốc tế dù có khả năng tự sản xuất nhiều hàng hóa, chủ yếu vì:
Không đủ nguồn lực lao động
Hiệu quả của chuyên môn hóa và quy mô tối ưu
Sức ép từ các tổ chức kinh tế quốc tế
Thiếu vốn đầu tư trong nước
Quan điểm “xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ gắn với hội nhập” đòi hỏi Việt Nam phải:
Tách rời kinh tế trong nước với kinh tế thế giới
Giảm vai trò của Nhà nước trong kinh tế đối ngoại
Ưu tiên kinh tế hơn chính trị
Chủ động hội nhập nhưng bảo đảm lợi ích dân tộc
Nếu Việt Nam có lợi thế vị trí địa lý nhưng hạ tầng yếu kém, điều này cho thấy:
Lợi thế tự nhiên tự động phát huy hiệu quả
Điều kiện phát triển kinh tế đối ngoại chưa được đáp ứng đầy đủ
Hội nhập kinh tế không cần điều kiện đi kèm
Lợi thế so sánh không còn ý nghĩa
Nghiên cứu di chuyển quốc tế của vốn và lao động thuộc trụ cột nội dung nào của môn Kinh tế quốc tế?
Di chuyển quốc tế các nguồn lực
Lý thuyết thương mại quốc tế
Tài chính quốc tế
Liên kết kinh tế quốc tế
Trong bối cảnh quốc tế hóa sâu rộng, nguyên nhân chủ yếu khiến các vấn đề kinh tế toàn cầu ngày càng gay gắt là:
Sự suy giảm hợp tác kinh tế
Mức độ phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế ngày càng cao
Vai trò giảm sút của thương mại quốc tế
Công nghệ phát triển chậm lại
Điểm khác biệt bản chất giữa quốc tế hóa và hội nhập kinh tế quốc tế là:
Quốc tế hóa mang tính chủ động, hội nhập mang tính khách quan
Hội nhập diễn ra trước quốc tế hóa
Hai khái niệm đồng nhất về nội dung
Quốc tế hóa là xu thế khách quan, hội nhập là hành động chủ động của quốc gia
Việc xử lý đúng đắn mối quan hệ giữa kinh tế và chính trị trong kinh tế đối ngoại nhằm:
Đặt chính trị lên trên kinh tế
Đảm bảo lợi ích tổng thể, trước mắt và lâu dài của quốc gia
Hạn chế hội nhập quốc tế
Giảm vai trò của kinh tế đối ngoại
Một quốc gia có nhiều lợi thế so sánh nhưng không cải cách thể chế và hạ tầng thì kết quả hội nhập thường là:
Hiệu quả hạn chế và thiếu bền vững
Không bị ảnh hưởng đáng kể
Hiệu quả cao và bền vững
Vượt trội so với các quốc gia khác
Việc xác định rõ đối tượng và khung nội dung nghiên cứu của môn Kinh tế quốc tế giúp sinh viên:
Chỉ ghi nhớ thuật ngữ chuyên môn
Tiếp cận các vấn đề kinh tế quốc tế một cách hệ thống và logic
Tránh liên hệ kiến thức với thực tiễn
Tập trung vào mô hình toán học phức tạp
