wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTQT_C1

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nền kinh tế thế giới được định nghĩa là:



a)

Tổng sản lượng kinh tế của toàn bộ các quốc gia

b)

Tổng thể các quan hệ kinh tế quốc tế hình thành trên cơ sở phân công lao động và hợp tác quốc tế

c)

Hệ thống thị trường toàn cầu do các nước phát triển chi phối

d)

Tập hợp các nền kinh tế quốc gia hoạt động độc lập với nhau

2.

Theo cấu trúc của nền kinh tế thế giới, bộ phận nào sau đây không thuộc nhóm chủ thể kinh tế quốc tế?

a)

Các quốc gia độc lập

b)

Các tổ chức kinh tế quốc tế

c)

Các công ty xuyên quốc gia

d)

Các hộ gia đình trong phạm vi một quốc gia

3.

Các quan hệ kinh tế quốc tế là bộ phận ________ tạo nên tính thống nhất của nền kinh tế thế giới.

a)

hỗ trợ

b)

trung gian

c)

cốt lõi

d)

thứ yếu

4.

Đặc điểm nổi bật nào của nền kinh tế thế giới hiện đại được giáo trình nhấn mạnh đầu tiên?

a)

Gia tăng vai trò của kinh tế tự cung tự cấp

b)

Tác động sâu rộng của cách mạng khoa học và công nghệ

c)

Giảm mạnh phân công lao động quốc tế

d)

Sự suy yếu của thương mại quốc tế

5.

Xu thế quốc tế hóa nền kinh tế thế giới được hiểu là:

a)

Quá trình mở rộng khách quan các hoạt động kinh tế vượt ra ngoài biên giới quốc gia

b)

Sự lựa chọn chính sách hội nhập của từng quốc gia

c)

Sự hình thành các liên minh kinh tế khu vực

d)

Mức độ phát triển cao nhất của toàn cầu hóa

6.

Cơ sở khách quan đầu tiên dẫn đến sự hình thành các quan hệ kinh tế quốc tế là:

a)

Sự khác biệt về điều kiện tự nhiên giữa các quốc gia

b)

Sự ra đời của các tổ chức kinh tế quốc tế

c)

Chính sách mở cửa của các nước

d)

Sự phát triển của tài chính toàn cầu

7.

Quan hệ kinh tế quốc tế chịu sự điều tiết của các quy luật kinh tế như quy luật giá trị, cung – cầu và ________.


a)

phân phối

b)

tích lũy

c)

cạnh tranh

d)

tái sản xuất

8.

Nguyên tắc xuyên suốt trong quan điểm của Việt Nam về phát triển kinh tế đối ngoại là:

a)

Ưu tiên sử dụng nguồn lực bên ngoài

b)

Xây dựng nền kinh tế khép kín

c)

Kết hợp sức mạnh nội lực với sức mạnh thời đại

d)

Phát triển xuất khẩu bằng mọi giá

9.

Việt Nam có lợi thế so sánh nào sau đây?

a)

Trình độ công nghệ cao

b)

Nguồn nhân lực cần cù và dồi dào

c)

Năng lực tài chính quốc tế mạnh

d)

Tư liệu sản xuất và sức lao động

10.

Môn Kinh tế quốc tế nghiên cứu nền kinh tế thế giới trong trạng thái ________.

a)

tĩnh

b)

ổn định

c)

đóng kín

d)

động

11.

Việc cách mạng khoa học – công nghệ vừa thúc đẩy tăng trưởng vừa làm gia tăng khoảng cách phát triển phản ánh:

a)

Tính hai mặt của tiến bộ khoa học – công nghệ

b)

Tác động trung tính của công nghệ

c)

Sự suy yếu của phân công lao động quốc tế

d)

Vai trò giảm sút của công nghệ trong cạnh tranh

12.

Một quốc gia vẫn tham gia thương mại quốc tế dù có khả năng tự sản xuất nhiều hàng hóa, chủ yếu vì:

a)

Không đủ nguồn lực lao động

b)

Hiệu quả của chuyên môn hóa và quy mô tối ưu

c)

Sức ép từ các tổ chức kinh tế quốc tế

d)

Thiếu vốn đầu tư trong nước

13.

Quan điểm “xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ gắn với hội nhập” đòi hỏi Việt Nam phải:

a)

Tách rời kinh tế trong nước với kinh tế thế giới

b)

Giảm vai trò của Nhà nước trong kinh tế đối ngoại

c)

Ưu tiên kinh tế hơn chính trị

d)

Chủ động hội nhập nhưng bảo đảm lợi ích dân tộc

14.

Nếu Việt Nam có lợi thế vị trí địa lý nhưng hạ tầng yếu kém, điều này cho thấy:

a)

Lợi thế tự nhiên tự động phát huy hiệu quả

b)

Điều kiện phát triển kinh tế đối ngoại chưa được đáp ứng đầy đủ

c)

Hội nhập kinh tế không cần điều kiện đi kèm

d)

Lợi thế so sánh không còn ý nghĩa

15.

Nghiên cứu di chuyển quốc tế của vốn và lao động thuộc trụ cột nội dung nào của môn Kinh tế quốc tế?

a)

Di chuyển quốc tế các nguồn lực

b)

Lý thuyết thương mại quốc tế

c)

Tài chính quốc tế

d)

Liên kết kinh tế quốc tế

16.

Trong bối cảnh quốc tế hóa sâu rộng, nguyên nhân chủ yếu khiến các vấn đề kinh tế toàn cầu ngày càng gay gắt là:

a)

Sự suy giảm hợp tác kinh tế

b)

Mức độ phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế ngày càng cao

c)

Vai trò giảm sút của thương mại quốc tế

d)

Công nghệ phát triển chậm lại

17.

Điểm khác biệt bản chất giữa quốc tế hóahội nhập kinh tế quốc tế là:

a)

Quốc tế hóa mang tính chủ động, hội nhập mang tính khách quan

b)

Hội nhập diễn ra trước quốc tế hóa

c)

Hai khái niệm đồng nhất về nội dung

d)

Quốc tế hóa là xu thế khách quan, hội nhập là hành động chủ động của quốc gia

18.

Việc xử lý đúng đắn mối quan hệ giữa kinh tế và chính trị trong kinh tế đối ngoại nhằm:

a)

Đặt chính trị lên trên kinh tế

b)

Đảm bảo lợi ích tổng thể, trước mắt và lâu dài của quốc gia

c)

Hạn chế hội nhập quốc tế

d)

Giảm vai trò của kinh tế đối ngoại

19.

Một quốc gia có nhiều lợi thế so sánh nhưng không cải cách thể chế và hạ tầng thì kết quả hội nhập thường là:

a)

Hiệu quả hạn chế và thiếu bền vững

b)


Không bị ảnh hưởng đáng kể

c)

Hiệu quả cao và bền vững

d)

Vượt trội so với các quốc gia khác

20.

Việc xác định rõ đối tượng và khung nội dung nghiên cứu của môn Kinh tế quốc tế giúp sinh viên:

a)

Chỉ ghi nhớ thuật ngữ chuyên môn

b)

Tiếp cận các vấn đề kinh tế quốc tế một cách hệ thống và logic

c)

Tránh liên hệ kiến thức với thực tiễn

d)

Tập trung vào mô hình toán học phức tạp