wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng bài 6- sơ cấp 2

Total questions: 36

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

xe buýt nội thành

(a)  

2.

xe buýt ngoại thành

(a)  

3.

xe buýt làng

(a)  

4.

xe buýt chạy tuyến cố định

(a)  

5.

taxi thường

(a)  

6.

taxi gọi

(a)  

7.

taxi cao cấp

(a)  

8.

1번 출구

(a)  

9.

(1) 호선

(a)  

10.

ga chuyển, ga đổi tàu

(a)  

11.

갈아타는 곳

(a)  

12.

hướng

(a)  

13.



(a)  

14.

thẻ giao thông

(a)  

15.

sơ đồ đường tàu

(a)  

16.

ngõ, hẻm

(a)  

17.

모퉁이

(a)  

18.

lối sang đường

(a)  

19.

ngã ba

(a)  

20.

ngã tư

(a)  

21.

오른 쪽으로 가다

(a)  

22.

rẽ phải

(a)  

23.

đi về bên trái

(a)  

24.

rẽ trái

(a)  

25.

똑바로 가다

(a)  

26.

직진하다

(a)  

27.

돌아가다

(a)  

28.

đi qua, vượt qua

(a)  

29.

건너가다

(a)  

30.

유턴하다

(a)  

31.

Nếu ý nghĩa của ngữ pháp sau:

~N이라서

a)

nhưng

b)

c)

vì là N

d)

nếu là N

32.

A/V 아/어 서

a)

làm cái này rồi làm cái kia

b)

vì ...nên

c)

cũng

d)

muốn làm gì

33.

~지요?

a)

nhé?

b)

nhỉ?

c)

rồi... thì

d)

cùng nhau làm gì

34.

V 아/어 주다

a)

hãy làm gì

b)

cùng làm gì

c)

làm gì cho ai

d)

cho ai cái gì

35.

Viết công thức ngữ pháp

đi đâu để làm gì

(a)  

36.

V아/어 도 되다

(a)