Font size
WorksheetsTừ vựng tiếng Hàn bài 5 sơ cấp 1
Total questions: 50
Worksheet time: 1hrs 21mins
Buổi sáng dịch sang tiếng Hàn là gì?
Bảng kế hoạch dịch sang tiếng Hàn là gì?
Buổi chiều dịch sang tiếng Hàn là gì?
Cuộc hẹn dịch sang tiếng Hàn là gì?
Ban ngày dịch sang tiếng Hàn là gì?
Ban đêm dịch sang tiếng Hàn là gì?
Sáng dịch sang tiếng Hàn là gì?
Trưa dịch sang tiếng Hàn là gì?
Giảng đường, hội trường dịch sang tiếng Hàn là gì?
Tối dịch sang tiếng Hàn là gì?
Sáng sớm dịch sang tiếng Hàn là gì?
Ngày dịch sang tiếng Hàn là gì?
Giờ dịch sang tiếng Hàn là gì?
Phòng vệ sinh dịch sang tiếng Hàn là gì?
Phút dịch sang tiếng Hàn là gì?
Du lịch dịch sang tiếng Hàn là gì?
Giây dịch sang tiếng Hàn là gì?
Hàng ngày dịch sang tiếng Hàn là gì?
Tan tầm dịch sang tiếng Hàn là gì?
Internet dịch sang tiếng Hàn là gì?
Sau, sau khi dịch sang tiếng Hàn là gì?
Mùa đông dịch sang tiếng Hàn là gì?
Nam giới dịch sang tiếng Hàn là gì?
여자 dịch sang tiếng Việt là gì?
Lái xe
Bố mẹ
Phụ nữ
Nghề nghiệp
운전기사 có nghĩa là gì?
Lái xe
Nghề nghiệp
Sân bay
Quê hương
부모님 dịch sang tiếng Việt là gì?
Nghề nghiệp
Bố mẹ
Quán karaoke
Sân vận động
직업 dịch sang tiếng Việt là gì?
Quê hương
Cơm
Nghề nghiệp
Bơi
고향 có nghĩa là gì?
Sân vận động
Nước Nga
Quán nét
Quê hương
주부 dịch sang tiếng Việt là gì?
Sân bay
Nghề nghiệp
Nội trợ
Quán karaoke
공항 dịch sang tiếng Việt là gì?
Sân bay
Bơi
Nhận
Quán nét
운동장 có nghĩa là gì?
Sân vận động
Cơm
Tiếng Anh
PC방
노래방 dịch sang tiếng Việt là gì?
Quán karaoke
Nước Nga
Nhận
Bơi
프랑스 có nghĩa là gì?
Sân bay
Bố mẹ
Nước Nga
Quê hương
받다 dịch sang tiếng Việt là gì?
Nhận
Cơm
노래방" dịch sang tiếng Việt là gì?
Quán karaoke
Nước Nga
Nhận
Bơi
"프랑스" có nghĩa là gì?
Sân bay
Bố mẹ
Nước Nga
Quê hương
"받다" dịch sang tiếng Việt là gì?
Nhận
Cơm
Bơi
Tiếng Anh
"밥" có nghĩa là gì?
Nhận
Cơm
Bơi
Tiếng Anh
"수영" dịch sang tiếng Việt là gì?
Nhận
Cơm
Bơi
Tiếng Anh
"영어" dịch sang tiếng Việt là gì?
Nhận
Cơm
Bơi
Tiếng Anh
"PC방" có nghĩa là gì?
Buổi học
Kết thúc
Quán nét
Khoa Anh văn
"수업" dịch sang tiếng Việt là gì?
Quán nét
Buổi học
Tiếng Anh
Ngủ
"끝나다" có nghĩa là gì?
Bắt đầu
Kết thúc
Tiếng Anh
Ngủ
"영문과" dịch sang tiếng Việt là gì?
Khoa Anh văn
Anh văn
Đi làm
Xem, nhìn
"영문" có nghĩa là gì?
Quán nét
Buổi học
Anh văn
Ngủ
"자다" dịch sang tiếng Việt là gì?
Nhận
Cơm
Ngủ
Xem, nhìn
"시작하다" có nghĩa là gì?
Đi làm
Xem, nhìn
Bắt đầu
Kết thúc
"보다" dịch sang tiếng Việt là gì?
Xem, nhìn
Ngủ
Tiếng Anh
Buổi học
"출근하다" có nghĩa là gì?
Bắt đầu
Đi làm
Kết thúc
Ngủ
Tìm các cặp tương ứng sau
đi lại (có tính thường xuyên)
출근하다
học
다니다
làm bài tập
청소하다
đi làm
숙제하다
dọn vệ sinh
배우다
