wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Hàn bài 5 sơ cấp 1

Total questions: 50

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

Buổi sáng dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
2.

Bảng kế hoạch dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
3.

Buổi chiều dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
4.

Cuộc hẹn dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
5.

Ban ngày dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
6.

Ban đêm dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
7.

Sáng dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
8.

Trưa dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
9.

Giảng đường, hội trường dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
10.

Tối dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
11.

Sáng sớm dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
12.

Ngày dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
13.

Giờ dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
14.

Phòng vệ sinh dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
15.

Phút dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
16.

Du lịch dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
17.

Giây dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
18.

Hàng ngày dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
19.

Tan tầm dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
20.

Internet dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
21.

Sau, sau khi dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
22.

Mùa đông dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
23.

Nam giới dịch sang tiếng Hàn là gì?

4 lines
24.

여자 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Lái xe

b)

Bố mẹ

c)

Phụ nữ

d)

Nghề nghiệp

25.

운전기사 có nghĩa là gì?

a)

Lái xe

b)

Nghề nghiệp

c)

Sân bay

d)

Quê hương

26.

부모님 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Nghề nghiệp

b)

Bố mẹ

c)

Quán karaoke

d)

Sân vận động

27.

직업 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Quê hương

b)

Cơm

c)

Nghề nghiệp

d)

Bơi

28.

고향 có nghĩa là gì?

a)

Sân vận động

b)

Nước Nga

c)

Quán nét

d)

Quê hương

29.

주부 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Sân bay

b)

Nghề nghiệp

c)

Nội trợ

d)

Quán karaoke

30.

공항 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Sân bay

b)

Bơi

c)

Nhận

d)

Quán nét

31.

운동장 có nghĩa là gì?

a)

Sân vận động

b)

Cơm

c)

Tiếng Anh

d)

PC방

32.

노래방 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Quán karaoke

b)

Nước Nga

c)

Nhận

d)

Bơi

33.

프랑스 có nghĩa là gì?

a)

Sân bay

b)

Bố mẹ

c)

Nước Nga

d)

Quê hương

34.

받다 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Nhận

b)

Cơm

35.

노래방" dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Quán karaoke

b)

Nước Nga

c)

Nhận

d)

Bơi

36.

"프랑스" có nghĩa là gì?

a)

Sân bay

b)

Bố mẹ

c)

Nước Nga

d)

Quê hương

37.

"받다" dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Nhận

b)

Cơm

c)

Bơi

d)

Tiếng Anh

38.

"밥" có nghĩa là gì?

a)

Nhận

b)

Cơm

c)

Bơi

d)

Tiếng Anh

39.

"수영" dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Nhận

b)

Cơm

c)

Bơi

d)

Tiếng Anh

40.

"영어" dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Nhận

b)

Cơm

c)

Bơi

d)

Tiếng Anh

41.

"PC방" có nghĩa là gì?

a)

Buổi học

b)

Kết thúc

c)

Quán nét

d)

Khoa Anh văn

42.

"수업" dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Quán nét

b)

Buổi học

c)

Tiếng Anh

d)

Ngủ

43.

"끝나다" có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Kết thúc

c)

Tiếng Anh

d)

Ngủ

44.

"영문과" dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Khoa Anh văn

b)

Anh văn

c)

Đi làm

d)

Xem, nhìn

45.

"영문" có nghĩa là gì?

a)

Quán nét

b)

Buổi học

c)

Anh văn

d)

Ngủ

46.

"자다" dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Nhận

b)

Cơm

c)

Ngủ

d)

Xem, nhìn

47.

"시작하다" có nghĩa là gì?

a)

Đi làm

b)

Xem, nhìn

c)

Bắt đầu

d)

Kết thúc

48.

"보다" dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Xem, nhìn

b)

Ngủ

c)

Tiếng Anh

d)

Buổi học

49.

"출근하다" có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Đi làm

c)

Kết thúc

d)

Ngủ

50.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

 đi lại (có tính thường xuyên)

1.

출근하다

b)

 học

2.

다니다

c)

 làm bài tập

3.

청소하다

d)

 đi làm

4.

숙제하다

e)

 dọn vệ sinh

5.

배우다