wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第16課・語彙

Total questions: 76

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

のります

a)

乗ります

b)

折ります

c)

要ります

d)

便ります

2.

Đi, lên (tàu)

a)

乗ります

b)

折ります

c)

要ります

d)

便ります

3.

折ります

a)

かります

b)

いります

c)

のります

d)

おります

4.

折ります

a)

Xuống (tàu)

b)

Đi, lên (tàu)

c)

Về

d)

Cắt

5.

乗り換えます

a)

のりかえます

b)

いりかえます

c)

はいりかえます

d)

かえりかえます

6.

乗り換えます

a)

Chuyển, đổi (tàu)

b)

ĐI, lên (tàu)

c)

Xuống (tàu)

d)

Mua (tàu)

7.

浴びます

a)

あびます

b)

あそびます

c)

あぴます

d)

おびます

8.

浴びます

a)

Tắm

b)

Rút

c)

Lấy ra

d)

Bấm, ấn

9.

入れます

a)

Cho vào, bỏ vào

b)

Rút

c)

Lấy ra

d)

Bấm, ấn

10.

出します

a)

Cho vào, bỏ vào

b)

Rút

c)

Lấy ra

d)

Bấm, ấn

11.

入れます

(a)  

12.

出します

(a)  

13.

お金を下します

a)

あかね

b)

けします

c)

かします

d)

おろします

e)

おかね

14.

Rút (tiền)

a)

左します

b)

右します

c)

上します

d)

下します

15.

下します

a)

あかね

b)

けします

c)

かします

d)

おろします

16.

出ます

a)

Ra, tốt nghiệp (đại học)

b)

Lấy ra

c)

Cho vào

d)

Vào (đại học)

17.

でます

a)

山します

b)

出ます

c)

山ます

d)

出します

18.

飲みます

a)

Uống

b)

Ăn

c)

Đọc

d)

Viết

19.

飲みます

(a)  

20.

はじめます

a)

創めます

b)

好めます

c)

始めます

d)

終めます

21.

Bắt đầu

a)

創めます

b)

好めます

c)

始めます

d)

終めます

22.

押します

a)

Bấm, ấn

b)

Cho mượn

c)

Xóa

d)

Nói chuyện

23.

押します

(a)  

24.

けんがくします

a)

見生します

b)

見学します

c)

見字します

d)

見子します

25.

Tham quan kiến tập

a)

見生します

b)

見学します

c)

見字します

d)

見子します

26.

でんわします

a)

雪語します

b)

電気します

c)

電車します

d)

電話します

27.

Gọi điện thoại

a)

雪語します

b)

電気します

c)

電車します

d)

電話します

28.

Màu xanh lá cây

a)

b)

c)

d)

29.



(a)  

30.

おてら

a)

お前

b)

お寺

c)

お時

d)

お文

31.

Chùa

a)

お前

b)

お寺

c)

お時

d)

お文

32.

神社

a)

Đền thờ đạo thần

b)

Chùa

c)

Nhà thờ

d)

Đại nội

33.

神社

(a)  

34.

かくにん

a)

金額

b)

確認

c)

雑誌

d)

複雑

35.

Xác nhận

a)

金額

b)

確認

c)

雑誌

d)

複雑

36.

Dịch vụ

a)

サービス

b)

サーピス

c)

サビス

d)

サピス

37.

Việc chạy bộ

a)

ジョギング

b)

ジャギング

c)

ジュギング

d)

ジョンギング

38.

Vòi hoa sen

a)

シャワー

b)

シャーワ

c)

シャワ

d)

シャフー

39.

暗証番号

a)

あんしょうばんごう

b)

あんしょばんごう

c)

あんしょうばんご

d)

あんしょばんご

40.

暗証番号

a)

Mật khẩu

b)

Khoản tiền

c)

Xác nhận

d)

Thẻ ATM

41.

Thẻ ATM

a)

キャッシュカード

b)

キャシュカード

c)

キャッジュカード

d)

キャジュカード

42.

Nút

a)

ボタン

b)

サビース

c)

キャッシュカード

d)

ジョギング

43.

わかい

a)

若い

b)

苦い

c)

甘い

d)

青い

44.

Trẻ

a)

若い

b)

苦い

c)

甘い

d)

青い

45.

長い

a)

ながい

b)

わかい

c)

くらい

d)

みじかい

46.

長い

a)

Dài

b)

Trẻ

c)

Tối

d)

Ngắn

47.

短い

a)

ながい

b)

わかい

c)

くらい

d)

みじかい

48.

短い

a)

Ngắn

b)

Dài

c)

Trẻ

d)

Sáng

49.

あかるい

a)

明るい

b)

日るい

c)

月るい

d)

明日るい

50.

Sáng sủa

a)

明るい

b)

日るい

c)

月るい

d)

明日るい

51.

くらい

a)

暗い

b)

音い

c)

明い

d)

古い

52.

Tối

a)

暗い

b)

音い

c)

明い

d)

古い

53.

からだ

a)

b)

c)

d)

54.

Cơ thể, thân thể

a)

b)

c)

d)

55.

あたま

a)

b)

c)

d)

56.

Cái đầu

a)

b)

c)

d)

57.

かお

a)

b)

c)

d)

58.

Khuôn mặt

a)

b)

c)

d)

59.

a)

かみ

b)

あたま

c)

かお

d)

みみ

60.

a)

Tóc

b)

Đầu

c)

Mặt

d)

Tai

61.

a)

b)

みみ

c)

d)

にち

62.

a)

Mắt

b)

Tai

c)

Tay

d)

Chân

63.

a)

b)

みみ

c)

d)

にち

64.

a)

Mắt

b)

Tai

c)

Lưng

d)

Răng

65.

はな

a)

b)

c)

d)

66.

Mũi

a)

b)

c)

d)

67.

くち

a)

b)

c)

d)

68.

Miệng

a)

b)

c)

d)

69.

a)

b)

c)

d)

みみ

70.

a)

Răng

b)

Miệng

c)

Mắt

d)

Mũi

71.

お腹

a)

おなか

b)

おかね

c)

おくに

d)

おみやげ

72.

お腹

a)

Bụng

b)

Chân

c)

Tay

d)

Miệng

73.

あし

a)

b)

c)

d)

74.

Chân

a)

b)

c)

d)

75.

a)

b)

c)

d)

76.

Chiều cao (cơ thể)

a)

b)

c)

d)