Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 13 lop 5

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

come in

a)

đi vào

b)

Lướt mạng

c)

Chương trình về động vật

d)

Lều,trại

2.

free time

a)

đi vào

b)

thời gian rảnh

c)

Chương trình về động vật

d)

Lều,trại

3.

survey

a)

đi vào

b)

thời gian rảnh

c)

Chương trình về động vật

d)

Cuộc khảo sát

4.

animal programmes

a)

đi vào

b)

thời gian rảnh

c)

Chương trình về động vật

d)

Cuộc khảo sát

5.

sport programmes

a)

đi vào

b)

Chương trình thể thao

c)

Chương trình về động vật

d)

Cuộc khảo sát

6.

ask questions

a)

Hỏi câu hỏi

b)

Chương trình thể thao

c)

Chương trình về động vật

d)

Cuộc khảo sát

7.

forest

a)

Hỏi câu hỏi

b)

Chương trình thể thao

c)

Chương trình về động vật

d)

Rừng

8.

river

a)

Hỏi câu hỏi

b)

Chương trình thể thao

c)

Chương trình về động vật

d)

sông

9.

near

a)

Gần, cạnh

b)

Chương trình thể thao

c)

Chương trình về động vật

d)

sông

10.

camp

a)

Gần, cạnh

b)

Chương trình thể thao

c)

Chương trình về động vật

d)

Lều,trại

11.

ride the bike

a)

Gần, cạnh

b)

Đi xe đạp

c)

Chương trình về động vật

d)

Lều,trại

12.

surf the Internet

a)

Gần, cạnh

b)

Lướt mạng

c)

Chương trình về động vật

d)

Lều,trại

13.

do karate

a)

Gần, cạnh

b)

Lướt mạng

c)

Tập võ karate

d)

Lều,trại

14.

clean the house

a)

lau nhà

b)

Lướt mạng

c)

Tập võ karate

d)

Lều,trại

15.

play chess

a)

lau nhà

b)

Chơi cờ

c)

Tập võ karate

d)

Lều,trại

16.

draw pictures

a)

lau nhà

b)

Vẽ tranh

c)

Tập võ karate

d)

Lều,trại

17.

work in the garden

a)

lau nhà

b)

Làm việc trong vườn

c)

Tập võ karate

d)

Lều,trại

18.

go to the cinema

a)

lau nhà

b)

Làm việc trong vườn

c)

Đi xem phim

d)

Lều,trại

19.

go to the bookshop

a)

lau nhà

b)

Làm việc trong vườn

c)

Đi xem phim

d)

Đi đến nhà sách

20.

go to the music club

a)

Đi câu lạc bộ âm nhạc

b)

Làm việc trong vườn

c)

Đi xem phim

d)

Đi đến nhà sách

21.

go shopping

a)

Đi câu lạc bộ âm nhạc

b)

Đi mua sắm

c)

Đi xem phim

d)

Đi đến nhà sách

22.

go fishing

a)

Đi câu lạc bộ âm nhạc

b)

Đi mua sắm

c)

Đi xem phim

d)

Đi câu cá

23.

go swimming

a)

đi bơi

b)

Đi mua sắm

c)

Đi xem phim

d)

Đi câu cá

24.

go skating

a)

đi bơi

b)

Đi trượt băng

c)

Đi xem phim

d)

Đi câu cá

25.

go camping

a)

đi bơi

b)

Đi cắm trại

c)

Đi xem phim

d)

Đi câu cá