wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng hàn bài 8 sơ cấp 2

Total questions: 67

Worksheet time: 3hrs 38mins

Name
Class
Date
1.

"현재" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Quá khứ

b)

Hiện tại

c)

Tương lai

d)

Câu cá ở biển

2.

"매진" được dịch ra tiếng Việt như thế nào?

a)

Bán hết

b)

Cao nhất, tối cao

c)

Quá khứ

d)

Tình yêu

3.

"미래" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hiện tại

b)

Tương lai

c)

Câu cá ở biển

d)

Bán

4.

"과거" được diễn đạt như thế nào trong tiếng Hàn?

a)

Câu cá ở biển

b)

Quá khứ

c)

Bán hết

d)

Tình yêu

5.

"바다낚시" có nghĩa là gì?

a)

Bán

b)

Câu cá ở biển

c)

Tương lai

6.

"최고" được dịch ra tiếng Việt như thế nào?

a)

Tình yêu

b)

Cao nhất, tối cao

c)

Bán hết

7.

"사랑" nghĩa là gì trong tiếng Hàn?

a)

Bán

b)

팔다

c)

현재

d)

Tình yêu

8.

"팔다" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

현재

b)

Tương lai

c)

Bán hết

d)

Bán

9.

"놀라다" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

4 lines
10.

"빌리다" được dịch ra tiếng Việt như thế nào?

4 lines
11.

"웃기다" có ý nghĩa gì trong tiếng Việt?

4 lines
12.

"웃다" trong tiếng Việt nghĩa là gì?

4 lines
13.

"확인하다" được biểu hiện bằng tiếng Việt như thế nào?

4 lines
14.

"울다" có nghĩa gì trong tiếng Việt?

4 lines
15.

"취소하다" trong tiếng Việt được diễn đạt như thế nào?

4 lines
16.

"재미있다" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

4 lines
17.

"신나다" được dịch ra tiếng Việt như thế nào?

4 lines
18.

"화나다" có ý nghĩa gì trong tiếng Việt?

4 lines
19.

Buồn rầu" trong tiếng Hàn là gì?

4 lines
20.

Làm cách nào để nói "con cá" trong tiếng Hàn?

4 lines
21.

"Con thỏ" được biểu hiện bằng tiếng Hàn là gì?

4 lines
22.

"Buồn chán" được dịch ra tiếng Hàn như thế nào?

4 lines
23.

"Sợ hãi" trong tiếng Hàn được diễn đạt như thế nào?

4 lines
24.

Làm thế nào để nói "con lợn" trong tiếng Hàn?

4 lines
25.

"슬프다" được dịch ra tiếng Việt là gì?

a)

Chậm

b)

Hạnh phúc

c)

Buồn

d)

Vui mừng

26.

"예약하다" có nghĩa là gì?

a)

Đặt trước

b)

Người phụ trách

c)

Khách sạn

d)

Rạp chiếu phim

27.

"행복하다" được dịch ra tiếng Việt như thế nào?

a)

Buồn tẻ

b)

Hạnh phúc

c)

Cô đơn

d)

Bất hạnh

28.

"불행하다" có nghĩa là gì?

a)

Chậm

b)

Rạp chiếu phim

c)

Bất hạnh

d)

Vui mừng

29.

Từ "즐겁다" nghĩa là gì?

a)

Người phụ trách

b)

Cô đơn

c)

Rạp chiếu phim

d)

Vui mừng

30.

"당담자" được dịch ra tiếng Việt là gì?

a)

Người phụ trách

b)

Hạnh phúc

c)

Đặt trước

d)

Buồn tẻ

31.

"호텔" có nghĩa là gì?

a)

Buồn tẻ

b)

Chậm

c)

Khách sạn

d)

Cô đơn

32.

"지루하다" được dùng để mô tả tình trạng gì?

a)

Vui mừng

b)

Buồn tẻ

c)

Cô đơn

d)

Rạp chiếu phim

33.

"극장" và "영화관" có nghĩa gì trong tiếng Việt?

a)

Bất hạnh

b)

Người phụ trách

c)

Rạp chiếu phim

d)

Hạnh phúc

34.

"외롭다" có nghĩa là gì?

a)

Cô đơn

b)

Vui mừng

c)

Buồn

d)

Hạnh phúc

35.

날씬하다: Tiếng Việt là gì trong tiếng Hàn?

4 lines
36.

연기하다: Trong tiếng Việt, cách nói gì về hoạt động này?

4 lines
37.

"가격, 값" được dịch ra

4 lines
38.

"외롭다" có nghĩa là gì?

a)

Cô đơn

b)

Vui mừng

c)

Buồn

d)

Hạnh phúc

39.

날씬하다: Tiếng Việt là gì trong tiếng Hàn?

4 lines
40.

연기하다: Trong tiếng Việt, cách nói gì về hoạt động này?

4 lines
41.

"가격, 값" được dịch ra tiếng Việt như thế nào

4 lines
42.

Trong tiếng Việt, cách diễn đạt "상영하다" là gì?

4 lines
43.

Trong tiếng Việt, nếu ai đó nói "그립다," ý họ là gì?

4 lines
44.

"매표소" có nghĩa gì trong tiếng Việt?

4 lines
45.

Trong tiếng Việt, cách diễn đạt "기쁘다" là gì?

4 lines
46.

Khi ai đó nói "졸리다," nghĩa là gì trong tiếng Việt?

4 lines
47.

Nếu một người nói "슬프다," điều đó có nghĩa gì trong tiếng Việt?

4 lines
48.

(quả dâu tây)을 한국어로 어떻게 말해요?

4 lines
49.

(phim tâm lý xã hội)를 한국어로 어떻게 표현하나요?

4 lines
50.

(cuối tuần)은 한국어로 어떻게 말해요?

4 lines
51.

(phim kinh dị)는 한국어로 어떻게 말해요?

4 lines
52.

(phim khoa học viễn tưởng)는 한국어로 어떻게 표현하나요?

4 lines
53.

(xuất phát)은 한국어로 어떻게 말해요?

4 lines
54.

(kết thúc)는 한국어로 어떻게 표현하나요?

4 lines
55.

(phim hành động)는 한국어로 어떻게 말해요?

4 lines
56.

(đi làm)은 한국어로 어떻게 표현하나요?

4 lines
57.

(phim hài)는 한국어로 어떻게 말해요?

4 lines
58.

(tan tầm)을 한국어로 어떻게 표현하나요?

4 lines
59.

(tên phim)은 한국어로 어떻게 말해요?

4 lines
60.

(lái xe)은 한국어로 어떻게 표현하나요?

4 lines
61.

(đạo diễn phim)은 한국어로 어떻게 말해요?

4 lines
62.

(nhận)은 한국어로 어떻게 표현하나요?

4 lines
63.

(diễn viên)는 한국어로 어떻게 말해요?

4 lines
64.

(người hâm mộ)은 한국어로 어떻게 표현하나요?

4 lines
65.

(tìm kiếm)은 한국어로 어떻게 말해요?

4 lines
66.

tưởng tượng trong tiếng hàn là gì ?

4 lines
67.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

vũ trụ

1.

이별

b)

chia ly

2.

잘생기다 

c)

đẹp trai 

3.

우주

d)

triệu chứng 

4.

지키다 

e)

giữ gìn 

5.

증상