wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quiz: Celebration

Total questions: 53

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Celebrate (v)

a)

kỉ niệm

b)

ăn mừng

c)

học

d)

du lịch

2.

Celebration (n)

a)

lễ phục sinh

b)

lễ quá hải

c)

lễ kỉ niệm

3.

Easter (n)

a)

lễ phục sinh

b)

lễ quá hải

c)

lễ kỉ niệm

4.

Lunar New Year (n)

a)

lễ phục sinh

b)

Tết nguyên đán

c)

lễ kỉ niệm

5.

Wedding (n)

a)

đám hỏi

b)

đám ma

c)

đám cưới

6.

Thr_ _ ghout (n)

(a)  

7.

Occur (v) = ?

a)

pay

b)

appear

c)

happen

8.

Decor_te (v)

(a)  

9.

Dec_ration (n)

a)

o

b)

e

c)

a

10.

Passover (n)

a)

lễ phục sinh

b)

lễ quá hải

c)

lễ kỉ niệm

11.

sticky (a)   cake (n)

12.

be together (v) = ?

a)

gather

b)

crowd

c)

meet

13.

apart (adv) =?

a)

near

b)

on

c)

far

14.

J_wish (n)

a)

u

b)

e

c)

i

15.

Freedom (n)

a)
sự tự do
b)

sự miễn phí

c)

sự rảnh rỗi

16.

Slave (n)

a)

nô lệ

b)

phụ thuộc

c)

chủ

17.

Slav_ry (n)

a)

e

b)

a

c)

i

18.

as long as :

a)

cũng như

b)

thế là

c)

miễn là

19.

par_de (n)

a)

u

b)

a

c)

e

20.

colorf_l (a)

a)

e

b)

u

c)

o

21.

crow_ (n)

a)

s

b)

ư

c)

d

d)

b

22.

_____________ (a) đông đúc

a)

crowd

b)

crowded

c)

crown

23.

compl_ment (n)

a)

e

b)

i

c)

o

24.

compliment s.o ______ sth: khen ai vì điều gì

a)

to

b)

on

c)

in

d)

because

25.

well done=?

a)

bad

b)

terrible

c)

good job

26.

congratulate s.o _____ sth

a)

to

b)

in

c)

on

27.

congr_tulation (n)

a)

a

b)

o

c)

e

28.

contest (n) =?

a)

compliment

b)

competition

c)

conclusion

29.

activ_(a)

(a)  

30.

activ_st (n)

(a)  

31.

ch_rity (n)

(a)  

32.

nominate (v) =?

a)

choose

b)

chant

c)

cheat

33.

acquaintance (n)

a)

sự quen biết

b)

sự quan tâm

c)

sư ân cần

d)

sự tổ chức

34.

ki_d (a)

(a)  

35.

tr_st (v)

a)

e

b)

u

c)

ea

36.

trusty (a)

a)

đáng tin

b)

đáng ghét

c)

đáng nhớ

37.

expr_ss (v)

a)

e

b)

i

c)

a

38.

lose heart (v)

a)

mất tim

b)

mất lòng

c)

mất niềm tin

39.

te_r (n)

(a)  

40.

gr__m (n)

a)

oo

b)

o

c)

u

d)

uu

41.

hu_ (v) ôm

(a)  

42.

considerate (a)

a)

ân cần

b)

suy nghĩ

c)

cân nhắc

43.

gener___(a)

a)

eus

b)

uis

c)

eous

d)

ous

44.

gener_sity ( n)

a)

o

b)

i

c)

u

d)

e

45.

priority (n)

a)

sự lựa chọn

b)

sự ân cần

c)

sự ưu tiên

46.

sense __ humor (n)

a)

of

b)

in

c)

off

47.

humorous (a)

a)

hào phóng

b)

nhân hậu

c)

hài hước

48.

distinguish (v)

a)

chọn lựa

b)

phân biệt

c)

tính toán

49.

in a word = in brief

a)

kết thúc

b)

tóm lại

c)

nói chung là

50.

terrific (a)

a)

tuyệt vời

b)

kinh khủng

c)

khó khăn

51.

proud of (v)

4 lines
52.

_live (a)

a)

a

b)

u

c)

e

d)

i

53.

im_ge (n)

(a)