Font size
WorksheetsVocabulary Quiz: Celebration
Total questions: 53
Worksheet time: 34mins
Celebrate (v)
kỉ niệm
ăn mừng
học
du lịch
Celebration (n)
lễ phục sinh
lễ quá hải
lễ kỉ niệm
Easter (n)
lễ phục sinh
lễ quá hải
lễ kỉ niệm
Lunar New Year (n)
lễ phục sinh
Tết nguyên đán
lễ kỉ niệm
Wedding (n)
đám hỏi
đám ma
đám cưới
Thr_ _ ghout (n)
(a)
Occur (v) = ?
pay
appear
happen
Decor_te (v)
(a)
Dec_ration (n)
o
e
a
Passover (n)
lễ phục sinh
lễ quá hải
lễ kỉ niệm
sticky (a) cake (n)
be together (v) = ?
gather
crowd
meet
apart (adv) =?
near
on
far
J_wish (n)
u
e
i
Freedom (n)
sự miễn phí
sự rảnh rỗi
Slave (n)
nô lệ
phụ thuộc
chủ
Slav_ry (n)
e
a
i
as long as :
cũng như
thế là
miễn là
par_de (n)
u
a
e
colorf_l (a)
e
u
o
crow_ (n)
s
ư
d
b
_____________ (a) đông đúc
crowd
crowded
crown
compl_ment (n)
e
i
o
compliment s.o ______ sth: khen ai vì điều gì
to
on
in
because
well done=?
bad
terrible
good job
congratulate s.o _____ sth
to
in
on
congr_tulation (n)
a
o
e
contest (n) =?
compliment
competition
conclusion
activ_(a)
(a)
activ_st (n)
(a)
ch_rity (n)
(a)
nominate (v) =?
choose
chant
cheat
acquaintance (n)
sự quen biết
sự quan tâm
sư ân cần
sự tổ chức
ki_d (a)
(a)
tr_st (v)
e
u
ea
trusty (a)
đáng tin
đáng ghét
đáng nhớ
expr_ss (v)
e
i
a
lose heart (v)
mất tim
mất lòng
mất niềm tin
te_r (n)
(a)
gr__m (n)
oo
o
u
uu
hu_ (v) ôm
(a)
considerate (a)
ân cần
suy nghĩ
cân nhắc
gener___(a)
eus
uis
eous
ous
gener_sity ( n)
o
i
u
e
priority (n)
sự lựa chọn
sự ân cần
sự ưu tiên
sense __ humor (n)
of
in
off
humorous (a)
hào phóng
nhân hậu
hài hước
distinguish (v)
chọn lựa
phân biệt
tính toán
in a word = in brief
kết thúc
tóm lại
nói chung là
terrific (a)
tuyệt vời
kinh khủng
khó khăn
proud of (v)
_live (a)
a
u
e
i
im_ge (n)
(a)
