wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ta 1 ôt

Total questions: 170

Worksheet time: 2hrs 53mins

Name
Class
Date
1.

Quan sát hình ảnh và chọn từ tương ứng.

a)

Ant

b)

Acrobat

c)

Alligator

d)

Apple

2.

Chọn những hình ảnh có chữ cái đầu tiên giống nhau.

a)
b)
c)
d)
3.

Chọn hình ảnh đúng với từ:

ALLIGATOR

a)
b)
c)
d)
4.

Chọn hình ảnh tương ứng với từ bắt đầu bằng letter B (có thể chọn nhiều đáp án)

a)
b)
c)
d)
5.

Chọn hình ảnh tương ứng với từ:

DRUM

a)
b)
c)
d)
6.

Quan sát hình ảnh và chọn chữ cái đầu tiên bắt đầu của từ:

(Em có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

C

b)

c

c)

B

d)

b

e)

A

7.

Quan sát hình ảnh và chọn từ tương ứng với hình ảnh:

a)

dragon

b)

drum

c)

dog

d)

doll

8.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để tạo thành từ đúng với hình ảnh:

A_T

(a)  

9.

Đọc câu và chọn hình ảnh tương ứng:

Is it a drum?

-Yes, it is.

a)
b)
c)
d)
10.

Quan sát hình ảnh và chọn từ đúng với hình ảnh:

a)

acrobat

b)

ant

c)

acobat

d)

anmt

11.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để tạo từ đúng với hình ảnh:

_ARROT

(a)  

12.

Quan sát tranh và viết từ tương ứng với bức tranh:

A _ _ _ _

(a)  

13.

Quan sát tranh và chọn từ đúng với hình ảnh:

a)

dol

b)

doll

c)

don

d)

donn

14.

Đọc từ và chọn hình ảnh tương ứng với từ:

CAR

a)
b)
c)
d)
15.

Đọc từ và chọn hình ảnh tương ứng:

BEAR

a)
b)
c)
d)
16.

Quan sát hình ảnh và viết từ tương ứng với hình ảnh:

(a)  

17.

Quan sát hình ảnh và viết từ tương ứng với hình ảnh:

(a)  

18.

Quan sát hình ảnh và viết từ tương ứng với hình ảnh:

(a)  

19.

Quan sát hình ảnh và viết từ tương ứng với hình ảnh:

(a)  

20.

Quan sát hình ảnh và viết từ tương ứng với hình ảnh:

(a)  

21.

Stand up

a)

Đứng lên

b)

ngồi xuống

c)

nhảy nhót

d)

nghe

22.

Sit down

a)

nghe nhạc

b)

Ngồi xuống

c)

đứng dậy

d)

chạy

23.

Listen

a)

đứng

b)

ngồi

c)

đọc

d)

Nghe

24.

This is my father

a)

đây là bố tớ

b)

đây là mẹ tớ

c)

đây là anh tớ

d)

đây là chị tớ

25.

This is my mother

a)

đây là ông tớ

b)

đây là bà tớ

c)

đây là anh tớ

d)

Đây là mẹ tớ

26.

this is my brother

a)

đây là dì tớ

b)

đây là bác tớ

c)

Đây là anh trai /em trai tớ?

d)

đây là chị gái tớ

27.

How many Flowers are there?

a)

there are 4 flowers

b)

there are 3 flowers

c)

there are 2 flowers

d)

there is 1 flower

28.

there are three teddy bears

a)

có ba con gấu

b)

có năm con gấu

c)

có mười con gấu

d)

có chín con gấu

29.

Tree

a)

cái cây

b)

cái ghế

c)

cái bàn

d)

cây hoa

30.

Unscramble the word (Sắp xếp các từ cho đúng)

Y/l/o/l/w/e

a)

Yellow

b)

Yello

c)

Yelowl

d)

Yellwo

31.

White

a)
b)
c)
d)
32.

Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

It's (a)  

33.

What color is it? (Đây là màu gì?)

(a)  

34.

Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

It's a _____ _____

(a)  

35.

u/P/p/r/l/e

a)

Purplee

b)

Peplur

c)

Pupler

d)

Purple

36.

Fill in the blanks (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

ABCDEF_

HI_KLMNOP

QRSTU_WXYZ

(a)  

37.

What color is it? (Đây là màu gì?)

a)

Brown

b)

Brow

c)

Bron

d)

Bown

38.

Unscramble word (Sắp xếp lại từ cho đúng)

l/B/e/u

(a)  

39.

Fill the missing letter into the blank (Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống)

It's (a)  

40.

Translate to English (Dịch sang tiếng anh)

Đó là một cái hộp bút màu đỏ.

(a)  

41.

Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

____ __ my family

(a)  

42.

Is it a brown door.

a)

True (Đúng)

b)

False (Sai)

43.

This is my s (a)  

44.

Arrange the order (Sắp xếp từ trong câu theo thứ tự đúng)

's/ It/ black/ a/ cat

a)

It's a black cat

b)

It a black cat

c)

Is a cat black

d)

Is a black cat

45.

It's an ant.

a)

True (Đúng)

b)

False (Sai)

46.

Unscramble word (Sắp xếp lại từ cho đúng)

i/L/s/t/n/e

(a)  

47.

Write the color ( Học sinh viết lại toàn bộ từ chỉ màu sắc)

What color is it?

- It's P _ R P L _

(a)  

48.

Write the color ( Học sinh viết lại toàn bộ từ chỉ màu sắc)

What color is the sun?

- It's Y _ L L _ W

(a)  

49.

Write the color ( Học sinh viết lại toàn bộ từ chỉ màu sắc)

What color is the bus?

- It's R _ _

(a)  

50.

Write the color ( Học sinh viết lại toàn bộ từ chỉ màu sắc)

What color is the horse?

- It's B R _ W _

(a)  

51.

Write the color ( Học sinh viết lại toàn bộ từ chỉ màu sắc)

What color is it?

- It's P _ N _

(a)  

52.

Write the color ( Học sinh viết lại toàn bộ từ chỉ màu sắc)

What color is it?

- It's W H _ T _

(a)  

53.

Write the color ( Học sinh viết lại toàn bộ từ chỉ màu sắc)

What color is it?

- It's B L _ C _

(a)  

54.

Write the color ( Học sinh viết lại toàn bộ từ chỉ màu sắc)

What color is it?

- It's O R _ N G _

(a)  

55.

Write the color ( Học sinh viết lại toàn bộ từ chỉ màu sắc)

What color is it?

- It's B L _ _

(a)  

56.

Write the color ( Học sinh viết lại toàn bộ từ chỉ màu sắc)

What color is it?

- It's G R _ _ N

(a)  

57.

Rearrange the letters (Sắp xếp các chữ cái):

A C B K L

(a)  

58.

Rearrange the letters (Sắp xếp các chữ cái):

R E G N E

(a)  

59.

Rearrange the letters (Sắp xếp các chữ cái):

K P I N

(a)  

60.

Rearrange the letters (Sắp xếp các chữ cái):

D R E

(a)  

61.

Rearrange the letters (Sắp xếp các chữ cái):

L E U B

(a)  

62.

điền từ thiếu vào chỗ trống: He_o

(a)  

63.

B_e

(a)  

64.

quả chuối trong tiếng anh viết là:

a)

banana

b)

Grape

c)

pineapple

65.

đây là cái gì?

a)

pen

b)

desk

c)

pencil

d)

book

66.

đây là cái gì

a)

pen

b)

chair

c)

crayon

67.

có bao nhiêu quả táo

a)

one

b)

two

c)

three

d)

Four

68.

có bao nhiêu quả lựu

a)

one

b)

Six

c)

ten

d)

five

69.

từ "xin chào" trong tiếng anh viết là:

(a)  

70.

Đâu là 'xin chào'

a)

bye

b)

hi

c)

goodbye

d)

one

71.

quả táo là:

a)

ball

b)

cat

c)

kite

d)

apple

72.

con mèo là:

a)

dog

b)

cat

c)

pig

d)

duck

73.

quyển sách là:

a)

pen

b)

book

c)

note

d)

crayon

74.

Bird

a)
b)
c)
75.

cow là gì

a)

b)

sữa bò

c)

bò sữa

d)

sữa

76.

hello,my name is Mai

a)

xin chào, tôi là mai

b)

tạm biệt, tôi tên là mai

c)

chào buổi tối, tôi tên là mai

77.

toes

a)

bàn chân

b)

bàn tay

c)

chán

d)

mũi

78.

số 5 trong tiếng anh là:

a)

five

b)

ten

c)

two

d)

three

79.

Đáp án của phép tính: 12+3=

(a)  

80.

Phương án chính xác là:

a)

32-2=30

b)

32-2=22

c)

12+2=14

d)

3-2=2

81.

chọn phương án sai:

a)

12-3=12

b)

12-3=9

c)

12-3=8

d)

12-3=4

82.

Bird

a)
b)
c)
d)
83.

ball

a)
b)
c)
d)
84.

book

a)
b)
c)
d)
85.

blue

a)
b)
c)
d)
86.

bike

a)
b)
c)
d)
87.

a)

blue

b)

bus

c)

bike

d)

ball

88.

Chữ tiếng anh sau đây chữ này chứa chữ b

a)

black

b)

box

c)

car

d)

bear

e)

dog

89.

Bird

a)
b)
c)
d)
90.

book

a)
b)
c)
d)
91.

blue

a)
b)
c)
d)
92.

"Quả xoài" trong tiếng Anh viết là:

a)

Banana

b)

Grape

c)

Pineapple

d)

Mango

93.

"Quả chuối" trong tiếng Anh viết là:

a)

Grape

b)

Pineapple

c)

Banana

d)

Orange

94.

"Dưa hấu" trong tiếng Anh viết là:

a)

Watermelon

b)

Strawberry

c)

Grape

d)

Pineapple

95.

Nhìn hình đoán từ

a)

father

b)

mother

c)

sister

d)

brother

96.

Nhìn hình đoán từ

a)

grandmother

b)

father

c)

mother

d)

teacher

97.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

7

b)

8

c)

9

98.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

10

b)

8

c)

9

99.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

100.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
101.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

102.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
103.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

(a)  

104.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
105.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

106.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

107.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
108.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

109.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
110.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh

(a)  

111.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

(a)  

112.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
113.

Chọn từ cho tranh

a)
b)
c)
d)
114.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

115.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

116.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

117.

Which things are blue colour?

a)
b)
c)
d)
118.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
119.

Viết từ đúng cho tranh

a)

red

b)

blue

c)

blue

d)

blue

120.

Trả lời câu hỏi theo tranh

a)

green

b)

blue

c)

blue

d)

blue

121.

what is it?

a)

notebook

b)

book

c)

eraser

d)

table

122.

từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"

a)

pen

b)

pensil

c)

pencil

d)

pecil

123.

pen

a)

bút

b)

bút chì

c)

sách

d)

vở

124.

pencil

a)

bút

b)

thước kẻ

c)

bút chì

d)

tẩy

125.

pencils

a)

bút mực/bút bi

b)

quyển vở

c)

những cây bút chì

d)

quyển sách

126.

Mother?

a)

b)

Ông

c)

Bố

d)

Mẹ

127.

Brother?

a)

Mẹ

b)

Em gái

c)

Chị

d)

Anh

128.

Sister?

a)

Chị/em gái

b)

Em trai

c)

Anh trai

d)

Cháu

129.

Father?

a)

Bố

b)

Anh

c)

Chị

d)

Mẹ

130.

Gợi ý : Chọn hai đáp án đúng nhé !

a)

Sister

b)

Mom

c)

Grandma

d)

Mother

131.

Father?

a)
b)
c)
d)
132.

Gia đình tiếng anh là gì ?

(a)  

133.

chọn cách viết đúng của từ "anh trai"

a)

sister

b)

brother

c)

brather

d)

younger brother

134.

she is my ....

a)

mom

b)

grandma

c)

sister

135.
What am I?
a)
mankey
b)
monkey
c)
mangki
d)
mankey
136.
Snake
a)
Con rắn
b)
Con gấu Bắc Cực
c)
Nhiều con chuột
d)
Một con chuột
137.

Write the words:

(a)  

138.

What is it?

a)

cow

b)

chicken

c)

dog

d)

cat

139.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

140.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

cat

c)

dog

d)

horse

141.

"bear": tiếng anh là

a)

con vịt

b)

con hươu

c)

con gấu

142.

Con chuột

a)
b)
c)
d)
143.

elephant

a)

con hổ

b)

con sư tử

c)

con voi

d)

con khỉ

144.
Mouse
a)
Một con chuột
b)
Con thằn lằn
c)
Con ngựa
d)
Con ngựa vằn
145.

Tìm từ "Cái cửa"

a)

Door

b)

Dog

c)

Desk

d)

Dinosaur

146.

What is it ?

a)

It's a car.

b)

It's a cup.

c)

It's a cat.

147.

xe ô tô

a)

car

b)

cup

c)

computer

d)

cat

148.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

149.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

150.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

151.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

152.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

153.

chọn cách viết đúng

a)

bookie

b)

iecook

c)

cookie

154.

chọn cách viết đúng

a)

sandwich

b)

wichsand

c)

sanwich

155.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
156.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
157.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

158.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

159.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

160.

a)

eight

b)

nine

c)

three

d)

two

e)

one

161.

... balls

a)

two

b)

tin

c)

eight

d)

ten

162.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

163.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

164.

bắt đầu bằng chữ G

a)
b)
c)
165.

bắt đầu bằng chữ H

a)
b)
166.

girl

a)

con gái

b)

con trai

167.

I can ....

a)

swim

b)

sing

c)

run

168.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

169.

Odd one out. ( chọn từ khác với các từ còn lại):

a)

doll

b)

bathroom

c)

ball

d)

car

170.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

living room

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room