Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cô giáo fb Na Nanh kiểm tra cuối kì SC1

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

bài hát, ca khúc

a)

가곧

b)

가곡

c)

가콕

2.

dân ca

a)

가요

b)

카요

c)

다요

3.

việc vận động

a)

운동하다

b)

운동

4.

lo lắng

a)

걱정하다

b)

걱정

5.

sức khỏe

a)

건강

b)

건강하다

6.

đi bộ

a)

걷다

b)

걸다

7.

trận đấu

a)

경기

b)

채팅

8.

phong cảnh, cảnh trí

a)

경치

b)

경지

9.

trung học phổ thông, cấp 3

a)

초등학교

b)

고등학교

c)

중등학교

10.

cơ sở, cơ bản

a)

기초

b)

기조

11.

câu lạc bộ

a)

동아리

b)

동료

12.

truyện tranh

a)

만화책

b)

정도

13.

hỏi/chôn

a)

묻다

b)

뭅다

14.

máy ảnh kỹ thuật số

a)

디지털카메라

b)

녹화중

15.

cơm hộp

a)

도시락

b)

토시락

16.

tin tưởng

a)

믿다

b)

밉다

17.

chụp ảnh

a)

시진을 찍다

b)

사친을 찍다

c)

사진을 칙다

18.

tiểu thuyết

a)

소설책

b)

만화책

19.

mỗi sáng

a)

아침

b)

아침마다

c)

아짐

d)

아짐마다