wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E3-U10

Total questions: 91

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.
a)

chess

b)

basketball

c)

table tennis

d)

football

2.

ch (a)   ss

3.

cầu lông

a)

volleyball

b)

basketball

c)

football

d)

badminton

4.

f.........tball

a)

aa

b)

ee

c)

oo

d)

uu

5.

"chess" là gì?

a)

đấu vật

b)

cờ vua

c)

ca sĩ

d)

diễn viên

6.

....... tennis

a)

desk

b)

chair

c)

table

d)

pen

7.

bóng rổ

a)

volleyball

b)

football

c)

basketball

d)

badminton

8.

break time

a)

giờ ăn

b)

giờ ngủ

c)

giờ đi chơi

d)

giờ giải lao

9.

LOOK AND WRITE THE MISSING WORD (Quan sát tranh và viết 1 từ còn thiếu)


_______ table tennis

4 lines
10.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn lời đáp cho câu hỏi dưới đây)


- Do you like hide-and-seek?

- ----------------------------------------

a)

We play basketball at break time.

b)

No, I don't.

c)

They like hide-and-seek.

d)

OK. Let's play it.

11.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án thích hợp)


- ____________________________________?

Yes, I do. I like chess

a)

What do you do at break time?

b)

Do you like chess?

c)

What colour is this pen?

d)

No, I don't

12.

LOOK, READ AND CHOOSE (Quan sát tranh, đọc và chọn đáp án phù hợp)

a)

Do you like hide and seek?

b)

Do you like blind man's bluff?

c)

Do you like skating?

d)

Do ypu like skipping?

13.

CHOOSE THE ODD ONE OUT (Chọn đáp án khác loại với các đáp án còn lại)

a)

play

b)

hide-and-seek

c)

chess

d)

badminton

14.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn câu hỏi phù hợp với lời đáp dưới đây.)


- ___________________________ ?

- No, I don't. I like badminton.

a)

Do you like blind man's bluff?

b)

What's your name?

c)

What do you do at break time?

d)

What do you like?

15.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án đúng)


We do not like skipping. We like table tennis.

a)
b)
16.

chơi trốn tìm, tiếng anh là:

(a)  

17.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án thích hợp)


- ____________________________________?

Yes, I do. I like chess

a)

What do you do at break time?

b)

Do you like chess?

c)

What colour is this pen?

d)

No, I don't

18.

Q. LOOK, READ AND CHOOSE (Quan sát tranh, đọc và chọn đáp án phù hợp)

a)

Do you like hide and seek?

b)

Do you like blind man's bluff?

c)

Do you like skating?

d)

Do ypu like skipping?

19.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn câu hỏi phù hợp với lời đáp dưới đây.)


- ___________________________ ?

- No, I don't. I like badminton.

a)

Do you like blind man's bluff?

b)

What's your name?

c)

What do you do at break time?

d)

What do you like?

20.

Q. READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án đúng)


We do not like skipping. We like table tennis.

a)
b)
21.

Q. READ AND CHOOSE THE INCORRECT SENTENCE (Đọc và chọn câu sai ngữ pháp)

a)

I'm Peter

b)

I am 10 years old

c)

This is a table

d)

Are you like skipping?

22.

thích/laɪk/

(a)  

23.

cờ vua/ʧes/

(a)  

24.

trượt patanh/ˈskeɪtɪŋ/

(a)  

25.

nhảy dây/ˈskɪpɪŋ/

(a)  

26.

trốn tìm/ˈhaɪd əndˈsiːk/

(a)  

27.

bịt mắt bắt dê/blaɪnd mænz blʌf/

(a)  

28.

LOOK AND CHOOSE ( Quan sát và chọn đáp án đúng)

a)

Football

b)

Chess

c)

Skipping

d)

Badminton

29.

LOOK AND WRITE THE MISSING WORD (Quan sát tranh và viết 1 từ còn thiếu)


_______ table tennis

4 lines
30.

CHOOSE THE ODD ONE OUT (Chọn đáp án khác loại với các đáp án còn lại)

a)

play

b)

hide-and-seek

c)

chess

d)

badminton

31.
a)

chess

b)

basketball

c)

table tennis

d)

football

32.

ch (a)   ss

33.

cầu lông

a)

volleyball

b)

basketball

c)

football

d)

badminton

34.

f.........tball

a)

aa

b)

ee

c)

oo

d)

uu

35.

"chess" là gì?

a)

đấu vật

b)

cờ vua

c)

ca sĩ

d)

diễn viên

36.

....... tennis

a)

desk

b)

chair

c)

table

d)

pen

37.

bóng rổ

a)

volleyball

b)

football

c)

basketball

d)

badminton

38.

break time

a)

giờ ăn

b)

giờ ngủ

c)

giờ đi chơi

d)

giờ giải lao

39.

LOOK AND WRITE THE MISSING WORD (Quan sát tranh và viết 1 từ còn thiếu)


_______ table tennis

4 lines
40.

cầu lông

a)

volleyball

b)

basketball

c)

football

d)

badminton

41.

f.........tball

a)

aa

b)

ee

c)

oo

d)

uu

42.

....... tennis

a)

desk

b)

chair

c)

table

d)

pen

43.

bóng rổ

a)

volleyball

b)

football

c)

basketball

d)

badminton

44.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án thích hợp)


- ____________________________________?

Yes, I do. I like chess

a)

What do you do at break time?

b)

Do you like chess?

c)

What colour is this pen?

d)

No, I don't

45.

Do you have any ___________?

a)

rabbits

b)

goldfish

c)

parrots

d)

dogs

46.

Do you have any _________?

a)

a cat

b)

one cat

c)

cats

d)

cat

47.

I have a _ _ _ _ _ _.

(a)  

48.

That's my _ _ _.

(a)  

49.

Chọn từ khác loại

a)

A: Bird

b)

B: Pet

c)

C: Hamster

d)

D: Rabbit

50.

Chọn từ khác loại

a)

A: Kitty

b)

B: Bunny

c)

C: Rabbit

d)

D: Puppy

51.

Chọn từ khác loại

a)

A: Next

b)

B: Dog

c)

C: Cat

d)

D: Bird

52.

Chọn từ khác loại

a)

A: Truck

b)

B: Kite

c)

C: Plane

d)

D: Toy

53.

Chọn từ khác loại

a)

A: Balls

b)

B: Yoyo

c)

C: Car

d)

D: Ship

54.

What do you have?

a)

I have a dog.

b)

I have a cat.

c)

I have a bird.

d)

I have a parrot.

55.

What do you have?

a)

I have a dog.

b)

I have a cat.

c)

I have a bird.

d)

I have a parrot.

56.

What do you have?

a)

I have a dog.

b)

I have a cat.

c)

I have a mouse.

d)

I have a parrot.

57.

What does Mary have?

a)

She has a fish.

b)

She has a parrot.

c)

She has a bird.

d)

She has a cat.

58.

What does your uncle have?

a)

He has a goldfish.

b)

He has a parrot.

c)

He has a tortoise.

d)

He has a rabbit.

59.

What does your father have?

a)

He has a goldfish.

b)

He has a parrot.

c)

He has a tortoise.

d)

He has a rabbit.

60.

What is it?

a)

It is a cage.

b)

It is a tank.

c)

It is a box.

d)

It is a pot.

61.

What is it?

a)

It is a cage.

b)

It is a fish tank.

c)

It is a box.

d)

It is a pot.

62.

What is it?

a)

It is a cage.

b)

It is a fish tank.

c)

It is a box.

d)

It is a flower pot.

63.

What is it?

a)

It is a cage.

b)

It is a fish tank.

c)

It is a box.

d)

It is a TV.

64.

DO YOU HAVE A RABBIT?

a)

YES, I DO.

b)

NO, I DON'T.

65.

DO YOU HAVE A CAT?

a)

YES, I DO.

b)

NO, I DON'T.

66.

DO YOU HAVE A DOG?

a)

YES, I DO.

b)

NO, I DON'T

67.

DO YOU HAVE A DOG?

a)

YES, I DO.

b)

NO, I DON'T.

68.

Cat

a)
b)
c)
d)
69.

Chọn từ khác loại

a)

A: Truck

b)

B: Kite

c)

C: Plane

d)

D: Toy

70.
Who
a)
Ai
b)
Chị gái, em gái
c)
Anh trai, em trai
d)
Mẹ
71.
He
a)
Anh ấy, chú ấy, ông ấy (con trai)
b)
Ai
c)
Chị gái, em gái
d)
Anh trai, em trai
72.
She
a)
Chị ấy, cô ấy, bà ấy (con gái)
b)
Anh ấy, chú ấy, ông ấy (con trai)
c)
Ai
d)
Chị gái, em gái
73.
Man
a)
Người đàn ông
b)
Chị ấy, cô ấy, bà ấy (con gái)
c)
Anh ấy, chú ấy, ông ấy (con trai)
d)
Ai
74.
Woman
a)
Người phụ nữ
b)
Người đàn ông
c)
Chị ấy, cô ấy, bà ấy (con gái)
d)
Anh ấy, chú ấy, ông ấy (con trai)
75.
Grandmother
a)
b)
Người phụ nữ
c)
Người đàn ông
d)
Chị ấy, cô ấy, bà ấy (con gái)
76.
Grandfather
a)
Ông
b)
c)
Người phụ nữ
d)
Người đàn ông
77.
Father
a)
Bố
b)
Ông
c)
d)
Người phụ nữ
78.
Mother
a)
Mẹ
b)
Bố
c)
Ông
d)
79.
Brother
a)
Anh trai, em trai
b)
Mẹ
c)
Bố
d)
Ông
80.
Sister
a)
Chị gái, em gái
b)
Anh trai, em trai
c)
Mẹ
d)
Bố
81.
Who
a)
Ai
b)
Chị gái, em gái
c)
Anh trai, em trai
d)
Mẹ
82.
He
a)
Anh ấy, chú ấy, ông ấy (con trai)
b)
Ai
c)
Chị gái, em gái
d)
Anh trai, em trai
83.
She
a)
Chị ấy, cô ấy, bà ấy (con gái)
b)
Anh ấy, chú ấy, ông ấy (con trai)
c)
Ai
d)
Chị gái, em gái
84.
Man
a)
Người đàn ông
b)
Chị ấy, cô ấy, bà ấy (con gái)
c)
Anh ấy, chú ấy, ông ấy (con trai)
d)
Ai
85.
Woman
a)
Người phụ nữ
b)
Người đàn ông
c)
Chị ấy, cô ấy, bà ấy (con gái)
d)
Anh ấy, chú ấy, ông ấy (con trai)
86.
Grandmother
a)
b)
Người phụ nữ
c)
Người đàn ông
d)
Chị ấy, cô ấy, bà ấy (con gái)
87.
Grandfather
a)
Ông
b)
c)
Người phụ nữ
d)
Người đàn ông
88.
Father
a)
Bố
b)
Ông
c)
d)
Người phụ nữ
89.
Mother
a)
Mẹ
b)
Bố
c)
Ông
d)
90.
Brother
a)
Anh trai, em trai
b)
Mẹ
c)
Bố
d)
Ông
91.
Sister
a)
Chị gái, em gái
b)
Anh trai, em trai
c)
Mẹ
d)
Bố