wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BOOST VOCAB CAM 13 (Bringing Cinnamon to Europe)

Total questions: 62

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.
cinnamon (n)
a)
quế
b)
enhance/ increase
c)
reduce/ decrease
d)
probfitable có lãi
2.
fragrant (a)
a)
có mùi thơm =
b)
peel off
c)
enhance/ increase
d)
cạn kiệt = depleted/ run out
3.
spice (n) = condiment
a)
gia vị, hương liệu
b)
bỏ/ thay thế
c)
peel off
d)
reduce/ decrease
4.
inner bark
a)
vỏ bên trong
b)
quế
c)
bỏ/ thay thế
d)
enhance/ increase
5.
genus (n)
a)
loại, giống
b)
có mùi thơm =
c)
quế
d)
peel off
6.
be native/ indigenous to
a)
có nguồn gốc
b)
gia vị, hương liệu
c)
có mùi thơm =
d)
bỏ/ thay thế
7.
sub-continent
a)
tiểu lục địa
b)
vỏ bên trong
c)
gia vị, hương liệu
d)
quế
8.
Biblical times /ˈbɪb.lɪ.kəl/
a)
thời kì kinh thánh
b)
loại, giống
c)
vỏ bên trong
d)
có mùi thơm =
9.
mix with
a)
blend with/ combine with/ add to
b)
có nguồn gốc
c)
loại, giống
d)
gia vị, hương liệu
10.
anoint (v)
a)
thoa dầu, xức dầu
b)
tiểu lục địa
c)
có nguồn gốc
d)
vỏ bên trong
11.
token (n)
a)
kỉ vật = signal/mark/evidence
b)
thời kì kinh thánh
c)
tiểu lục địa
d)
loại, giống
12.
mourner (n) /ˈmɔː.nər/
a)
người tham gia tang lễ
b)
blend with/ combine with/ add to
c)
thời kì kinh thánh
d)
có nguồn gốc
13.
funeral (n)
a)
lễ tang
b)
thoa dầu, xức dầu
c)
blend with/ combine with/ add to
d)
tiểu lục địa
14.
burying(n) /ˈber.i/
a)
nghĩa trang
b)
kỉ vật = signal/mark/evidence
c)
thoa dầu, xức dầu
d)
thời kì kinh thánh
15.
cremating (n) /krɪˈmeɪt/
a)
lò hỏa thiêu
b)
người tham gia tang lễ
c)
kỉ vật = signal/mark/evidence
d)
blend with/ combine with/ add to
16.
Scent (n)
a)
mùi hương = smell/ fragrance
b)
lễ tang
c)
người tham gia tang lễ
d)
thoa dầu, xức dầu
17.
additive (n)
a)
chất phụ gia
b)
nghĩa trang
c)
lễ tang
d)
kỉ vật = signal/mark/evidence
18.
flavour (v) /ˈfleɪ.vər/
a)
ướp
b)
lò hỏa thiêu
c)
nghĩa trang
d)
người tham gia tang lễ
19.
particularly
a)
đặc biệt, cụ thể
b)
mùi hương = smell/ fragrance
c)
lò hỏa thiêu
d)
lễ tang
20.
purchase (v)
a)
mua = afford/ buy
b)
chất phụ gia
c)
mùi hương = smell/ fragrance
d)
nghĩa trang
21.
exotic (n)
a)
foreign/ non- native
b)
ướp
c)
chất phụ gia
d)
lò hỏa thiêu
22.
banquet (n)
a)
yến tiệc
b)
đặc biệt, cụ thể
c)
ướp
d)
mùi hương = smell/ fragrance
23.
cure (v) treat
a)
chữa trị
b)
mua = afford/ buy
c)
đặc biệt, cụ thể
d)
chất phụ gia
24.
ailment (n) /ˈeɪl.mənt/
a)
illness, sickness, disease
b)
foreign/ non- native
c)
mua = afford/ buy
d)
ướp
25.
indigestion(n)
a)
bệnh tiêu hóa
b)
yến tiệc
c)
foreign/ non- native
d)
đặc biệt, cụ thể
26.
desire (v)
a)
khao khát, mong muốn
b)
chữa trị
c)
yến tiệc
d)
mua = afford/ buy
27.
elite (n)
a)
quý tộc, giàu có
b)
illness, sickness, disease
c)
chữa trị
d)
foreign/ non- native
28.
demand for
a)
nhu cầu cho cái gì
b)
bệnh tiêu hóa
c)
illness, sickness, disease
d)
yến tiệc
29.
merchant (n)
a)
dealer/ tradesman/ buyer/ seller
b)
khao khát, mong muốn
c)
bệnh tiêu hóa
d)
chữa trị
30.
guard (v) /ɡɑːd/
a)
protect/ defend
b)
quý tộc, giàu có
c)
khao khát, mong muốn
d)
illness, sickness, disease
31.
rival (n)
a)
opponent, competitor
b)
nhu cầu cho cái gì
c)
quý tộc, giàu có
d)
bệnh tiêu hóa
32.
via (gt)
a)
qua, theo đường
b)
dealer/ tradesman/ buyer/ seller
c)
nhu cầu cho cái gì
d)
khao khát, mong muốn
33.
camel (n)
a)
lạc đà
b)
protect/ defend
c)
dealer/ tradesman/ buyer/ seller
d)
quý tộc, giàu có
34.
sail (v)
a)
chèo
b)
opponent, competitor
c)
protect/ defend
d)
nhu cầu cho cái gì
35.
virtual (a)
a)
nearly, almost
b)
qua, theo đường
c)
opponent, competitor
d)
dealer/ tradesman/ buyer/ seller
36.
have monopoly of
a)
độc quyền về cái gì
b)
lạc đà
c)
qua, theo đường
d)
protect/ defend
37.
exorbitantly (adv) /ɪɡˈzɔː.bɪ.tənt.li/
a)
quá đáng, thái quá
b)
chèo
c)
lạc đà
d)
opponent, competitor
38.
A, couple with B
a)
A cùng với B
b)
nearly, almost
c)
chèo
d)
qua, theo đường
39.
Spur (v)
a)
encourage/ stimulate/ boost
b)
độc quyền về cái gì
c)
nearly, almost
d)
lạc đà
40.
eager (a)
a)
háo hức = excited
b)
quá đáng, thái quá
c)
độc quyền về cái gì
d)
chèo
41.
cultivation(n)
a)
trồng trọt
b)
A cùng với B
c)
quá đáng, thái quá
d)
nearly, almost
42.
Pliable (a)
a)
flexible , mềm dẻo
b)
encourage/ stimulate/ boost
c)
A cùng với B
d)
độc quyền về cái gì
43.
curl (v)/kɜːl/
a)
cuộn, uốn
b)
háo hức = excited
c)
encourage/ stimulate/ boost
d)
quá đáng, thái quá
44.
associated with
a)
link with/ connect with/ relate to
b)
trồng trọt
c)
háo hức = excited
d)
A cùng với B
45.
a form of tribute (n)
a)
một hình thức cống nạp
b)
flexible , mềm dẻo
c)
trồng trọt
d)
encourage/ stimulate/ boost
46.
enslave(v) /ɪnˈsleɪv
a)
biến ai đó thành nô lệ
b)
cuộn, uốn
c)
flexible , mềm dẻo
d)
háo hức = excited
47.
fort (n)
a)
pháo đài
b)
link with/ connect with/ relate to
c)
cuộn, uốn
d)
trồng trọt
48.
generate (v)
a)
create
b)
một hình thức cống nạp
c)
link with/ connect with/ relate to
d)
flexible , mềm dẻo
49.
displace (v)
a)
replace
b)
biến ai đó thành nô lệ
c)
một hình thức cống nạp
d)
cuộn, uốn
50.
set your sights on something
a)
decide to achieve sth
b)
pháo đài
c)
biến ai đó thành nô lệ
d)
link with/ connect with/ relate to
51.
ally yourself to/with sb
a)
liên minh với ai
b)
create
c)
pháo đài
d)
một hình thức cống nạp
52.
inland
a)
nội địa
b)
replace
c)
create
d)
biến ai đó thành nô lệ
53.
in return for
a)
đổi lại cái gì
b)
decide to achieve sth
c)
replace
d)
pháo đài
54.
overun (v)
a)
invade/ spread = đánh chiếm, xâm lược
b)
liên minh với ai
c)
decide to achieve sth
d)
create
55.
ooccupy(v)
a)
chiếm đóng , invade (xâm lược)
b)
nội địa
c)
liên minh với ai
d)
replace
56.
expel s.o from s.wh
a)
trục xuất ai khỏi nơi nào đó
b)
đổi lại cái gì
c)
nội địa
d)
decide to achieve sth
57.
lucrative (a)
a)
probfitable có lãi
b)
invade/ spread = đánh chiếm, xâm lược
c)
đổi lại cái gì
d)
liên minh với ai
58.
exhausted(A)
a)
cạn kiệt = depleted/ run out
b)
chiếm đóng , invade (xâm lược)
c)
invade/ spread = đánh chiếm, xâm lược
d)
nội địa
59.
diminish(v)
a)
reduce/ decrease
b)
trục xuất ai khỏi nơi nào đó
c)
chiếm đóng , invade (xâm lược)
d)
đổi lại cái gì
60.
supplement(v)
a)
enhance/ increase
b)
probfitable có lãi
c)
trục xuất ai khỏi nơi nào đó
d)
invade/ spread = đánh chiếm, xâm lược
61.
strip off/of
a)
peel off
b)
cạn kiệt = depleted/ run out
c)
probfitable có lãi
d)
chiếm đóng , invade (xâm lược)
62.
supersede (v) /ˌsuː.pəˈsiːd/
a)
bỏ/ thay thế
b)
reduce/ decrease
c)
cạn kiệt = depleted/ run out
d)
trục xuất ai khỏi nơi nào đó