wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 GS6 - Microsoft Word

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Em hãy Lựa chọn đúng tập tin Word phiên bản 2016 có tên Text trên máy tính?

a)

Text.docx

b)

Text.pdf

c)

Text.ppt

d)

Text.xlm

2.

Em hãy cho biết, phím tắt nào sau đây làm nhiệm vụ tạo một văn bản trống trong Word?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + F

d)

Ctrl + H

3.

Em hãy cho biết, phím tắt nào sau đây làm nhiệm vụ lưu một tài liệu trong Word?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + F

d)

Ctrl + H

4.

Em hãy cho biết, chế độ xem hậu trường nằm trong thẻ lệnh nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Layout

d)

File

5.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là biểu tượng lệnh (Icon) trên thẻ Ribbon?

a)

Clipboard

b)

Home

c)

Cut

d)

Insert

6.

Em hãy cho biết, chức năng Mẹo màn hình (ScreenTips) là gì? (Chọn 2)

a)

Mô tả ngắn gọn về lệnh/thành phần

b)

Chụp màn hình giao diện

c)

Truy cập nhanh vào lệnh

d)

Hiển thị phím tắt để sử dụng nếu có

7.

Hãy lựa chọn các nguyên tắc đúng khi đặt tên cho tập tin? (Chọn 3)

a)

Tên nên ngắn gọn, gần với nội dung của tài liệu (không quá 255 kí tự);

b)

Tên thường gồm 2 phần: Phần tên và phần mở rộng được phân cách nhau bởi dấu (.). Phần mở rộng không nhất thiết phải có;

c)

Tên không được chứa một trong các kí tự đặc biệt: \ / : * ? “ < > |.

d)

Tên thường gồm 2 phần: Phần tên và phần mở rộng được phân cách nhau bởi dấu (,). Phần mở rộng không nhất thiết phải có;

e)

Tên tập tin có thể chứa một trong các kí tự đặc biệt: \ / : * ? “ < > |.

8.

Thẻ Tab (Tab File)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


9.

Thanh công cụ truy cập nhanh (QAT - Quick Access Toolbar)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


10.

Thanh tiêu đề (Title bar)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


11.

Thu nhỏ/Khôi phục/Phóng to/Đóng (Minimize/Resore Down/Maximize/Close)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


12.

Các thẻ Ribbon (Ribbon Tabs)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


13.

Điểm chèn (Insert Point)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


14.

Thanh trang thái (Status bar)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


15.

Các nút chế độ xem (View Buttons)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


16.

Thanh trượt thu/phóng (Zoom Slider)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


17.

Con trỏ chuột (Mouse Cursor)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


18.
Bạn hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng để tự động hoá các quy trình trong Microsoft Word?
a)
Macro
b)
Module
c)
Playbook​
d)
Script
19.

Em hãy cho biết đâu là phần mềm ứng dụng máy tính?

a)

Microsoft Windows

b)

Máy tính Mac

c)

Android

d)

Microsoft Excel

20.

Đâu là phần mềm xử lí văn bản?

a)

b)

c)

d)

21.

Chọn biểu tượng phần mềm xử lí văn bản Word Perfect (Corel).

a)

b)

c)

d)

e)

22.

Chọn từng hình ảnh thích hợp với hướng trang tương ứng.

a)

Hình 1 - Khổ ngang (Landscape)

b)

Hình 1 -Khổ dọc (Portrait)

c)

Hình 2 - Khổ ngang (Landscape)

d)

Hình 2 -Khổ dọc (Portrait)

23.

Bạn nhập một công thức nấu ăn vào tài liệu Microsoft Word dưới dạng một đoạn văn và chuyển đổi đoạn văn đó thành một danh sách đánh số như trong hình 1. Bạn cần tách đoạn văn thành từng mục danh sách đánh số như trong hình 2. Bạn sử dụng phím hoặc tổ hợp phím nào ở cuối mỗi câu?

a)

Tab

b)

Shift+Tab

c)

Shift+Enter

d)

Enter

24.

Tham khảo hình ảnh bên dưới. Người dùng có thể tìm thấy các tùy chọn để kết hợp các tài liệu trong nhóm nào dưới tab Review?

a)

Changes

b)

Proofing

c)

Tracking

d)

Compare

25.

Chọn từng hình ảnh thích hợp với hướng trang tương ứng.

a)

Hình 1 - Khổ ngang (Landscape)

b)

Hình 1 -Khổ dọc (Portrait)

c)

Hình 2 - Khổ ngang (Landscape)

d)

Hình 2 -Khổ dọc (Portrait)

26.

Với mỗi câu phát biểu về cách thức in tài liệu, hãy chọn Đúng

a)

In hai mặt (Duplex) cho phép in nội dung tập tin trên cả hai mặt giấy

b)

Bạn có thể thay đổi lề của tài liệu trong phần cài đặt in

c)

Bạn chỉ có thể thay đổi khổ giấy từ tùy chọn thiết lập trang

d)

Để duy trì định dạng của tập tin khi phân phối tài liệu theo hình thức điện tử, hãy in tài liệu thành tập tin PDF

27.

Tính năng Compare trong Microsoft Word có thể được sử dụng để so sánh nhiều phiên bản của cùng một tài liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Phát biểu nào là đúng khi lập phiên bản và khôi phục tài liệu? (Chọn 2)

a)

Tính năng AutoRecover luôn được đặt thành 10 phút trong thời gian dài

b)

Các phiên bàn trước của tập tin có thể được khôi phục

c)

Tính năng AutoRecover có thể thay thế cho việc lưu công việc

d)

Tính năng so sánh có thể được sử dụng để so sánh hai phiên bản của cùng một tập tin

29.

Người dung mở tài liệu Word và nhận thấy rằng một số thay đổi đã được thực hiện và những thay đổi đó sẽ hiển thị bằng màu đỏ. Tính năng nào có thể đã được kích hoạt?

a)

Track Changes

b)

Review

c)

Balloons

d)

Comments

30.

Tính năng theo dõi thay đổi (Track Changes) trong Microsoft Word là một ví dụ về kiểu chỉnh sửa nào?

a)

Đồng bộ (Synchronous)

b)

Không đồng bộ (Asynchronous)

c)

So le (Staggered)

d)

Đồng thời (Simultaneous)

31.

Nếu mật khẩu được sử dụng để bảo vệ tài liệu Microsoft Word bị mất, khóa giải mã có thể khôi phục mật khẩu.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Trong Microsoft Word, tính năng Feedback được tìm thấy trên thẻ (Tab) nào?

a)

Help

b)

Insert

c)

Home

d)

File

33.

Bạn tạo và điền vào tài liệu một trang, sau đó them một trang trống vào tài liệu đó. Bạn cần sao chép tất cả nội dung của trang đầu tiên lên trang thứ hai. Bạn nên sử dụng ba phím tắt nào? (Chọn 3)

a)

Ctrl + V (Cmd + V)

b)

Ctrl + N (Cmd + N)

c)

Ctrl + A (Cmd + A)

d)

Ctrl + C (Cmd + C)

e)

Ctrl + P (Cmd + P)

34.

Bạn có thể sử dụng tất cả các công cụ sau cho mục đích gì?

Google Docs

Google Meet

Microsoft Teams

Dropbox

a)

Lưu trữ tập tin

b)

Trò chuyện bằng Video

c)

Cộng tác

d)

Tạo nội dung

35.

Khi soạn thảo văn bản trong các cách sắp xếp dưới đây, trình tự nào là hợp lí nhất?

a)

Trình bày -> chỉnh sửa -> gõ văn bản -> in ấn.

b)

Gõ văn bản -> chỉnh sửa -> trình bày -> in ấn.

c)

Gõ văn bản -> trình bày -> chỉnh sửa -> in ấn.

d)

Gõ văn bản -> trình bày -> in ấn -> chỉnh sửa.

36.

Sử dụng phím Delete để xóa từ ONE, em cần đặt con trỏ soạn thảo ở đâu?

a)

Ngay trước kí tự E.

b)

Ngay trước kí tự O.

c)

Ngay cuối từ ONE

d)

Ngay trước kí tự N.

37.

Khi đang soạn thảo văn bản Word, muốn phục hồi thao tác vừa thực hiện thì bấm tổ hợp phím

a)

Ctrl - X

b)

Ctrl - Y

c)

Ctrl - Z

d)

Ctrl - V

38.

Nút lệnh nào để lưu văn bản trong các nút lệnh sau?

a)
b)
c)
d)
39.

Để tạo bảng trong phần mềm word em vào thẻ insert chọn gì?

a)
b)
c)
d)
40.

Sắp xếp các bước sao chép và dán một phần văn bản vào vị trí khác theo đúng thứ tự?

1. Trong thẻ Home chọn Copy

2. Chọn phần văn bản muốn sao chép

3. Đưa con trỏ đến vị trí cần dán phần văn bản rồi chọn Paste

a)

1, 2, 3

b)

2, 1, 3

c)

3, 2, 1