Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic A-Lis3-vocab Test

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
attach
a)
tấn công
b)
đính kèm
c)
tham gia
2.
bench
a)
vươn người
b)
ghế dài
c)
thùng rác
3.
curtain
a)
ngăn kéo
b)
rèm cửa
c)
thảm
4.
xếp thành hàng
a)
be parked
b)
be laid out
c)
be lined up
5.
Từ đồng nghĩa với "be stacked up" là:
a)
be linked together
b)
be surrounded
c)
be piled up
6.
Từ đồng nghĩa với "drinks" là
a)
products
b)
beverage
c)
coverage
7.
Từ nào là "đi lên tàu"?
a)
be loaded into the train
b)
board the train
c)
exit the train
8.
Từ nào KHÔNG có nghĩa "KIỂM TRA"
a)
examine
b)
inspect
c)
look for
9.
Từ nào KHÔNG có nghĩa "hàng hóa, sản phẩm"?
a)
merchandise
b)
purchase
c)
item
10.
Từ nào có nghĩa "nói chuyện, trò chuyện"
a)
address somebody
b)
glance at sb
c)
gather together
11.
"bulletin board" là
a)
bản vẽ
b)
biển hiệu
c)
bảng tin
12.
Adjust sth là
a)
với lấy cái gì
b)
điều chỉnh cái gì
c)
vận hành sử dụng cái gì
13.
từ nào có nghĩa "PHỤC VỤ"
a)
prepare sth
b)
serve sth to sb
c)
provide sb with sth
14.
to "stroll" có nghĩa:
a)
đi dạo, đi bộ
b)
cúi người
c)
xoa, cọ cái gì
15.
"buy" đồng nghĩa với
a)
purchase
b)
reach for
c)
check out
16.
"có người sử dụng" là
a)
be surrounded
b)
be operated
c)
be occupied
17.
từ nào có nghĩa "THƯỜNG NIÊN"
a)
commonly
b)
annually
c)
regularly
18.
từ nào là "cuộc hẹn"
a)
arrangement
b)
agreement
c)
appointment
19.
"Authorize" có nghĩa
a)
ủy quyền
b)
đồng ý
c)
giải thích
20.
cụm nào có nghĩa "đủ tiền, đủ khả năng làm gì"?
a)
be able to do sth
b)
afford to do sth
c)
access sth
21.
điền giới từ: complaint____sth
a)
for
b)
about
c)
in
22.
điền đáp án vào chỗ trống: to Consider ______
a)
to do sth
b)
doing sth
c)
in doing sth
23.
Điền giới từ: compatible ____sth
a)
in
b)
for
c)
with
24.
Từ nào đồng nghĩa với "faulty"
a)
defective
b)
active
c)
attentive
25.
từ nào đồng nghĩa với "occupation"
a)
percent
b)
job
c)
appointment
26.
Từ nào nghĩa "Quy trình, thủ tục"
a)
proposal
b)
protection
c)
procedure
27.
"be In charge of sth" có nghĩa là
a)
thanh toán tiền
b)
chịu trách nhiệm
c)
tính phí
28.
điền giới từ "be qualified ____ sth"
a)
with
b)
to
c)
for
29.
cụm nào mang nghĩa "Ngăn chặn ai làm gì"
a)
protect sb from sth
b)
allow sb to do sth
c)
prevent sb from doing sth
30.
Từ nào nghĩa "mở rộng"
a)
expect
b)
except
c)
expand