wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZIZZ IELTS READING TEST 5. PART 1+2+3 (2)

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

utilization

a)

tận dụng

b)

quy định

c)

khát vọng

d)

hão huyền

2.

resolve

a)

giải quyết

b)

nhìn thấy

c)

di cư

d)

nhà sinh thái học

3.

rival

a)

đối thủ

b)

chồng chất

c)

chịu trách nhiệm

d)

nhìn thấy

4.

mounted

a)

đối thủ

b)

chồng chất

c)

chịu trách nhiệm

d)

nhìn thấy

5.

emergence

a)

số lẻ

b)

xảy ra

c)

sự xuất hiện

d)

ngủ đông

6.

sighting

a)

giải quyết

b)

nhìn thấy

c)

di cư

d)

nhà sinh thái học

7.

migrate

a)

giải quyết

b)

nhìn thấy

c)

di cư

d)

nhà sinh thái học

8.

invaluable

a)

địa chủ

b)

tài sản đất

c)

vô giá

d)

thời điểm

9.

record

a)

ghi chép

b)

nghiệp dư

c)

có tính hệ thống

d)

sự tận tâm

10.

landowner

a)

địa chủ

b)

tài sản đất

c)

vô giá

d)

thời điểm

11.

uncover

a)

bất thường

b)

dự đoán

c)

một chồng

d)

khám phá

12.

illusory

a)

tận dụng

b)

quy định

c)

khát vọng

d)

hão huyền

13.

regulatory

a)

tận dụng

b)

quy định

c)

khát vọng

d)

hão huyền

14.

occur

a)

số lẻ

b)

xảy ra

c)

sự xuất hiện

d)

ngủ đông

15.

liable

a)

đối thủ

b)

chồng chất

c)

chịu trách nhiệm

d)

nhìn thấy

16.

aspiration

a)

tận dụng

b)

quy định

c)

khát vọng

d)

hão huyền

17.

timing

a)

địa chủ

b)

tài sản đất

c)

vô giá

d)

thời điểm

18.

devotion

a)

ghi chép

b)

nghiệp dư

c)

có tính hệ thống

d)

sự tận tâm

19.

unusual

a)

bất thường

b)

dự đoán

c)

một chồng

d)

khám phá

20.

estate

a)

địa chủ

b)

tài sản đất

c)

vô giá

d)

thời điểm

21.

ecologist

a)

giải quyết

b)

nhìn thấy

c)

di cư

d)

nhà sinh thái học

22.

amateur

a)

ghi chép

b)

nghiệp dư

c)

có tính hệ thống

d)

sự tận tâm

23.

systematic

a)

ghi chép

b)

nghiệp dư

c)

có tính hệ thống

d)

sự tận tâm

24.

predict

a)

bất thường

b)

dự đoán

c)

một chồng

d)

khám phá

25.

pile

a)

bất thường

b)

dự đoán

c)

một chồng

d)

khám phá

26.

infestation

a)

bỏ qua

b)

tham gia

c)

sự xâm nhập

d)

hàm ý

27.

onset

a)

một nửa

b)

quan sát

c)

tạo nên

d)

khởi đầu

28.

constitute

a)

một nửa

b)

quan sát

c)

tạo nên

d)

khởi đầu

29.

enlist

a)

bỏ qua

b)

tham gia

c)

sự xâm nhập

d)

hàm ý

30.

halve

a)

một nửa

b)

quan sát

c)

tạo nên

d)

khởi đầu

31.

observe

a)

một nửa

b)

quan sát

c)

tạo nên

d)

khởi đầu

32.

disregard

a)

bỏ qua

b)

tham gia

c)

sự xâm nhập

d)

hàm ý

33.

odd

a)

số lẻ

b)

xảy ra

c)

sự xuất hiện

d)

ngủ đông

34.

implication

a)

bỏ qua

b)

tham gia

c)

sự xâm nhập

d)

hàm ý

35.

hibernation

a)

số lẻ

b)

xảy ra

c)

sự xuất hiện

d)

ngủ đông