Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ mới
Total questions: 23
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
전자상가
a)
Đt thông minh
b)
Áo sơ mi
c)
Khu bán hàng điện tử
d)
Đắt
2.
카메라
a)
Máy ảnh
b)
Đẹp
c)
Lúc nãy
d)
Tv
3.
티셔츠
a)
Thiết kế
b)
Hạ giá
c)
Áo sơ mi
d)
Bao nhiêu
4.
디자인
a)
Thiết kế
b)
Mỗi ngày
c)
Điện thoại thông minh
d)
Rẻ
5.
과자
a)
Bánh quy
b)
Táo
c)
Bánh kem
d)
Quýt
6.
마트
a)
Chợ
b)
Siêu thị
c)
Du học
d)
Cola
7.
망고
a)
Ổi
b)
Táo
c)
Nho
d)
Xoài
8.
문구점
a)
Cửa hàng
b)
Nhà ăn
c)
Trường học
d)
Cửa hàng văn phòng phẩm
9.
세일
a)
Rẻ
b)
Hạ giá
c)
Rau củ
d)
Giày
10.
소설책
a)
Sách tiểu thuyết
b)
Sách
c)
Vở
d)
Cục tẩy
11.
스마트폰
a)
Bàn
b)
Chờ đợi
c)
Điện thoại thông minh
d)
Xe bus
12.
비싸다
a)
Đắt
b)
Rẻ
c)
Hạ giá
d)
Cửa
13.
오렌지
a)
Cam
b)
Ổi
c)
Ngô
d)
Dâu tây
14.
신발
a)
Giày thể thao
b)
Áo
c)
Giày da
d)
Quần
15.
얼마
a)
Không
b)
Nội dung
c)
Quần vợt
d)
Bao nhiêu
16.
싸다
a)
Mua
b)
Viết
c)
Bán
d)
Rẻ
17.
축구공
a)
Quả bóng chày
b)
Quả bóng đá
c)
Quả bóng rổ
d)
Quả bóng bàn
18.
아저씨
a)
Bố
b)
Ông
c)
Bà
d)
Chú
19.
색깔
a)
Quay về
b)
Màu sắc
c)
Trang,tờ
d)
Mùa hè
20.
Trải nghiệm
(a)
21.
콜라
(a)
22.
Du học
(a)
23.
아버지
a)
Bố
b)
Nghĩ
c)
Cùng
d)
Làm ra
e)
Công vc nhà
Reset
