WorksheetsTuần 3_Đại sứ
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
"짧다"의 반대말이 무엇입니까?
a)
적다
b)
많다
c)
길다
d)
가볍다
2.
"가볍다"의 반대말이 무엇입니까?
a)
무겁다
b)
두껍다
c)
적다
d)
얇다
3.
Chia định ngữ với câu sau
남 씨는 우리 반에서 키가 제일 .... 사람입니다 (크다)
a)
크는
b)
클
c)
큰
d)
크은
4.
Chia định ngữ ở câu sau
지금 .... 장소가 어디입니까? (찾다)
a)
찾을
b)
찾은
c)
찾는
5.
Chia định ngữ ở câu sau
.... 옷을 사고 싶어요 (멋있다)
a)
멋있는
b)
멋있을
c)
멋있은
6.
Chia định ngữ ở câu sau
내일 제가 ... 빵을 준비할 겁니다 (먹다)
a)
먹는
b)
먹을
c)
먹은
7.
어떻게 계산하시겠어요?
a)
Anh muốn mua gì ạ?
b)
Tôi có thể giúp gì cho anh?
c)
Anh muốn thanh toán bằng hình thức nào a?
d)
Anh muốn đóng gói như thế nào ạ?
8.
"짜다"의 반대말이 무엇입니까?
a)
싱겁다
b)
심하다
c)
신다
d)
싸다
9.
Lựa chọn các nghĩa của "싸다"
a)
Rẻ
b)
Mặn
c)
Đóng gói
d)
Nhạt
10.
Chức năng
a)
기능
b)
단어
c)
디자인
d)
할인점
100 %
