wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion6

Total questions: 81

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

Toà nhà quốc hội

(a)  

2.

Nghệ thuật

(a)  

3.

Bước tường Berlin

(a)  

4.

Mái vòm

(a)  

5.

Cửa hàng Pl

(a)  

6.

Sông

(a)  

7.

Ngắm bằng tàu

(a)  

8.

1 chuyến đi bằng tàu

(a)  

9.

Tôi đồng tình

(a)  

10.

Vé vào cổng

(a)  

11.

Chuyến thăm 3 ngày

(a)  

12.

Chắc chắn

(a)  

13.

Chuyến dã ngoại

(a)  

14.

Mơ về

(a)  

15.

Việc đi dạo

(a)  

16.

Đi lên tháp truyền hình

(a)  

17.

wiew nhìn toàn thành phố

(a)  

18.

Đi tới ngã tư rẽ phải

(a)  

19.

Đa văn hoá

(a)  

20.

Từ khắp mọi nơi trên thế giới

(a)  

21.

Cặp bài trùng Pl

(a)  

22.

Khuyến mãi

(a)  

23.

Đồng hồ thế giới

(a)  

24.

Điểm gặp gỡ

(a)  

25.

Quán rượu Pl

(a)  

26.

Quầy hàng, quầy ăn

(a)  

27.

1 góc, khu vực thành phố

(a)  

28.

Chảy (v)

(a)  

29.

Trung tâm thành phố

(a)  

30.

Khoảng

(a)  

31.

Tôi phản đối

(a)  

32.

Chương chình buổi tối

(a)  

33.

Xứng đáng

(a)  

34.

1 Nhà hàng ấm cúng

(a)  

35.

1 mùa hè ấm cúng

(a)  

36.

Quầy thông tin du lịch

(a)  

37.

Tháp truyền hình

(a)  

38.

Qua cầu

(a)  

39.

Phía trước đối diện là trạm dừng xe buýt

(a)  

40.

Đi thẳng

(a)  

41.

Đi tới đường số 1 rẽ trái

(a)  

42.

Quán ăn

(a)  

43.

Diễn kịch(v)

(a)  

44.

Người nổi tiếng

(a)  

45.

Hết vé (a)

(a)  

46.

Đi dạo,dạo quang

(a)  

47.

Hứa(v)

(a)  

48.

Nhà hành thanh lịch-trendig

(a)  

49.

Nhà khách Pl

(a)  

50.

Kiến trúc

(a)  

51.

Khám phá bí mật

(a)  

52.

Cay (a)

(a)  

53.

Ý(a)

(a)  

54.

Truyền thống (a)

(a)  

55.

Bánh mỳ nhỏ (chuột)

(a)  

56.

Người bị tiểu đường

(a)  

57.

Diễn ra với 2 ngôn ngữ

(a)  

58.

Thịt bò

(a)  

59.

Thịt lợn

(a)  

60.

Món chính

(a)  

61.

Ăn chay (a)

(a)  

62.

Yêu cầu,bắt buộc(a)

(a)  

63.

Đỉnh của chóp

(a)  

64.

Thử các món đặc sản

(a)  

65.

1 chuyến vòng quanh

(a)  

66.

Tò mò (a)

(a)  

67.

Lịch sử

(a)  

68.

Chương chình giải trí ấn độ

(a)  

69.

Ấn độ (a)

(a)  

70.

Chua ngọt

(a)  

71.

Nhà làm (a)

(a)  

72.

Thổ nhĩ kì (a)

(a)  

73.

Người ăn chay

(a)  

74.

Công thức nấu ăn

(a)  

75.

Nước sốt

(a)  

76.

Thịt cừu

(a)  

77.

Món khai vị

(a)  

78.

Món tráng miệng

(a)  

79.

menu

(a)  

80.

Một trải nghiệm tuyệt vời

(a)  

81.

1 Tiếng trước khi Tour bắt đầu

(a)