Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 8 - UNIT 8 - A CLOSER LOOK 1

Total questions: 22

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ vựng cho từ sau:

cửa hàng chuyên doanh

(a)  

2.

Viết từ vựng cho từ sau:

cay

(a)  

3.

Viết từ vựng cho từ sau:

thành thật

(a)  

4.

Viết từ vựng cho từ sau:

cửa hàng trực tuyến

(a)  

5.

Viết từ vựng cho từ sau:

người nghiện mua sắm

(a)  

6.

Viết từ vựng cho từ sau:

trung tâm thể thao 3 tầng

(a)  

7.

Viết từ vựng cho từ sau:

cửa hàng

(a)  

8.

Viết từ vựng cho từ sau:

lãng phí

(a)  

9.

Viết từ vựng cho từ sau:

cụ thể

(a)  

10.

Viết từ vựng cho từ sau:

tôn trọng

(a)  

11.

Viết từ vựng cho từ sau:

1 nửa

(a)  

12.

Viết từ vựng cho từ sau:

giảm giá

(a)  

13.

Viết từ vựng cho từ sau:

cửa hàng giảm giá

(a)  

14.

Viết từ vựng cho từ sau:

cung cấp

(a)  

15.

Viết từ vựng cho từ sau:

nhân viên

(a)  

16.

Viết từ vựng cho từ sau:

không gian

(a)  

17.

Viết từ vựng cho từ sau:

điểm truy cập Internet

(a)  

18.

Viết từ vựng cho từ sau:

nổi bật

(a)  

19.

Viết từ vựng cho từ sau:

ôm chặt

(a)  

20.

Viết từ vựng cho từ sau:

xem lướt qua

(a)  

21.

Viết từ vựng cho từ sau:

nhân viên

(a)  

22.

Viết từ vựng cho từ sau:

dịch vụ

(a)