WorksheetsE7 - U7 - Vocabulary
Total questions: 28
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
adventure
a)
sự phiêu lưu
b)
khám phá
c)
chương trình thể thao
d)
sống động
2.
cartoon
a)
người dẫn chương trình
b)
phim tài liệu
c)
hoạt hình
d)
người dẫn chương trình
3.
channel
a)
chương trình thể thao
b)
giáo dục
c)
kênh
d)
thuộc về quốc gia
4.
character
a)
nhân vật
b)
nghệ sĩ hài kịch
c)
người dẫn chương trình
d)
đài truyền hình quốc gia
5.
clever
a)
nghệ sĩ hài kịch
b)
khéo léo
c)
thuộc về quốc gia
d)
chương trình thời sự
6.
comedian
a)
hài kịch
b)
nghệ sĩ hài kịch
c)
thuộc về quốc gia
d)
phổ biến
7.
comedy
a)
hài kịch
b)
chương trình
c)
mát mẻ
d)
kênh
8.
cool
a)
đài truyền hình quốc gia
b)
lịch trình
c)
đáng yêu
d)
nhân vật
9.
cute
a)
chương trình thời sự
b)
chương trình thể thao
c)
đài truyền hình quốc gia
d)
khéo léo
10.
discover
a)
khám phá
b)
người xem
c)
chương trình thời sự
d)
người dẫn chương trình
11.
documentary
a)
kênh
b)
nút âm lượng
c)
phổ biến
d)
phim tài liệu
12.
educate
a)
nhân vật
b)
người dẫn chương trình
c)
sự phiêu lưu
d)
giáo dục
13.
educational
a)
thuộc về giáo dục
b)
chương trình thể thao
c)
hoạt hình
d)
giáo dục
14.
event
a)
sự phiêu lưu
b)
sự kiện
c)
đài truyền hình quốc gia
d)
thuộc về giáo dục
15.
fair
a)
hoạt hình
b)
công bằng
c)
chương trình thời sự
d)
sự kiện
16.
human
a)
con người
b)
hài kịch
c)
phổ biến
d)
thuộc về giáo dục
17.
instructor
a)
đài truyền hình quốc gia
b)
mát mẻ
c)
người hướng dẫn
d)
nghệ sĩ hài kịch
18.
live
a)
chương trình thời sự
b)
đáng yêu
c)
sống động
d)
hài kịch
19.
MC
a)
người dẫn chương trình
b)
khám phá
c)
kênh
d)
mát mẻ
20.
national
a)
người dẫn chương trình
b)
thuộc về quốc gia
c)
nhân vật
d)
đáng yêu
21.
national television
a)
thuộc về quốc gia
b)
đài truyền hình quốc gia
c)
khéo léo
d)
hài kịch
22.
news programme
a)
chương trình thời sự
b)
khám phá
c)
nghệ sĩ hài kịch
d)
mát mẻ
23.
popular
a)
đài truyền hình quốc gia
b)
phim tài liệu
c)
hài kịch
d)
phổ biến
24.
programme
a)
chương trình thời sự
b)
giáo dục
c)
mát mẻ
d)
chương trình
25.
schedule
a)
lịch trình
b)
thuộc về giáo dục
c)
nút âm lượng
d)
khám phá
26.
sport programme
a)
hoạt hình
b)
sự kiện
c)
chương trình thể thao
d)
lịch trình
27.
viewer
a)
kênh
b)
công bằng
c)
người xem
d)
chương trình thể thao
28.
volume button
a)
nút âm lượng
b)
sự kiện
c)
mát mẻ
d)
khéo léo
100 %
