wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

toán lớp 1

Total questions: 149

Worksheet time: 4hrs 44mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: 1+1=?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

2.

Câu 2: 2+3=?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

3.

Câu 3: 3+4=?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

4.

Câu 4: 4+2=?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

0

5.

Câu 5: 5+5=?

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

6.

Câu 6: 7-2=?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

7.

Câu 7: 8-6=?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

8.

Câu 8: 9-6=?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

9.

Câu 9: 10-10=?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

0

10.

Câu 10: 9-2=?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

11.

Câu 11: 10-0=?

a)

A. 10

b)

B. 11

c)

C. 12

d)

D. 3

12.

Câu 12: Bài cho biết: Lúc đầu trên cây có 6 con chim. Có 2 con bay đi. Hỏi trên cây còn lại bao nhiêu con chim?

Lan nói: còn lại 3 con chim

Nhưng Hà nói: còn 4 con cơ

Trí nói: còn 4 con mà

Hỏi bạn nào nói đúng?

a)

A. Hà

b)

B. Lan

c)

C. Trí

d)

D. Không có

13.

Câu 13: 6+4=?

a)

A. 2

b)

B. 10

c)

C. 9

d)

D. 10

14.

Câu 14: 1+0=?

a)

A. 6

b)

B. 5

c)

C. 7

d)

D. 1

15.

Câu 15. 8+1=?

a)

A. 9

b)

B. 7

c)

C. 8

d)

D. 10

16.

Câu 16. Trên cây có 4 con chim. Có 2 con bay đến. Hỏi có tất cả bao nhiêu con chim?

a)

A. 4

b)

B. 10

c)

C. 6

d)

D. 8

17.

Câu 17. 0+0=?

a)

A. 1

b)

B. 2

c)

C. 3

d)

D. 0

18.

Câu 18. 10-9=?

a)

A. 2

b)

B. 1

c)

C. 19

d)

D. 7

19.

Câu 19. 4-2=?

a)

A. 2

b)

B. 0

c)

C. 5

d)

D. 6

20.

8-1=?

a)

A. 0

b)

B. 6

c)

C. 9

d)

D. 7

21.

5 + 1 =

a)

6

b)

5

c)

1

d)

4

22.

5 + 2 =

a)

2

b)

3

c)

7

d)

4

23.

5 + 3 =

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

24.

5 + 4 =

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

25.

5 + 5 =

a)

10

b)

8

c)

9

d)

5

26.

1 + 5 =

a)

6

b)

8

c)

9

d)

5

27.

2 + 5 =

a)

6

b)

8

c)

7

d)

5

28.

3 + 5 =

a)

6

b)

8

c)

7

d)

5

29.

4 + 5 =

a)

4

b)

8

c)

9

d)

5

30.

0 + 5 =

a)

0

b)

8

c)

9

d)

5

31.

5 + 0 =

a)

0

b)

5

c)

4

d)

2

32.

6 + 1 =

a)

6

b)

1

c)

7

d)

8

33.

6 + 2 =

a)

6

b)

1

c)

7

d)

8

34.

6 + 3 =

a)

9

b)

3

c)

6

d)

8

35.

6 + 4 =

a)

9

b)

10

c)

6

d)

4

36.

7 + 1 =

a)

9

b)

10

c)

7

d)

8

37.

7 + 2 =

a)

9

b)

10

c)

7

d)

8

38.

7 + 3 =

a)

9

b)

10

c)

7

d)

8

39.

8 + 1 =

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

40.

8 + 2 =

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

41.

9 + 1 =

a)

0

b)

10

c)

9

d)

8

42.

6 + 0 =

a)

0

b)

6

c)

7

d)

8

43.

7 + 0 =

a)

0

b)

6

c)

7

d)

8

44.

8 + 0 =

a)

0

b)

6

c)

7

d)

8

45.

9 + 0 =

a)

9

b)

0

c)

7

d)

8

46.

10 + 0 =

a)

0

b)

9

c)

10

d)

8

47.

6 + 1 =

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

48.

6 + 2 =

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

49.

6 + 3 =

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

50.

6 + 4 =

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

51.

7 + 1 =

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

52.

7 + 2 =

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

53.

7 + 3 =

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

54.

8 + 1 =

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

55.

8 + 2 =

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

56.

hãy chọn dấu đúng cho phép tính:

2....5

a)

=

b)

<

c)

>

57.

1 ... 8

a)

>

b)

=

c)

<

58.

3 ... 3

a)

=

b)

>

c)

<

59.

5 ... 0

a)

=

b)

<

c)

>

60.

8 ... 9

a)

=

b)

<

c)

>

61.

7 ... 4

a)

>

b)

<

c)

=

62.

6 ... 5

a)

<

b)

>

c)

=

63.

1+2 ... 3+0

a)

=

b)

<

c)

>

64.

2+2 ... 3+1

a)

>

b)

<

c)

=

65.

5+0 ... 2+1

a)

>

b)

<

c)

=

66.

Chọn Đúng hoặc Sai

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Chọn dấu lớn

a)
b)
c)
68.

So sánh

a)
b)
c)
69.
a)
b)
c)
70.

Điền số thích hợp?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

71.
a)
b)
c)
72.

a)

0

b)

4

c)

6

d)

8

73.

a)

>

b)

<

c)

v

d)

^

74.

5 > (a)   > 3

75.

Viết phép tính thích hợp

(a)  

76.

Đoạn thẳng nào dài hơn?

a)

Đoạn thẳng AB

b)

Đoạn thẳng CD

77.

Hình trên có mấy đoạn thẳng?

a)

5 đoạn thẳng

b)

6 đoạn thẳng

c)

7 đoạn thẳng

78.

Đoạn thẳng đã cho dài ...... cm:

a)

4

b)

5

c)

3

79.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

80.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

81.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

82.

2 + 6 - 3 = (a)  

83.

5 - 3 = 1 + .....

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

84.

Có: 6 quyển vở.

Mua thêm: 2 quyển vở

Có tất cả: ..... quyển vở?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

85.

4, 7, 9,3 sắp từ nhỏ đến lớn

a)

4, 3, 7, 9

b)

3, 4, 7, 9

c)

9,7,4,3

86.

5+ 3 - 2 = 8

Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

87.

7 +3 -2 =

a)

8

b)

6

c)

10

d)

7

88.

10 - 1 - 1 - 1 - 1 =

a)

Sáu

b)

bảy

c)

tám

89.

10-4 .....7-1

a)

=

b)

>

c)

<

d)

_

90.

5 - 1 < ....... Số cần điền là

a)

5

b)

2

c)

4

d)

3

91.

Số cần điền vào chỗ chấm là 4,......, ...... , 7

a)

5,4

b)

4,5,6

c)

5,6

d)

4,6

92.

Số 9 là số có mấy chữ số

a)

1 chữ số

b)

2 chữ số

c)

3 chữ số

d)

4 chữ số

93.

6 + 2 .... 7 . dấu cần điền là?

a)

>

b)

<

94.

Hình gì

a)

Hình tròn

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình tam giác

95.

9 ....5 = 4

a)

+

b)

-

96.

8 ..... = 4

a)

-4

b)

-2

c)

+ 4

97.

10 - 3 - 5=?

a)

2

b)

3

c)

8

d)

18

98.

10 - 4 - 3 = ?

a)

8

b)

3

c)

6

d)

5

99.

Chọn từ đúng:

a)

quả mận

b)

nếm

c)

que kem

d)

xem hội

100.

Số ?

a)

3

b)

5

c)

1

d)

2

101.

6 = .... + 3

a)

3

b)

5

c)

2

d)

1

102.

6 > .... > 3

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

103.

10 - 7 = ?

a)

6

b)

8

c)

3

d)

2

104.

9 - 1 = 10. Đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

105.

9-5+4

a)
7
b)
8
c)
3
d)
10
106.

6-6+3

a)
0
b)
9
c)
3
d)
6
107.

7+3-5

a)
6
b)
8
c)
4
d)
5
108.

3-1+5-4=

a)
7
b)
3
c)
0
d)
2
109.

3 + 4 =

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

110.

2 + 3 =

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

111.

9 + 1 =

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

112.

1 + 1 = ?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

113.

9 + 1 = 7

Đúng hay Sai?

a)

Sai

b)

Đúng

114.

6 + 1 = ?

a)

6

b)

7

c)

3

d)

9

115.

ánh s.....

a)

ánh

b)

áng

116.

r ..... nếp

a)

iệu

b)

ượu

c)

_

117.

đ .... ươi

a)

ươ

b)

ười

118.

yêu ch .....

a)

êu

b)

iều

119.

con ....

a)

kênh

b)

cênh

120.

b .... m....

a)

ình, in

b)

ình , inh

121.

đ.... mồi

a)

ắp

b)

ớp

122.

bé có h... bút màu s....

a)

áp , úp

b)

ộp, áp

123.

Từ sau thiếu những chữ nào?

_ _ong _ _óng

a)

Tr

b)

Ch

c)

Nh

124.

Điền từ

Chú quạ .......................

a)

thông minh

b)

xấu xí

c)

lười biếng

d)

chăm chỉ

125.

"Bác làm vườn đi tới. Đến bên loa kèn, thấy nó vẫn ngậm nụ, bác thì thầm: “Dậy đi nào!” Loa kèn bật nở.

Đoạn văn trên nhắc đến loài hoa nào?

a)

hoa râm bụt, hoa loa kèn

b)

hoa loa kèn

c)

hoa ly, hoa loa kèn

d)

hoa hồng, hoa đồng tiền

126.

Chọn tiếng thích hợp vào chỗ chấm:

"................ sách"

a)

choang

b)

troang

c)

chang

d)

trang

127.

Trong những tiếng sau tiếng nào viết sai chính tả?

a)

ghé

b)

loan

c)

nge

d)

kim

128.

Tiếng /hoa/ có âm đầu là gì?

a)

âm /h/

b)

âm /o/

c)

âm /b/

d)

âm /c/

129.

Trong những tiếng sau tiếng nào chứa luật chính tả e, ê, i

a)

qua

b)

nghe

c)

ghé

d)

màng

130.

điền vần " uê hay uy " vào chỗ trống

kh.... áo

a)

khuê áo

b)

khuy áo

c)

áo khuê

d)

áo khuy

131.

Tiếng có cặp âm cuối m/p là

a)

lan/lát

b)

càm/cạp

c)

càng/cạc

d)

cành/cạch

132.

Trong những tiếng sau tiếng nào viết sai chính tả?

a)

ghé

b)

loan

c)

nge

d)

kim

133.

Âm đệm được viết bằng mấy con chữ, đó là những con chữ nào?

a)

2 con chữ là o, u

b)

1 con chữ o

c)

1 con chữ u

d)

Tất cả đều sai

134.

Trong những tiếng sau tiếng nào chứa luật chính tả e, ê, i

a)

qua

b)

nghe

c)

ghé

d)

màng

135.

Trong những tiếng sau tiếng nào chứa luật chính tả về âm đệm?

a)

hoa

b)

nghe

c)

quan

d)

ngoan

136.

Trong những tiếng sau tiếng nào thuộc kiểu vần có âm chính và âm cuối?

a)

ngan

b)

loan

c)

cha

d)

hoa

137.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu sau

" Con hươu............"

a)

đang ăn cỏ

b)

chăm chỉ

c)

đi vắng

d)

cần cù

138.

Tiếng nào chứa tiếng có âm " ng "

a)

nho

b)

ngõ nhỏ

c)

nhà nghỉ

d)

na

139.

Điền chữ còn thiếu vào chỗ chấm :

........................ề cơ khí

a)

nh

b)

kh

c)

ngh

d)

ng

140.

Điền vào chỗ trống :

bẻ .....................ô

a)

nh 

b)

gi 

c)

ngh

d)

ng

141.

........à

a)

gh

b)

g

c)

m

d)

kh

142.

Tìm tiếng đúng với hình bên ?

a)

b)

ghẹ

c)

d)

dế

143.

Tiếng nào có âm " n " ?

a)

nỏ

b)

lọ

c)

me

d)

ngô

144.

Điền vào chỗ trống:

bé ...ể

a)

k

b)

c

c)

m

d)

n

145.

Điền vào chỗ trống:

Cò mò ...á

(a)  

146.

Điền vào chỗ trống:

(a)  

147.

Điền vào chỗ trống:

(a)  

148.

Điền vào chỗ trống:

(a)   ã

149.

Điền vào chỗ trống:

Nhà có ......ế ......ỗ

a)

Nhà có gế ghỗ

b)

Nhà có ghế gỗ

c)

Nhà có mế mỗ

d)

Nhà có kế cỗ