wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E9 - Unit 8: Tourism

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

có thể chi trả được, hợp túi tiền -> English

a)

affordable

b)

afordable

c)

afordablle

d)

afforrdable

2.

breathtaking nghĩa là gì?

a)

ấn tượng, hấp dẫn

b)

không thở được

c)

đánh cắp hơi thở

d)

thở hổn hển

3.

mòn đi -> English

a)

erode away

b)

erod away

c)

ero away

d)

erde away

4.

exotic (adj) nghĩa là gì?

a)

kỳ lạ

b)

kỳ diệu

c)

ly kỳ

d)

thuốc độc

5.

dấu gạch ngang

(a)  

6.

inaccessible (adj) nghĩa là gì?

a)

không thể vào/tiếp cận được

b)

không thể nào hiểu được

c)

không thể lùi/tránh xa được

d)

không gì là không thể

7.

sự nguy nga, lộng lẫy, tráng lệ -> English

a)

magnificence

b)

magnifcence

c)

manifcence

d)

magnirfcence

8.

not break the bank (idiom) nghĩa là gì?

a)

không tốn nhiều tiền

b)

không cướp ngân hàng

c)

không vây ngân hàng

d)

có làm mới có ăn

9.

hoa lan

(a)  

10.

package tour nghĩa là gì?

a)

chuyến du lịch trọn gói

b)

chuyến du lịch 1 chiều

c)

chuyến du dài hạn

d)

chuyến du lịch vòng quanh thế giới

11.

vụ tai nạn do nhiều xe đâm nhau

(a)  

12.

kim tự tháp

(a)  

13.

cuộc đi săn, cuộc hành trình (bằng đường bộ nhất là ở đông và nam phi)

(a)  

14.

stalagmite (n) nghĩa là gì?

a)

măng đá

b)

măng non

c)

măng già

d)

đá ven đường

15.

thú vị, đầy phấn khích

a)

stimulating

b)

stimulator

c)

simulating

d)

stimullating

16.

sự hạ cánh

(a)  

17.

từ nào sau đây là "đa dạng" ?

a)

varied

b)

varie

c)

varried

d)

varrie

18.

The word ‘inaccessible' in the passage probably means ___________.

a)

should not be accessed

b)

need to be careful

c)

cannot be reached

d)

may be flooded

19.
check-in (n)
a)
việc làm thủ tục lên máy bay
b)
thám hiểm
c)
sự nguy nga, tráng lệ
d)
giúp phát triển, quảng bá
e)
sự hạ cánh
20.
check-out (n)
a)
thời điểm rời khỏi khách sạn
b)
dấu gạch ngang
c)
không tốn nhiều tiền
d)
kim tự tháp
e)
đa dạng
21.
confusion (n)
a)
(giá cả) phải chăng
b)
sự hoang mang, bối rối
c)
(thuộc về) hoàng đế
d)
hoa lan
e)
cuộc đi săn, cuộc hành trình
22.
erode away (v)
a)
phát sóng (đài, vô tuyến)
b)
mòn đi
c)
không thể tiếp cận được
d)
chuyến du lịch trọn gói
e)
măng đá
23.
exotic (adj)
a)
ấn tượng, hấp dẫn
b)
kì lạ
c)
tươi tốt, xum xuê
d)
vụ tai nạn do nhiều xe đâm nhau
e)
thú vị, đầy phấn khích
24.
explore (v)
a)
việc làm thủ tục lên máy bay
b)
thám hiểm
c)
sự nguy nga, tráng lệ
d)
giúp phát triển, quảng bá
e)
sự hạ cánh
25.
imperial (adj)
a)
(giá cả) phải chăng
b)
sự hoang mang, bối rối
c)
(thuộc về) hoàng đế
d)
hoa lan
e)
cuộc đi săn, cuộc hành trình
26.
inaccessible (adj)
a)
phát sóng (đài, vô tuyến)
b)
mòn đi
c)
không thể tiếp cận được
d)
chuyến du lịch trọn gói
e)
măng đá
27.
lush (adj)
a)
ấn tượng, hấp dẫn
b)
kì lạ
c)
tươi tốt, xum xuê
d)
vụ tai nạn do nhiều xe đâm nhau
e)
thú vị, đầy phấn khích
28.
magnificence (n)
a)
việc làm thủ tục lên máy bay
b)
thám hiểm
c)
sự nguy nga, tráng lệ
d)
giúp phát triển, quảng bá
e)
sự hạ cánh
29.
not break the bank (idm)
a)
thời điểm rời khỏi khách sạn
b)
dấu gạch ngang
c)
không tốn nhiều tiền
d)
kim tự tháp
e)
đa dạng
30.
orchid (n)
a)
(giá cả) phải chăng
b)
sự hoang mang, bối rối
c)
(thuộc về) hoàng đế
d)
hoa lan
e)
cuộc đi săn, cuộc hành trình
31.
package tour (n)
a)
phát sóng (đài, vô tuyến)
b)
mòn đi
c)
không thể tiếp cận được
d)
chuyến du lịch trọn gói
e)
măng đá
32.
pile-up (n)
a)
ấn tượng, hấp dẫn
b)
kì lạ
c)
tươi tốt, xum xuê
d)
vụ tai nạn do nhiều xe đâm nhau
e)
thú vị, đầy phấn khích
33.
promote (v)
a)
việc làm thủ tục lên máy bay
b)
thám hiểm
c)
sự nguy nga, tráng lệ
d)
giúp phát triển, quảng bá
e)
sự hạ cánh
34.
pyramid (n)
a)
thời điểm rời khỏi khách sạn
b)
dấu gạch ngang
c)
không tốn nhiều tiền
d)
kim tự tháp
e)
đa dạng
35.
stalagmite (n)
a)
phát sóng (đài, vô tuyến)
b)
mòn đi
c)
không thể tiếp cận được
d)
chuyến du lịch trọn gói
e)
măng đá
36.
stimulating (adj)
a)
ấn tượng, hấp dẫn
b)
kì lạ
c)
tươi tốt, xum xuê
d)
vụ tai nạn do nhiều xe đâm nhau
e)
thú vị, đầy phấn khích
37.
touchdown (n)
a)
việc làm thủ tục lên máy bay
b)
thám hiểm
c)
sự nguy nga, tráng lệ
d)
giúp phát triển, quảng bá
e)
sự hạ cánh
38.
varied (adj)
a)
thời điểm rời khỏi khách sạn
b)
dấu gạch ngang
c)
không tốn nhiều tiền
d)
kim tự tháp
e)
đa dạng
39.

chỗ ở

a)

Accommodation

b)

affordable

c)

destination

d)

explore

40.

cuộc đi chơi trên biển

a)

cruise

b)

excursion

c)

trip

d)

explore

41.

điểm đến

a)

expedition

b)

location

c)

locate

d)

destination

42.

ra quyết định

a)

keep up

b)

made up one's mind

c)

come up with

d)

touch down

43.

cắt giảm, thu hẹp

a)

cut into

b)

catch up with

c)

cut off

d)

narrow down

44.

khu nghỉ dưỡng

a)

holiday

b)

resort

c)

vacation

d)

safari

45.

cuộc đi săn, cuộc hành trình

a)

safari

b)

explore

c)

excursion

d)

expedition

46.

ngắm cảnh

a)

vacation

b)

trip

c)

sightseeing

d)

view

47.

quà lưu niệm

a)

gift

b)

souvenir

c)

present

d)

freebie

48.

hướng dẫn viên du lịch

a)

monitor

b)

leader

c)

tour guider

d)

guider