Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Triết học Mác-Lênin : Kiểm tra giữa kì

Total questions: 128

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Triết học ra đời sớm nhất ở đâu?

a)

Ấn độ, châu phi, nga

b)

Ấn độ, trung quốc, hy lạp

c)

Ai cập, ấn độ, trung quốc

d)

Trung quốc, ai cập, nga

2.

Trình tự xuất hiện của các trình tự thế giới quan trong lịch sử là như thế nào?

a)

Tôn giáo - huyền thoại - triết học

b)

Huyền thoại - tôn giáo - triết học

c)

Triết học - tôn giáo - huyền thoại

d)

Huyền thoại- triết học - tôn giáo

3.

Luận điểm của Rơnê Đềcáctơ "Tôi tư duy vậy tôi tồn tại" thể hiện khuynh hướng triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường

c)

Thuyết hoài nghi

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

4.

Hệ thống quan niệm về thế giới, về con người và vai trò con người trong thế giới đó, gọi là gì?

a)

Thế giới quan

b)

Nhận thức luận

c)

Nhân sinh quan

d)

Vũ trụ quan

5.

Hãy xác định đúng 2 trường phái chính của triết học?

a)

Chủ nghĩa duy cảm và chủ nghĩa duy lý

b)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa đa nguyên và chủ nghĩa nhị nguyên

d)

Chủ nghĩa tương đối và chủ nghĩa hoài nghi

6.

Luận điểm: "Cái gì tồn tại thì hợp lí, cái gì hợp lí thì tồn tại" là của nhà triết học nào?

a)

Arixtốt

b)

Hêghen

c)

Cantơ

d)

Phoiơbắc

7.

Triết học Mác-Lênin ra đời vào thời gian nào?

a)

Những năm 50 thế kỉ XIX

b)

Những năm 40 thế kỉ XIX

c)

Những năm 30 thế kỉ XIX

d)

Những năm 60 thế kỉ XIX

8.

Chức năng cơ bản nhất của triết học Mác-Lênin là gì?

a)

Trang bị vũ khí lý luận cách mạng

b)

Thế giới quan và phương pháp luận

c)

Định hướng tư duy và hành động

d)

Nhận thức và cải tạo thực tiễn

9.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào quy định bản chất của thế giới quan tôn giáo?

a)

Tri thức.

b)

Niềm tin.

c)

Thái độ.

d)

Lý tưởng.

10.

Chọn phương án đúng nhất: Triết học nghiên cứu loại quy luật gì?

a)

Quy luật của tư duy.

b)

Quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.

c)

Quy luật của tự nhiên.

d)

Quy luật của xã hội.

11.

Theo quan niệm của các triết gia Hy Lạp cổ đại, triết học là gì?

a)

Khoa học về vũ trụ.

b)

Khoa học của các khoa học.

c)

Khoa học về tự nhiên.

d)

Khoa học về xã hội.

12.

Nghĩa tổng quát của thuật ngữ “triết học” theo người Hy Lạp cổ đại là gì?

a)

Tình yêu thần thánh.

b)

Yêu quý thiên nhiên.

c)

Yêu mến sự thông thái.

d)

Tình yêu cuộc sống.

13.

Mặt thứ hai vấn đề cơ bản của triết học trả lời câu hỏi gì?

a)

Vật chất có trước hay ý thức có trước?

b)

Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại?

c)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

d)

Con người có thể nhận thức được thế giới hay không?

14.

Hình thức nào dưới đây được xem là đỉnh cao của phép biện chứng?

a)

Thuật ngụy biện trong thời kỳ trung cổ.

b)

Phép biện chứng thời cổ đại.

c)

Logic học của A-ri-xtốt.

d)

Phép biện chứng duy vật Mác - Lênin.

15.

Triết học nào ở thời kỳ cổ đại được coi là “khoa học của khoa học”?

a)

Triết học Ai Cập.

b)

Triết học Ấn Độ.

c)

Triết học Hy Lạp.

d)

Triết học Trung Hoa.

16.

“Chỉ nhìn thấy cây mà không thấy rừng” là nhận xét của Ăngghen về phương pháp triết học nào?

a)

Phương pháp khái quát hóa.

b)

Phương pháp trừu tượng hóa.

c)

Phương pháp siêu hình.

d)

Phương pháp biện chứng.

17.

Hãy xác định đúng hai trường phái chính của triết học?

a)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.

b)

Chủ nghĩa tương đối và chủ nghĩa hoài nghi.

c)

Chủ nghĩa đa nguyên và chủ nghĩa nhị nguyên.

d)

Chủ nghĩa duy cảm và chủ nghĩa duy lý.

18.

Học thuyết nào sau đây cho rằng thế giới ra đời từ hai bản nguyên: vật chất và tinh thần?

a)

Chủ nghĩa nhất nguyên.

b)

Chủ nghĩa nhị nguyên.

c)

Chủ nghĩa hư vô.

d)

Chủ nghĩa đa nguyên.

19.

Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào sau đây?

a)

Thế kỷ thứ III đến thế kỷ thứ I trước công nguyên.

b)

Thế kỷ thứ I sau công nguyên.

c)

Thế kỷ thứ VIII đến thế kỷ thứ VI trước công nguyên.

d)

Thế kỷ thứ V đến thế kỷ thứ IV trước công nguyên.

20.

Đâu là hạt nhân của thế giới quan?

a)

Đạo đức.

b)

Chính trị.

c)

Luật pháp.

d)

Triết học.

21.

Chủ nghĩa duy vật thời kỳ cận đại ở phương Tây mang đặc trưng gì?

a)

Biện chứng.

b)

Siêu hình.

c)

Chất phác.

d)

Tầm thường.

22.

Hãy chọn phương án đúng nhất: Điều kiện để triết học ra đời khi nào?

a)

Khi khoa học tự nhiên phát triển và con người cần có tri thức khái quát để nhận thức và cải tạo thế giới.

b)

Khi tri thức con người đạt đến trình độ nhất định, tư duy đạt trình độ khái quát hóa, trừu tượng hóa; xã hội có sự phân công lao động và phân chia giai cấp xuất hiện.

c)

Khi xã hội xuất hiện nhà nước, giai cấp và cần có hệ thống tri thức ở trình độ khái quát hóa, trừu tượng hóa cao.

d)

Khi con người xuất hiện và có nhu cầu tìm hiểu thế giới xung quanh.

23.

“Triết học treo lơ lửng ở ngoài thế giới, cũng như bộ óc không tồn tại bên ngoài con người” là câu nói của ai?

a)

Hêghen.

b)

Cantơ.

c)

C. Mác.

d)

Hêraclit.

24.

Chọn phương án đúng nhất: Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Nghiên cứu quy luật xã hội.

b)

Nghiên cứu con người.

c)

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.

d)

Nghiên cứu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.

25.

Chọn phương án trả lời đúng nhất về một trong ba vai trò chính của triết học Mác - Lênin?

a)

Thế giới quan, phương pháp luận khoa học, cách mạng cho con người trong nhận thức và thực tiễn.

b)

Giúp con người trong nhận thức và thực tiễn.

c)

Giáo dục con người trong nhận thức và thực tiễn.

d)

Định hướng tư tưởng cho con người trong nhận thức và thực tiễn.

26.

Thời kỳ đầu trong sự phát triển tư tưởng triết học, triết gia nào được C. Mác xem là chân lý?

a)

Cantơ.

b)

Hêghen.

c)

Senlinh.

d)

Phoiơbắc.

27.

Vì sao Mác và Ăngghen sáng lập mà triết học được gọi là triết học Mác - Lênin?

a)

Mác và Lênin cùng sáng lập.

b)

Mác sáng lập, Lênin bảo vệ và phát triển.

c)

Mác sáng lập, Lênin vận dụng thành công.

d)

Mác sáng lập, Lênin giáo dục, truyền bá.

28.

Vì sao triết học Mác gọi là hệ thống triết học mở?

a)

Mở ra thời kỳ mới.

b)

Mở ra phương pháp nhận thức và cải tạo thế giới.

c)

Không phải học thuyết đã xong xuôi, cần tiếp tục bổ sung, hoàn thiện, phát triển.

d)

Mở ra con đường giải phóng con người.

29.

Triết học Mác - Lênin ra đời vào thời gian nào?

a)

Những năm 50 thế kỷ XIX.

b)

Những năm 40 thế kỷ XIX.

c)

Những năm 30 thế kỷ XIX.

d)

Những năm 60 thế kỷ XIX.

30.

Chọn phương án đúng nhất: Sau khi Mác và Ăngghen qua đời, triết học Mác do ai bổ sung và phát triển?

a)

Lênin.

b)

Ăngghen.

c)

Ăngghen và Lênin.

d)

Lênin, các Đảng Cộng sản và công nhân trên thế giới.

31.

Triết học Mác kế thừa trực tiếp tiền đề lý luận nào?

a)

Triết học Tây Âu thời trung cổ.

b)

Triết học Hy Lạp cổ đại.

c)

Triết học phương Tây hiện đại.

d)

Triết học cổ điển Đức.

32.

Chọn phương án đúng: Tác phẩm nào đánh dấu sự ra đời của chủ nghĩa Mác - Lênin (trong đó có triết học Mác - Lênin)?

a)

Hệ tư tưởng Đức (1846).

b)

Bản thảo kinh tế - Triết học (1844).

c)

Luận Cương về Phoiơbắc (1845).

d)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848).

33.

Chọn phương án đúng: Một trong hai phát minh vĩ đại của Mác là gì?

a)

Phép biện chứng duy vật.

b)

Lý luận nhận thức.

c)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử.

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

34.

Triết học Phoiơbắc thuộc về trường phái triết học nào?

a)

Duy vật biện chứng.

b)

Duy vật siêu hình.

c)

Duy tâm khách quan.

d)

Duy tâm chủ quan.

35.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất với tư cách là phạm trù triết học có đặc tính gì?

a)

Vô hạn, vô tận, tồn tại vĩnh viễn, độc lập với ý thức

b)

Có giới hạn, có sinh ra và có mất đi

c)

Vô hạn, vô tận, vĩnh viễn tồn tại

d)

Vô hạn, có sinh ra và có mất đi

36.

Quan điểm coi vô thức là một hiện tượng tâm lý cô lập, hoàn toàn tách khỏi hoàn cảnh xã hội xung quanh và không có liên quan gì với ý thức?

a)

ĐÚNG

b)

SAI

37.

Trong mối quan hệ vật chất với ý thức, ý thức có vai trò gì?

a)

Tác động đến vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người

b)

Có khả năng tự chuyển thành hình thức vật chất nhất định để tác động vào hình thức vật chất khác

c)

Tác động trực tiếp đến ý thức

d)

Không có vai trò đối với vật chất, vì hoàn toàn phụ thuộc vào vật chất

38.

Theo quan niệm của V.I.Lênin: Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ cái gì?

a)

Đối tượng

b)

Một khái niệm

c)

Thực tại khách quan

d)

Thế giới

39.

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan là quan niệm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

40.

Hoàn thiện luận điểm của Ph.Ăngghen: "Phép biện chứng chẳng qua chỉ là môn khoa học về những ... của sự vận động và phát triển thế giới?"

a)

quy luật phổ biến

b)

quy luật chung

c)

quy luật riêng

d)

quy luật đặc thù

41.

Phạm trù triết học nào dùng để chỉ quá trình vận động từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn của sự vật?

a)

Phát triển

b)

Biện chứng

c)

Phủ định

d)

Mâu thuẫn

42.

Theo quan niệm của triết học Mác Lênin, để trở thành mặt đối lập của mâu thuẫn, các mặt đối lập phải?

a)

thống nhất biện chứng với nhau

b)

vừa liên hệ với nhau, vừa đấu tranh với nhau

c)

liên tục đấu tranh với nhau

d)

vừa thống nhất với nhau, vừa đấu tranh với nhau

43.

Trong quy luật "Lượng - Chất", tính quy định phản ánh quy mô, trình độ phát triển của sự vật, hiện tượng được gọi là gì?

a)

Lượng

b)

Chất

c)

Độ

d)

Điểm nút

44.

Quy luật phủ định của phủ định trong phép biện chứng duy vật chỉ ra phương tiện nào của sự phát triển?

a)

Động lực của sự phát triển

b)

Nguồn gốc của sự phát triển

c)

Cách thức của sự phát triển

d)

Khuynh hướng của sự phát triển

45.

Quan điểm cho rằng: "Chúng ta chỉ nhận thức được các cảm giác của chúng ta thôi" là của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa hoài nghi

d)

Thuyết không thể biết

46.

Theo quan niệm của triết học Mác-Lênin, mục đích của nhận thức là gì?

a)

Phục vụ hoạt động lao động sản xuất

b)

Giúp con người hiểu bản chất của mình

c)

Thỏa mãn sự hiểu biết của con người

d)

Phục vụ nhu cầu thực tiễn của con người

47.

Đặc điểm lý luận nhận thức mang tính siêu hình, máy móc là của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật trước Mác

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

48.

Trường phái nào cho rằng: "Cảm giác là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan"?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

49.

Phép biện chứng duy vật do ai xây dựng?

a)

Mác và Ăngghen.

b)

Palaton.

c)

Hêraclit.

d)

Hêghen.

50.

Ai là người đầu tiên thống nhất giữa chủ nghĩa duy vật với phép biện chứng làm thành chủ nghĩa duy vật biện chứng và phép biện chứng duy vật?

a)

Mác và Ăngghen.

b)

Hêghen.

c)

Phoiơbắc.

d)

Lênin.

51.

Điều gì đã gắn kết hai nhà triết học Phuriê và Xanh Ximông?

a)

Đều sáng lập chủ nghĩa xã hội khoa học.

b)

Đều sáng lập chủ nghĩa duy tâm Pháp.

c)

Đều sáng lập chủ nghĩa duy lý cận đại.

d)

Đều sáng lập chủ nghĩa xã hội không tưởng

52.

Chọn phương án trả lời đúng nhất về một trong ba vai trò chính của triết học Mác - Lênin?

a)

Thế giới quan, phương pháp luận khoa học, cách mạng cho con người trong nhận thức và thực tiễn.

b)

Giáo dục con người trong nhận thức và thực tiễn.

c)

Giúp con người trong nhận thức và thực tiễn.

d)

Định hướng tư tưởng cho con người trong nhận thức và thực tiễn.

53.

Chọn phương án đúng nhất: Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Nghiên cứu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.

b)

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

c)

Nghiên cứu con người.

d)

Nghiên cứu quy luật xã hội.

54.

Mác đã kế thừa trực tiếp những giá trị duy vật của triết gia nào?

a)

Cantơ.

b)

Phoiơbắc.

c)

Senling.

d)

Hêghen.

55.

Chủ nghĩa Mác được truyền bá mạnh mẽ vào nước Nga trong giai đoạn nào?

a)

Những năm 60 của thế kỷ XIX.

b)

Những năm 90 của thế kỷ XIX.

c)

Những năm 80 của thế kỷ XIX.

d)

Những năm đầu thế kỷ XX.

56.

Thời kỳ đầu trong sự phát triển tư tưởng triết học, triết gia nào được C. Mác xem là chân lý?

a)

Senlinh.

b)

Hêghen.

c)

Cantơ.

d)

Phoiơbắc.

57.

Triết học Mác kế thừa trực tiếp tiền đề lý luận nào?

a)

Triết học cổ điển Đức.

b)

Triết học Hy Lạp cổ đại.

c)

Triết học Tây Âu thời trung cổ.

d)

Triết học phương Tây hiện đại.

58.

C. Mác và Ph. Ăngghen đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử trong giai đoạn nào?

a)

1848 -1895

b)

1841 -1844

c)

1848 -1893

d)

1844 -1848

59.

Chọn phương án đúng: Một trong hai phát minh vĩ đại của Mác là gì?

a)

Phép biện chứng duy vật.

b)

Lý luận nhận thức.

c)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử.

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

60.

Hãy chỉ ra một trong những đại diện của “Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp”?

a)

Vônte.

b)

Xpinôza.

c)

Phuriê.

d)

Đềcactơ

61.

Chọn phương án đúng nhất: Những phát minh nào của khoa học tự nhiên làm cơ sở khoa học cho sự ra đời của triết học Mác - Lênin?

a)

Thuyết tiến hoá, phát hiện ra nguyên tử, học thuyết tế bào.

b)

Phát hiện ra nguyên tử, phát hiện ra điện tử, định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng.

c)

Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng, học thuyết tế bào, học thuyết tiến hoá.

d)

Thuyết mặt trời là trung tâm của vũ trụ, định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng, thuyết tiến hoá.

62.

Hình thức nào dưới đây được xem là đỉnh cao của phép biện chứng?

a)

Phép biện chứng duy vật Mác - Lênin.

b)

Logic học của A-ri-xtốt.

c)

Thuật ngụy biện trong thời kỳ trung cổ.

d)

Phép biện chứng thời cổ đại.

63.

Chọn phương án đúng nhất: Những phát minh nào của khoa học tự nhiên làm cơ sở khoa học cho sự ra đời của triết học Mác - Lênin?

a)

Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng, học thuyết tế bào, học thuyết tiến hoá.

b)

Thuyết tiến hoá, phát hiện ra nguyên tử, học thuyết tế bào.

c)

Thuyết mặt trời là trung tâm của vũ trụ, định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng, thuyết tiến hoá.

d)

Phát hiện ra nguyên tử, phát hiện ra điện tử, định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng.

64.

Cơ sở phân chia triết học thành chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm là dựa trên cách giải quyết nào?

a)

Vấn đề cơ bản của triết học.

b)

Vấn đề phương pháp luận của triết học.

c)

Mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học.

d)

Mặt thứ hai vấn đề cơ bản của triết học.

65.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, phản ánh nào dưới đây đạt tới hình thức cao nhất?

a)

Vật lý

b)

Tâm lý

c)

Sinh vật

d)

Ý thức

66.

Sự tác động qua lại giữa các nguyên tố, quá trình hóa hợp, phân giải thuộc loại hình vận động nào?

a)

Cơ học.

b)

Hóa học.

c)

Vật lý.

d)

Sinh học.

67.

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan là quan niệm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường.

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

d)

Chủ nghĩa duy vật chất phác.

68.

Theo quan niệm của V.I.Lênin: Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ cái gì?

a)

Thế giới.

b)

Một khái niệm.

c)

Thực tại khách quan.

d)

Đối tượng.

69.

Theo Đêmôcrít, khởi nguyên của thế giới là gì?

a)

Nước.

b)

Không khí.

c)

Lửa.

d)

Nguyên tử.

70.

Theo Talét, khởi nguyên của thế giới là gì?

a)

Đất.

b)

Nước.

c)

Không khí.

d)

Lửa.

71.

Luận điểm “Ý thức là thuộc tính của một dạng vật chất có tổ chức cao là bộ óc con người” thuộc trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường.

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

72.

Theo quan điểm triết học Mác - Lênin, sự ra đời của ý thức có nguồn gốc sâu xa là gì?

a)

Ngôn ngữ.

b)

Bộ óc con người.

c)

Sự phát triển của giới tự nhiên.

d)

Lao động.

73.

Hoàn thiện luận điểm của Ph.Ăngghen: “Phép biện chứng chẳng qua chỉ là môn khoa học về những … của sự vận động và phát triển thế giới”?

a)

quy luật phổ biến.

b)

quy luật chung.

c)

quy luật riêng.

d)

quy luật đặc thù.

74.

Tính chất đặc trưng của phép biện chứng mác xít là gì?

a)

Chất phác.

b)

Duy tâm.

c)

Duy vật.

d)

Chủ quan.

75.

Phạm trù triết học dùng để chỉ những gì đang có, đang tồn tại thực sự, gọi là gì?

a)

Khả năng.

b)

Kết quả.

c)

Hiện thực.

d)

Nguyên nhân.

76.

Chọn phương án đúng: Hoàn thành định nghĩa: “Cái riêng là phạm trù triết học dùng để chỉ…”?

a)

một sự vật thuộc về người cụ thể.

b)

một đặc điểm lặp lại ở các sự vật.

c)

một sự vật, hiện tượng nhất định.

d)

một nét đặc thù có ở một sự vật.

77.

Nhận định nào về phủ định biện chứng là KHÔNG đúng?

a)

Phủ định có tính kế thừa.

b)

Phủ định đồng thời cũng là khẳng định.

c)

Phủ định là chấm dứt sự phát triển.

d)

Phủ định có tính khách quan, phổ biến.

78.

Sự thống nhất giữa lượng và chất trong phép biện chứng duy vật được thể hiện thông qua phạm trù nào?

a)

Điểm nút.

b)

Thuộc tính.

c)

Bước nhảy.

d)

Độ

79.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự phát triển của các sự vật, hiện tượng có tính chất gì?

a)

Tính khách quan, đa dạng.

b)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính kế thừa, tính đa dạng, phong phú.

c)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính kế thừa.

d)

Tính ngẫu nhiên, chủ quan.

80.

Phạm trù triết học dùng để chỉ tổng hợp sự tác động qua lại giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau, gây nên những biến đổi nhất định, gọi là gì?

a)

Nguyên nhân.

b)

Phát triển.

c)

Phủ định

d)

Kết quả.

81.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự thống nhất giữa các mặt đối lập có những biểu hiện gì?

a)

Sự tác động ngang bằng nhau.

b)

Sự cùng tồn tại, nương tựa nhau.

c)

Sự bài trừ, phủ định nhau.

d)

Sự đồng nhất, có những điểm chung giữa hai mặt đối lập.

82.

Theo quan điểm triết học Mác - Lênin, tiêu chuẩn của chân lý là gì?

a)

Lao động sản xuất.

b)

Hoạt động thực tiễn.

c)

Hoạt động chính trị.

d)

Thực nghiệm khoa học

83.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, khái niệm là gì?

a)

Sự liên kết các tri giác.

b)

Hình thức tư duy trừu tượng.

c)

Sự liên kết các cảm giác.

d)

Hình thức nhận thức cảm tính.

84.

Trường phái triết học nào cho rằng: Sự vật chỉ là kết quả của sự phức hợp các cảm giác của con người?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

85.

Đặc điểm lý luận nhận thức mang tính siêu hình, máy móc là của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Chủ nghĩa duy vật trước Mác.

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

86.

Khi đề cập tới vai trò của thực tiễn đối với nhận thức, nhận định nào dưới đây là KHÔNG đúng?

a)

Thực tiễn là cơ sở của nhận thức.

b)

Thực tiễn là hình thức của nhận thức.

c)

Thực tiễn là mục đích của nhận thức.

d)

Thực tiễn là động lực của nhận thức.

87.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng, quan niệm “khái niệm” là gì?

a)

Một hình thức nhận thức thông thường.

b)

Một hình thức nhận thức cảm tính.

c)

Một hình thức tư duy trừu tượng.

d)

Một hình thức nhận thức kinh nghiệm.

88.

Hình thức nhận thức nào được hình thành dựa trên sự liên kết các phán đoán?

a)

Phán đoán.

b)

Tri giác.

c)

Suy luận.

d)

Biểu tượng.

89.

Những nguyên tắc đòi hỏi trong nhận thức sự vật, cần phải đặt nó trong một không gian, thời gian, bối cảnh nhất định mà sự vật đó tồn tại gọi là gì?

a)

Quan điểm lịch sử - cụ thể.

b)

Quan điểm duy vật.

c)

Quan điểm phát triển.

d)

Quan điểm toàn diện.

90.

Theo lý luận nhận thức của triết học Mác - Lênin, hình ảnh gián tiếp trong giai đoạn nhận thức cảm tính gọi là gì

a)

Cảm giác.

b)

Tri giác.

c)

Khái niệm.

d)

Biểu tượng.

91.

Bệnh giáo điều là khuynh hướng tư tưởng và hành động cường điệu yếu tố nào

a)

Cường điệu lý luận, coi nhẹ thực tiễn.

b)

Cường điệu nhận thức thông thường.

c)

Cường điệu thực tiễn, coi nhẹ lý luận.

d)

Cường điệu kinh nghiệm cuộc sống.

92.

"Cơ sở của mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng là ở tính thống nhất vật chất của thế giới". Luận điểm trên thuộc trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

93.

Theo triết học Mác-Lênin, sự tác động của ý thức đến vật chất được thể hiện thông qua hoạt động nào?

a)

Hoạt động lý luận

b)

Hoạt động thực tiễn

c)

Hoạt động nghiên cứu khoa học

d)

Hoạt động tư duy của con người

94.

Trong lý luận về mâu thuẫn, quá trình đồng hóa và dị hóa trong cơ thể sống được gọi là gì?

a)

Hai quá trình

b)

Các thuộc tính

c)

Hai mặt đối lập

d)

Hai yếu tố

95.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối liên hệ phổ biến có tính chất gì?

a)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng, phong phú

b)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính kế thừa

c)

Tính chủ quan, tính ngẫu nhiên, tính lặp lại

d)

Tính khách quan, tính đa dạng phong phú, tính kế thừa

96.

Nhận định nào là ĐÚNG về phủ định biện chứng (PĐBC)?

a)

PĐBC là sự thay thế sự vật này bằng sự vật khác

b)

PĐBC có tính khách quan, tính kế thừa, tính phổ biến, tính đa dạng, phong phú

c)

PĐBC là sự phủ định do tác động của các sự vật

d)

PĐBC làm cho sự vận động thụt lùi, đi xuống

97.

Sự thống nhất giữa lượng và chất trong phép biện chứng duy vật được thể hiện thông qua phạm trù nào?

a)

Thuộc tính

b)

Bước nhảy

c)

Độ

d)

Điểm nút

98.

Quan điểm nào là đúng về "chất" của sự vật?

a)

Thuộc tính cơ bản của sự vật

b)

Tổng hợp các thuộc tính cơ bản của sự vật

c)

Trình độ, quy mô của sự vật

d)

Một thuộc tính nổi bật của sự vật

99.

Trình độ nhận thức nào được hình thành từ sự quan sát trực tiếp các sự vật, hiện tượng trong giới tự nhiên, xã hội hoặc qua các thí nghiệm khoa học?

a)

Nhận thức khoa học

b)

Nhận thức kinh nghiệm

c)

Nhận thức lý luận

d)

Nhận thức thông thường

100.

Nhận thức lý tính đem lại cho con người tri thức gì?

a)

Cảm tính

b)

Kinh nghiệm

c)

Lý luận

d)

Thông thường

101.

Những yếu tố nào đóng vai trò quyết định trong sự hình thành biểu tượng?

a)

Cảm giác, tri giác

b)

Ấn tượng, giấc mơ

c)

Trí nhớ, giấc mơ

d)

Ấn tượng, trí nhớ

102.

Sự vận dụng các khái niệm để khẳng định hoặc phủ định một thuộc tính, một mối liên kết nào đó của hiện thực khách quan được gọi là gì?

a)

Suy luận

b)

Phán đoán

c)

Tưởng tượng

d)

Tổng hợp

103.

Theo quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, các mặt đối lập do đâu mà có?

a)

Do các đấng siêu nhiên tạo ra

b)

Vốn có của thế giới vật chất, không do ai sinh ra

c)

Do ý thức, cảm giác của con người tạo ra

d)

Do quá trình lao động của con người sinh ra

104.

Quy luật phủ định của phủ định trong phép biện chứng duy vật chỉ ra phương diện nào của sự phát triển?

a)

Cách thức của sự phát triển

b)

Động lực của sự phát triển

c)

Khuynh hướng của sự phát triển

d)

Nguồn gốc của sự phát triển

105.

Chọn phương án đúng nhất từ ý nghĩa phương pháp luận phạm trù tất nhiên và ngẫu nhiên?

a)

Trong hoạt động thực tiễn, chúng ta cần phải dựa vào cả cái tất nhiên và ngẫu nhiên

b)

Trong hoạt động thực tiễn, chúng ta cần phải dựa vào cái ngẫu nhiên

c)

Trong hoạt động thực tiễn, chúng ta cần phải dựa vào cái tất nhiên

d)

Trong hoạt động thực tiễn, chúng ta cần phải dựa vào cái tất nhiên nhưng phải tính tới cái ngẫu nhiên

106.

Trường phái triết học nào cho rằng: Sự vật chỉ là kết quả của sự phức hợp các cảm giác của con người?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

107.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, quan điểm nào về chân lý là đúng?

a)

Chân lý là sản phẩm sáng tạo thuần túy của tư duy con người

b)

Chân lý là tri thức được số đông thừa nhận

c)

Chân lý là tri thức phù hợp với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm

d)

Chân lý là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

108.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phản ánh mối quan hệ giữa chủ thể và khách thể trong quá trình nhận thức?

a)

Chủ thể nhận thức

b)

Khách thể nhận thức

c)

Hình thức nhận thức

d)

Đối tượng nhận thức

109.

Người đưa ra định nghĩa hoàn chỉnh về vật chất là ai?

a)

Ph.Ăngghen

b)

L.Phoiơbắc

c)

V.I.Lênin

d)

C.Mác

110.

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan là quan niệm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

c)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

111.

Theo phép biện chứng duy vật, luận điểm nào dưới đây là KHÔNG đúng?

a)

Phát triển là vận động theo hướng từ thấp lên cao

b)

Không phải mọi sự vận động đều là phát triển

c)

Phát triển là sự tăng lên về lượng, ổn định về chất

d)

Phát triển bao hàm trong đó cả những bước thụt lùi

112.

Nhận thức lý tính đem lại cho con người tri thức gì?

a)

Kinh nghiệm

b)

Thông thường

c)

Lý luận

d)

Cảm tính

113.

Theo cách phân chia của Ph.Ăngghen, hình thức vận động nào dưới đây là thấp nhất?

a)

Vận động xã hội

b)

Vận động sinh học

c)

Vận động hóa học

d)

Vận động vật lý

114.

Luận điểm nào dưới đây thể hiện quan điểm duy vật biện chứng về không gian (KG) và thời gian (TG)?

a)

KG chứa các sự vật, TG chứa các sự kiện

b)

KG và TG không phụ thuộc vật chất

c)

KG và TG là hình thức tồn tại của vật chất

d)

KG và TG là sản phẩm thuần túy của tư duy

115.

Khi viết: "Loài vật giỏi lắm thì cũng chỉ biết hái lượm là cùng, con người thì biết sản xuất, con người chế tạo ra những tư liệu sinh sống" Ph.Ăngghen nhấn mạnh nhân tố gì đánh dấu sự khác biệt giữa con người với loài vật?

a)

Ý thức

b)

Bản năng

c)

Ngôn ngữ

d)

Tâm lý

116.

Chọn phương án đúng: Hoàn thành định nghĩa : "Cái riêng là phạm trù triết học dùng để chỉ..."

a)

một sự vật, hiện tượng nhất định

b)

một sự vật thuộc về người cụ thể

c)

một nét đặc thù có ở một sự vật

d)

một đặc điểm lặp lại ở các sự vật

117.

Theo thứ tự từ trái qua phải, các cấp độ nhận thức từ thấp đến cao, cách sắp xếp nào là đúng?

a)

Lý luận - kinh nghiệm

b)

Lý luận - cảm tính

c)

Lý tính - khoa học

d)

Cảm tính - lý tính

118.

Quan điểm toàn diện là ý nghĩa phương pháp luận được rút ra từ cơ sở nào của phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật mâu thuẫn

b)

Nguyên lý về sự phát triển

c)

Quy luật phủ định của phủ định

d)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

119.

Hình thái nào KHÔNG thuộc nhận thức lý tính?

a)

Khái niệm

b)

Cảm giác

c)

Suy luận

d)

Phán đoán

120.

Sai lầm của chủ nghĩa duy vật cổ đại là ở chỗ đã đồng nhất vật chất nói chung với yếu tố nào?

a)

Khối lượng

b)

Thực thế tinh thần

c)

Sự vật cảm tính

d)

Nguyên tử

121.

Luận điểm của Lênin: "Muốn thực sự hiểu được sự vật cần phải nhìn bao quát và nghiên cứu tất cả các mặt, tất cả các mối liên hệ và quan hệ gián tiếp của vật đó" thể hiện quan điểm nào trong nhận thức?

a)

Quan điểm toàn diện

b)

Quan điểm khách quan

c)

Quan điểm phát triển

d)

Quan điểm lịch sử, cụ thể

122.

Với tư cách là một phạm trù triết học, phương diện nào sau đây của bức tranh biểu hiện về mặt nội dung của nó?

a)

Bố cục khuôn hình

b)

Chủ đề phản ánh

c)

Màu sắc thể hiện

d)

Kết cấu họa tiết

123.

Trình độ nhận thức nào gián tiếp, trừu tượng, có tính hệ thống trong việc khái quát bản chất, quy luật của các sự vật, hiện tượng?

a)

Nhận thức lý luận

b)

Nhận thức thông thường

c)

Nhận thức kinh nghiệm

d)

Nhận thức khoa học

124.

Khái niệm nào dùng để chỉ sự chuyển hóa về chất do sự biến đổi trước đó về lượng tới giới hạn điểm nút?

a)

Vận động

b)

Độ

c)

Phát triển

d)

Bước nhảy

125.

Quan điểm triết học về nhận thức của chủ nghĩa hoài nghi là như thế nào?

a)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới

b)

Con người không có khả năng nhận thức được thế giới

c)

Nhận thức của con người về sự vật cũng chỉ là những hình ảnh bên ngoài của chúng chứ không phải là bản thân sự vật

d)

Nghi ngờ khả năng nhận thức của con người

126.

Hoạt động thực tiễn khác với hoạt động nhận thức ở tính chất nào?

a)

Tính lịch sử

b)

Tính vật chất

c)

Tính xã hội

d)

Tính mục đích

127.

Trường phái triết học nào cho rằng thực tiễn là cơ sở chủ yếu và trực tiếp nhất của nhận thức?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

128.

Theo lý luận nhận thức của triết học Mác-Lênin, hình ảnh gián tiếp trong giai đoạn nhận thức cảm tính gọi là gì?

a)

Biểu tượng

b)

Tri giác

c)

Cảm giác

d)

Khái niệm