wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mạng máy tính

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

Giá trị cơ số (radix) trong hệ đếm thập lục phân (hexadecimal) là

a)

A. 2

b)

B. 8

c)

C. 10

d)

D. 16

2.

Giá trị tương đương trong hệ bát phân (octal) của số nhị phân 111 010 là.....

a)

a. 81

b)

b. 72

c)

c. 71

d)

d. 82

3.

Chuyển số thập lục phân 2C sang hệ thập phân:

a)

 a. 3A

b)

 b. 34

c)

 c. 44

d)

d. 43

4.

Giá trị cơ số (radix) trong hệ nhị phân là

a)

a. 2

b)

b. 8

c)

c. 10

d)

d. 16

5.

Ký hiệu nào sau đây không hợp lệ trong hệ đếm thập phân? (bạn có thể chọn nhiều hơn 1)

a)

a. 2

b)

b. 8

c)

c. G

d)

d. F

6.

Giá trị cơ số trong hệ bát phân là

a)

a. 2

b)

b. 8

c)

c. 10

d)

d. 16

7.

Mã ASCII là mã 7 bit dùng để biểu diễn

a)

a. chữ cái

b)

b. số

c)

c. ký hiệu khác

d)

 d. tất cả các đáp án trên

8.

Có bao nhiêu byte trong dãy số 1011 1001 0110 1110?

a)

a. 1

b)

b. 2

c)

c. 4

d)

d. 8

9.

Ký hiệu nào sau đây không hợp lệ trong hệ đếm thập lục phân?

a)

a. 2

b)

b. 8

c)

c. G

d)

d. F

10.

Dạng nhị phân tương đương của số thập phân 10 là

a)

a. 0010

b)

 b. 10

c)

 c. 1010

d)

 d. 010


11.

Các chữ số thập lục phân là từ 1 đến 0 và từ A đến

a)

a. E

b)

b. F

c)

c. G

d)

d. D

12.

Dạng nhị phân tương đương của số bát phân 13.54 là.....

a)

 a. 1011.1011

b)

 b. 1001.1110

c)

c. 1101.1110

d)

d. Không có đáp án nào đúng

13.

Biểu diễn thập lục phân của số nhị phân 1110 là:

a)

 a. 0111

b)

 b. E

c)

 c. 15

d)

 d. 14

14.

Internet là gì?

a)

a. Một mạng lưới các trang web được kết nối

b)

 b. Một mạng toàn cầu các máy tính được kết nối với nhau

c)

 c. Một tập hợp các nền tảng mạng xã hội

d)

 d. Một trung tâm lưu trữ dữ liệu lớn


15.

Giao thức nào được sử dụng chủ yếu để truyền dữ liệu trên web?

a)

 a. HTTP

b)

 b. FTP

c)

c. SMTP

d)

 d. SNMP


16.

Thuật ngữ nào chỉ định danh duy nhất được gán cho mỗi thiết bị kết nối internet?

a)

 a. Địa chỉ MAC

b)

 b. Địa chỉ IP

c)

c. Tên miền

d)

 d. URL

17.

"www" trong địa chỉ web viết tắt của cụm từ nào?

a)

 a. World Wide Web (Mạng lưới toàn cầu)

b)

 b. Wide World Web

c)

 c. Web Wireless World

d)

 d. Không có đáp án nào đúng


18.

Tên miền là gì?

a)

 a. Tên gọi thay thế của một trang web

b)

 b. Biểu diễn dạng văn bản của một địa chỉ IP

c)

 c. Một tệp mã hóa dành cho các trang web

d)

 d. Một phần nội dung của trang web


19.

Đâu là một tên miền hợp lệ?

c)

c. example_com.net

d)

 d. example#domain.com


20.

Địa chỉ IPv4 gồm bao nhiêu bit?

a)

 a. 32 bit

b)

b. 64 bit

c)

 c. 128 bit

d)

 d. 16 bit


21.

Đâu là một địa chỉ IPv4 hợp lệ?

a)

a. 192.168.0.1

b)

 b. 256.300.0.1

c)

 c. 1234:5678:90AB:CDEF:0000:0000:0000:0001

d)

 d. 192.168.1.


22.

Lợi ích chính của IPv6 so với IPv4 là gì?

a)

a. Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn

b)

 b. Không gian địa chỉ lớn hơn

c)

 c. Cú pháp đơn giản hơn

d)

d. Mã hóa tốt hơn


23.

Giao thức IP hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

 a. Ứng dụng

b)

b. Mạng

c)

c. Liên kết dữ liệu

d)

 d. Giao vận


24.

Một URL bao gồm ba thành phần chính nào?

a)

 a. Giao thức, địa chỉ IP, cổng

b)

b. Giao thức, tên miền, đường dẫn

c)

 c. Tên miền, tên máy chủ, địa chỉ MAC

d)

d. Địa chỉ IP, cổng, chuỗi truy vấn


25.

Mục đích của DNS (Hệ thống tên miền) là gì?

a)

 a. Quản lý việc lưu trữ trang web

b)

 b. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

c)

 c. Đảm bảo dữ liệu được mã hóa trên mạng

d)

 d. Tạo địa chỉ email


26.

"collaborate" (hợp tác)

a)

 a. khu vực trực tuyến nơi người dùng thảo luận bằng văn bản về một chủ đề

b)

 b. nhiễu điện làm suy giảm tín hiệu truyền thông

c)

c. làm việc trực tuyến với những người dùng khác được kết nối với một máy chủ

d)

 d. loại kết nối luôn bật được thiết lập giữa hai thiết bị truyền thông

e)

e. thiết bị truyền thông có thể chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, để dữ liệu có thể truyền qua đường dây điện thoại tương tự

27.

Với _____, người dùng có thể xem chi tiết tin nhắn như độ dài cuộc gọi và, trong một số trường hợp, đọc nội dung tin nhắn thay vì phải nghe.

a)

a. Dịch vụ web (Web services)

b)

 b. Điện thoại qua Internet (Internet telephony)

c)

 c. Nhắn tin video (video messaging)

d)

d. Thư thoại hình ảnh (visual voice mail)


28.

"dial-up modem" (modem quay số)

a)

 a. khu vực trực tuyến nơi người dùng thảo luận bằng văn bản về một chủ đề

b)

b. nhiễu điện làm suy giảm tín hiệu truyền thông

c)

 c. làm việc trực tuyến với những người dùng khác được kết nối với một máy chủ

d)

d. loại kết nối luôn bật được thiết lập giữa hai thiết bị truyền thông

e)

 e. thiết bị truyền thông có thể chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, để dữ liệu có thể truyền qua đường dây điện thoại tương tự

29.

Khi một cuộc họp trực tuyến diễn ra trên Web, nó được gọi là _____

a)

 a. nhắn tin video

b)

b. mạng ngang hàng (peer-to-peer)

c)

c. cuộc họp web (Web meeting)

d)

d. hội nghị web (Web conference)


30.

"Bluetooth"

a)

 a. khu vực trực tuyến nơi người dùng thảo luận bằng văn bản về một chủ đề

b)

b. nhiễu điện làm suy giảm tín hiệu truyền thông

c)

 c. làm việc trực tuyến với những người dùng khác được kết nối với một máy chủ

d)

 d. loại kết nối luôn bật được thiết lập giữa hai thiết bị truyền thông

e)

 f. một giao thức quy định cách hai thiết bị sử dụng sóng vô tuyến tầm ngắn để truyền dữ liệu


31.

Mạng _____ là một doanh nghiệp bên thứ ba cung cấp dịch vụ mạng có thu phí.

a)

 a. gia tăng giá trị (value-added)

b)

 b. khách/chủ (client/server)

c)

 c. hình sao (star)

d)

 d. chia sẻ tệp (file sharing)


32.

DSL, dịch vụ Internet qua truyền hình cáp, và vệ tinh cung cấp truyền dẫn _____

a)

 a. baseband (tần số cơ bản)

b)

 b. IrDA (hồng ngoại)

c)

 c. vi sóng (microwave)

d)

d. băng rộng (broadband)


33.

_____ bao gồm một dây đồng đơn được bao quanh bởi ít nhất ba lớp cách điện.

a)

 a. Cáp quang (Fiber-optic cable)

b)

b. Cáp xoắn đôi (Twisted-pair cable)

c)

 c. Cáp đồng trục (Coaxial cable)

d)

 d. Hồng ngoại (Infrared)


34.

_____ là một ứng dụng web kết hợp các dịch vụ từ hai hoặc nhiều nguồn khác nhau để tạo thành một ứng dụng mới.

a)

 a. hệ thống quản lý tài liệu (document management system)

b)

 b. mạng ngang hàng (peer-to-peer)

c)

 c. dịch vụ web (Web service)

d)

d. mashup


35.

_____ là một chuẩn mạng mới được IEEE phát triển quy định cách các thiết bị không dây giao tiếp qua sóng trong một khu vực rộng.

a)

 a. Wi-Fi

b)

 b. WiMAX

c)

 c. 802.16

d)

 d. Cả b và c


36.

"dedicated line" (đường truyền chuyên dụng)

a)

 a. khu vực trực tuyến nơi người dùng thảo luận bằng văn bản về một chủ đề

b)

 b. nhiễu điện làm suy giảm tín hiệu truyền thông

c)

 c. làm việc trực tuyến với những người dùng khác được kết nối với một máy chủ

d)

 d. loại kết nối luôn bật được thiết lập giữa hai thiết bị truyền thông

e)

 e. thiết bị truyền thông có thể chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, để dữ liệu có thể truyền qua đường dây điện thoại tương tự

37.

_____ là một tiêu chuẩn, cụ thể là một giao thức, quy định cách một mạng sử dụng tín hiệu vô tuyến để giao tiếp với một thẻ được gắn vào hoặc đặt trên một vật thể, động vật hoặc người.

a)

 a. RFID

b)

 b. WiMAX

c)

 c. Bluetooth

d)

 d. Dịch vụ UWB

38.

"noise" (nhiễu)

a)

 a. khu vực trực tuyến nơi người dùng thảo luận bằng văn bản về một chủ đề

b)

 b. nhiễu điện làm suy giảm tín hiệu truyền thông

c)

 c. làm việc trực tuyến với những người dùng khác được kết nối với một máy chủ

d)

 d. loại kết nối luôn bật được thiết lập giữa hai thiết bị truyền thông

e)

e. thiết bị truyền thông có thể chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, để dữ liệu có thể truyền qua đường dây điện thoại tương tự

39.

Người dùng Windows có thể tăng dung lượng bộ nhớ thông qua _____, tính năng này cho phép phân bổ không gian lưu trữ có sẵn trên các thiết bị bộ nhớ flash rời như bộ nhớ đệm bổ sung.

a)

 a. Windows Aero

b)

 b. Plug and Play

c)

c. Windows ReadyBoost

d)

 d. Trình chống phân mảnh đĩa

40.

Một _____ là chương trình cho phép bạn xem hình ảnh và hoạt ảnh, nghe âm thanh và xem các tệp video trên máy tính.

a)

 a. trình quản lý tệp

b)

 b. trình phát đa phương tiện (media player)

c)

 c. gói dịch vụ

d)

 d. trình xem hình ảnh


41.

Một _____ là chương trình nhỏ cho hệ điều hành biết cách giao tiếp với một thiết bị cụ thể.

a)

a. bộ đệm

b)

 b. trình điều khiển (driver)

c)

 c. trình giám sát hiệu suất

d)

d. thiết bị


42.

Một _____ là chương trình cảnh báo hoặc chặn bạn khỏi những trang web có dấu hiệu gian lận hoặc đáng ngờ.

a)

 a. bộ lọc lừa đảo (phishing filter)

b)

 b. trình gỡ bỏ quảng cáo

c)

 c. bộ lọc Web

d)

 d. mã độc Trojan


43.

Một _____ là một vị trí được đặt tên cụ thể trên phương tiện lưu trữ, chứa các tài liệu có liên quan.

a)

 a. tệp

b)

b. bộ đệm

c)

 c. tiện ích

d)

d. thư mục (folder)


44.

Hệ điều hành trên hầu hết các thiết bị di động và nhiều thiết bị điện tử tiêu dùng, được gọi là _____, nằm trên chip ROM.

a)

 a. hệ điều hành mạng

b)

 b. hệ điều hành nhúng (embedded OS)

c)

 c. hệ điều hành độc lập

d)

 d. chương trình tiện ích độc lập


45.

Quản trị viên máy tính và mạng thường có một _____ cho phép họ truy cập tất cả các tệp và chương trình, cài đặt phần mềm và chỉ định các thiết lập ảnh hưởng đến tất cả người dùng.

a)

 a. trình quản lý tệp

b)

 b. tiện ích bảo trì máy tính cá nhân

c)

 c. tài khoản quản trị viên (administrator account)

d)

 d. giao diện đồ họa người dùng


46.

hibernate (ngủ đông)

a)

 → c. lưu các tài liệu và chương trình đang mở vào ổ cứng trước khi tắt nguồn máy tính


b)

không có đáp án

47.

virus (vi-rút)

a)

 → a. chương trình máy tính gây hại, ảnh hưởng đến máy tính bằng cách thay đổi cách hoạt động mà không có sự cho phép của người dùng


b)

không có đáp án

48.

worm (sâu máy tính)

a)

→ b. tự sao chép liên tục, tiêu tốn tài nguyên hệ thống và có thể làm hệ thống sập


b)

0 có đáp án

49.

spam (thư rác)

a)

 → f. thư điện tử hoặc bài đăng trong nhóm tin được gửi không mong muốn đến nhiều người hoặc nhóm cùng lúc


b)

0 có đáp án

50.

sleep mode (chế độ ngủ)

a)

 → e. lưu các tài liệu và chương trình đang mở vào RAM, tắt các chức năng không cần thiết và đưa máy tính vào trạng thái tiết kiệm năng lượng


b)

0 có đáp án

51.

Công nghệ _______ hoạt động với các đĩa quang được phủ lớp đặc biệt để khắc nhãn trực tiếp lên đĩa.

a)

 a. LightScribe

b)

 b. SATA

c)

 c. LightSaber

d)

 d. SCSI


52.

Một _______ bao gồm một chip chuyên dụng và các mạch điện tử điều khiển việc truyền dữ liệu, lệnh và thông tin từ đĩa đến và đi từ bus hệ thống và các thành phần khác trong máy tính.

a)

 a. ổ cứng bỏ túi

b)

 b. ổ cứng có thể tháo rời

c)

 c. đĩa từ

d)

 d. bộ điều khiển đĩa (disk controller)


53.

Một _______ là thiết bị lưu trữ bộ nhớ cắm vào cổng USB trên máy tính hoặc thiết bị di động.

a)

 a. thẻ thông minh

b)

b. USB flash drive

c)

 c. UMD

d)

 d. Memory Stick


54.

_______ đo thời gian mà thiết bị lưu trữ cần để tìm một mục trên phương tiện lưu trữ.

a)

 a. Dung lượng

b)

 b. Thời gian truy cập (access time)

c)

c. Một phương tiện lưu trữ

d)

 d. Đọc dữ liệu


55.

Người dùng đăng ký dịch vụ lưu trữ đám mây để _______.

a)

 a. truy cập tệp từ bất kỳ máy tính nào có kết nối Internet

b)

b. cho phép người khác truy cập tệp của họ

c)

c. lưu trữ bản sao dự phòng dữ liệu từ xa

d)

d. tất cả các điều trên


56.

Lưu trữ _______ yêu cầu truy cập tuần tự.

a)

a. ổ cứng

b)

 b. băng từ (tape)

c)

 c. thẻ nhớ

d)

 d. DVD


57.

Một nhóm gồm hai hoặc nhiều ổ cứng tích hợp được gọi là _______

a)

 a. bản sao lưu

b)

 b. đĩa từ (platter)

c)

 c. RAID

d)

 d. ổ cứng di động


58.

Solid state drive (ổ cứng thể rắn)

a)

 → e. một thiết bị lưu trữ thường sử dụng bộ nhớ flash để lưu trữ dữ liệu, lệnh và thông tin


b)

0 có đáp án

59.

Backup (sao lưu)

a)

→ d. bản sao của một tệp, chương trình hoặc đĩa được lưu trữ trên một phương tiện lưu trữ riêng biệt mà bạn có thể sử dụng trong trường hợp bản gốc bị mất, hư hỏng hoặc bị phá hủy


b)

Sai

60.

Solid state media (phương tiện thể rắn)

a)

 → a. phương tiện lưu trữ bao gồm hoàn toàn các linh kiện điện tử như mạch tích hợp, không có bộ phận chuyển động


b)

Sai

61.

Card reader/writer (thiết bị đọc/ghi thẻ)

a)

 → b. thiết bị đọc và ghi dữ liệu, lệnh và thông tin được lưu trữ trên thẻ nhớ


b)

Sai

62.

External hard disk (ổ cứng ngoài)

a)

 → f. ổ cứng riêng biệt, có thể kết nối với máy tính thông qua cáp cổng USB hoặc FireWire hoặc giao tiếp không dây


b)

Sai

63.

_____ là sự kiện phá hoại hoặc trò đùa mà phần mềm độc hại (malware) được tạo ra nhằm thực hiện.

a)

A. hash (hàm băm)

b)

B. payload (tải trọng)

c)

 C. cookie (tập tin cookie)

d)

 D. spam (thư rác)


64.

Một _____ là công thức đã được lập trình mà người gửi dữ liệu dùng để mã hóa văn bản thuần (plaintext), và người nhận dữ liệu dùng để giải mã văn bản mã hóa (ciphertext).

a)

 A. mạng botnet

b)

 B. cơ quan cấp chứng chỉ

c)

C. thuật toán mã hóa

d)

 D. khóa mã hóa (encryption key)

65.

__ liên quan đến việc kiểm tra phương tiện máy tính, chương trình, dữ liệu và các tệp nhật ký trên máy tính, máy chủ và mạng.

a)

A. khóa mã hóa

b)

 B. lọc email

c)

 C. pháp y kỹ thuật số (digital forensics)

d)

D. nguồn đáng tin cậy


66.

Một _____ là chương trình ẩn trong máy tính và cho phép ai đó từ xa có thể kiểm soát toàn bộ máy tính.

a)

Trojan horse – "ngựa thành Troy"

b)

Sai

67.

Các biện pháp kiểm soát truy cập vật lý, chẳng hạn như khóa cửa và cửa sổ, thường đủ để bảo vệ khỏi _____.

a)

 A. vi phạm bản quyền phần mềm

b)

 B. lọc email

c)

C. truy cập trái phép

d)

D. trộm cắp phần cứng

e)

 E. tất cả các phương án trên

68.

Liên quan đến việc sử dụng máy tính, ______ được định nghĩa là hành vi truy cập trái phép hoặc lấy thông tin bí mật bằng cách lợi dụng bản tính tin người và sự nhẹ dạ cả tin của nạn nhân.

a)

 A. lừa đảo (phishing)

b)

 B. trò lừa vi-rút

c)

 C. kỹ thuật xã hội (social engineering)

d)

D. giả mạo trang web (pharming)


69.

Malware là một thuật ngữ dùng để mô tả _____.

a)

A. vi-rút

b)

 B. rootkits

c)

C. ngựa thành Troy

d)

D. tất cả các phương án trên


70.

Một _____ là cuộc tấn công nhằm mục đích làm gián đoạn quyền truy cập vào dịch vụ Internet như Web hoặc email.

a)

 A. máy zombie

b)

 B. cuộc tấn công từ chối dịch vụ (denial of service attack)

c)

 C. ngựa thành Troy

d)

 D. trò lừa vi-rút


71.

virus (vi-rút)

a)

→ c. chương trình máy tính có thể gây hại, ảnh hưởng tiêu cực đến máy tính bằng cách thay đổi cách thức hoạt động mà người dùng không hay biết hoặc không cho phép


b)

Sai

72.

trusted source (nguồn đáng tin cậy)

a)

 → a. tổ chức hoặc người mà bạn tin rằng sẽ không gửi các tệp bị nhiễm vi-rút một cách cố ý


b)

sai

73.

encryption algorithm (thuật toán mã hóa)

a)

→ b. tập hợp các bước có thể chuyển đổi văn bản thuần (plaintext) có thể đọc được thành văn bản mã hóa (ciphertext) không thể đọc được


b)

sai

74.

surge protector (bộ chống sốc điện)

a)

→ e. sử dụng các linh kiện điện tử đặc biệt để cung cấp dòng điện ổn định cho máy tính và các thiết bị điện tử khác


b)

sai

75.

spoofing (giả mạo)

a)

 → d. kỹ thuật mà kẻ xâm nhập sử dụng để khiến cho truyền tải mạng hoặc Internet của chúng có vẻ hợp pháp với máy tính hoặc mạng nạn nhân


b)

sai

76.

Toán tử nào được sử dụng để loại bỏ các bộ dữ liệu (tuples) của một quan hệ khỏi một quan hệ khác?

a)

A. Union (Hợp)

b)

 B. Intersection (Giao)

c)

 C. Difference (Hiệu)

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên


77.

Schema là gì trong ngữ cảnh của mô hình quan hệ?

a)

 A. Một phiên bản dữ liệu trong bảng

b)

 B. Một tập hợp các quy tắc để lưu trữ dữ liệu

c)

 C. Cấu trúc của cơ sở dữ liệu được định nghĩa bởi các bảng và thuộc tính của nó

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên


78.

Tùy chọn CASCADE có tác dụng gì đối với ràng buộc khóa ngoại?

a)

 A. Xóa các dòng trong bảng con khi dòng được tham chiếu trong bảng cha bị xóa

b)

 B. Hạn chế việc xóa

c)

 C. Bỏ qua việc xóa

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên


79.

Kết quả của phép tích Đề-các (R × S) là gì?

a)

 A. Ghép các bộ dữ liệu có khóa trùng nhau

b)

 B. Tất cả các tổ hợp của các bộ dữ liệu từ R và S

c)

 C. Các bộ dữ liệu chỉ có trong R

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên


80.

Toàn vẹn thực thể (Entity Integrity) đảm bảo rằng...

a)

A. Tất cả các bộ dữ liệu là duy nhất

b)

 B. Khóa chính không được NULL

c)

 C. Đảm bảo toàn vẹn tham chiếu

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên


81.

Nếu một khóa ngoại trong một bảng tham chiếu đến khóa chính của bảng khác, điều gì xảy ra khi dòng được tham chiếu bị xóa?

a)

 A. Giá trị khóa ngoại được đặt thành NULL

b)

 B. Khóa ngoại bị xóa tự động

c)

 C. Hành động phụ thuộc vào mệnh đề ON DELETE

d)

D. Khóa ngoại giữ nguyên không thay đổi


82.

Semi-join trong đại số quan hệ là gì?

a)

A. Kết hợp tất cả các bộ dữ liệu từ cả hai quan hệ

b)

 B. Kết hợp các bộ dữ liệu từ một quan hệ có khớp với quan hệ kia, nhưng chỉ trả về thuộc tính của quan hệ đầu

c)

C. Loại bỏ dữ liệu trùng lặp

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên


83.

Điều kiện nào phải được thỏa mãn khi hợp (union) hai quan hệ R và S?

a)

 A. Cả R và S phải có cùng schema

b)

 B. Cả R và S phải có cùng số lượng bộ dữ liệu

c)

 C. Cả R và S phải có ít nhất một thuộc tính chung

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên


84.

Ràng buộc nào đảm bảo rằng một cột không có giá trị NULL?

a)

 A. Khóa ngoại

b)

 B. Khóa chính

c)

 C. NOT NULL

d)

D. Ràng buộc duy nhất (Unique Constraint)


85.

Ví dụ nào sau đây là một mô hình dữ liệu logic?

a)

A. Mô hình phân cấp

b)

 B. Sơ đồ ER

c)

 C. Mô hình dữ liệu XML

d)

D. Mô hình quan hệ


86.

Ràng buộc toàn vẹn nào kiểm tra tính hợp lệ của các giá trị trong một cột?

a)

A. NOT NULL

b)

B. Ràng buộc miền giá trị (Domain Constraint)

c)

C. Toàn vẹn tham chiếu

d)

 D. Khóa ngoại


87.

Ràng buộc nào ngăn giá trị trùng lặp trong cột khóa chính?

a)

 A. Ràng buộc CHECK

b)

B. Toàn vẹn thực thể

c)

 C. Ràng buộc duy nhất

d)

 D. Ràng buộc khóa chính


88.

Ràng buộc toàn vẹn nào đảm bảo tính duy nhất của các giá trị trong một cột?

a)

A. Khóa chính

b)

 B. Ràng buộc duy nhất

c)

C. Ràng buộc CHECK

d)

D. Khóa ngoại


89.

Mô hình dữ liệu nào là nền tảng của các cơ sở dữ liệu SQL?

a)

A. Mô hình mạng

b)

 B. Mô hình quan hệ

c)

 C. Mô hình phân cấp

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên

90.

Mục đích chính của bộ lọc (filter) trong bảng điều khiển (dashboard) là gì?

a)

A. Loại bỏ dữ liệu không liên quan một cách linh hoạt

b)

 B. Thêm dữ liệu mới

c)

 C. Loại bỏ hình ảnh trong bảng điều khiển

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên

91.

Ràng buộc toàn vẹn tham chiếu đảm bảo rằng...

a)

A. Khóa ngoại tham chiếu đến một khóa chính đang tồn tại

b)

B. Không có hai bộ dữ liệu giống nhau

c)

 C. Các cột không chứa giá trị NULL

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên

92.

Khóa tổng hợp (composite key) là gì?

a)

 A. Một cột khóa chính đơn

b)

 B. Tổ hợp các cột dùng để xác định duy nhất một dòng dữ liệu

c)

 C. Khóa ngoại tham chiếu đến bảng khác

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên


93.

Ràng buộc nào đảm bảo rằng không có dữ liệu không hợp lệ được nhập vào một cột?

a)

 A. Ràng buộc duy nhất

b)

 B. Ràng buộc CHECK

c)

C. Ràng buộc NOT NULL

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên


94.

Mục đích của ràng buộc tham gia toàn phần (total participation) trong sơ đồ EER là gì?

a)

 A. Đảm bảo tất cả các thực thể đều tham gia vào một mối quan hệ

b)

B. Đảm bảo không có trùng lặp

c)

 C. Đảm bảo các thuộc tính bị chồng lặp

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên


95.

Toán tử đại số quan hệ nào kết hợp hai quan hệ và loại bỏ các bộ dữ liệu trùng lặp?

a)

 A. Tích Đề-các (Cartesian Product)

b)

 B. Join

c)

C. Union

d)

D. Intersection


96.

Mô hình dữ liệu nào cho phép mối quan hệ nhiều-nhiều?

a)

A. Mô hình mạng

b)

 B. Mô hình quan hệ

c)

C. Mô hình phân cấp

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên


97.

Trong mô hình dữ liệu phân cấp, dữ liệu được tổ chức dưới dạng...

a)

A. Bảng

b)

 B. Cây

c)

 C. Đồ thị

d)

D. Không có đáp án nào ở trên


98.

Loại biểu đồ nào tốt nhất để hiển thị tỷ lệ phần trăm của một tổng thể?

a)

 A. Biểu đồ cột

b)

 B. Biểu đồ tròn

c)

 C. Biểu đồ đường

d)

 D. Biểu đồ phân tán

99.

Thực thể yếu được xác định duy nhất bởi...

a)

A. Thuộc tính riêng của nó

b)

 B. Một khóa ngoại

c)

 C. Tổ hợp giữa các thuộc tính của nó và khóa chính của thực thể liên quan

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên


100.


Phép kết tự nhiên (R ⋈ S – natural join) thực hiện điều gì?

a)

 A. Ghép và kết hợp các bộ có giá trị giống nhau ở các thuộc tính chung

b)

 B. Kết hợp tất cả các bộ không cần điều kiện

c)

 C. Tìm các bộ có mặt ở cả R và S

d)

D. Không có đáp án nào ở trên


101.

Kết quả của phép giao (R ∩ S) là gì?

a)

 A. Tất cả các bộ trong R và S

b)

B. Các bộ chỉ có trong R

c)

C. Các bộ xuất hiện trong cả R và S

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên


102.

Điều gì xảy ra trong phép kết bằng (equi-join)?

a)

 A. Ghép các bộ dựa trên sự bằng nhau của các thuộc tính

b)

B. Tất cả các bộ được kết hợp không cần điều kiện

c)

C. Các bộ bị loại bỏ dựa trên điều kiện

d)

 D. Không có đáp án nào ở trên

103.

Phép toán nào có thể được xem là sự kết hợp của tích Đề-các và phép chọn?

a)

A. Phép chiếu (Projection)

b)

 B. Phép kết (Join)

c)

 C. Phép giao (Intersection)

d)

D. Phép hợp (Union)


104.

Sự khác nhau giữa kết tự nhiên (Natural Join) và kết Theta (Theta Join) trong đại số quan hệ là gì?

a)

A. Theta Join sử dụng điều kiện; Natural Join ghép các thuộc tính có cùng tên

b)

 B. Theta Join loại bỏ trùng lặp; Natural Join thì không

c)

C. Natural Join chậm hơn Theta Join

d)

 D. Không có sự khác biệt

105.

Trong sơ đồ EER mở rộng, chuyên biệt hóa (specialization) được biểu diễn bằng...

a)

 A. Mũi tên từ lớp cha đến lớp con

b)

 B. Hình oval đôi

c)

 C. Đường nối các thuộc tính

d)

D. Không có đáp án nào ở trên


106.

Một hệ thống thông tin được tổ chức sử dụng lâu dài và phụ thuộc nhiều được gọi là _____


a)

a. hệ chuyên gia

b)

 b. hệ thống có tính sẵn sàng cao

c)

 c. hệ thống thông tin văn phòng

d)

 d. hệ thống kế thừa


107.

_____ của phần cứng đối với người dùng là thước đo mức độ thường xuyên mà nó hoạt động trực tuyến.


a)

a. tính dư thừa

b)

 b. tính sẵn sàng

c)

 c. khả năng mở rộng

d)

d. khả năng tương thích

108.

_____ tiếp tục hoạt động và thực hiện các tác vụ trong ít nhất 99% thời gian.


a)

a. hệ thống phân tán

b)

 b. hệ thống có tính sẵn sàng cao

c)

 c. máy chủ dạng lưỡi (blade servers)

d)

 d. mạng riêng ảo (VPN)


109.

Một lợi ích của ERP là _____.


a)

a. tích hợp hoàn toàn các hệ thống thông tin giữa các phòng ban

b)

 b. quản lý dự án tốt hơn

c)

 c. dịch vụ khách hàng tốt hơn

d)

 d. tất cả các đáp án trên

110.

Nhiều công ty nâng cao tầm quan trọng của công nghệ thông tin bằng cách bổ nhiệm một vị trí điều hành _____ báo cáo trực tiếp cho CEO.


a)

a. giám đốc vận hành (COO)

b)

 b. giám đốc thông tin (CIO)

c)

 c. giám đốc an ninh (CSO)

d)

d. giám đốc tài chính (CFO)


111.

_____ bao gồm nhiều loại ứng dụng và công nghệ khác nhau để thu thập, lưu trữ, phân tích và cung cấp thông tin giúp người dùng đưa ra quyết định kinh doanh hợp lý hơn.

a)

a. quản lý quy trình kinh doanh

b)

 b. trí tuệ doanh nghiệp (BI - Business Intelligence)

c)

 c. tự động hóa quy trình kinh doanh

d)

d. không có đáp án nào ở trên

112.

_____ nhỏ hơn các doanh nghiệp lớn và thường không có sự hiện diện quốc tế.

a)

a. trung tâm dữ liệu

b)

 b. cổng thông tin

c)

 c. doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMBs)

d)

d. dịch vụ web


113.

Một bản sao lưu _____ có thể tốn thời gian nhưng cung cấp khả năng bảo vệ dữ liệu tốt nhất.


a)

a. sao lưu toàn bộ (full backup)

b)

 b. sao lưu gia tăng

c)

 c. sao lưu vi sai

d)

 d. sao lưu có chọn lọc


114.

computer-aided engineering

a)

 → e. sử dụng máy tính để kiểm tra thiết kế sản phẩm


b)

sai

115.

RAID

a)

→ c. một nhóm gồm hai hoặc nhiều ổ đĩa cứng tích hợp


b)

sai

116.

decision support system (DSS)

a)

→ b. giúp người dùng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định


b)

sai

117.

extranet

a)

 → a. phần mạng của công ty cho phép khách hàng hoặc nhà cung cấp truy cập một phần intranet của doanh nghiệp


b)

sai

118.

EDI (electronic data interchange)

a)

 → f. bộ tiêu chuẩn điều khiển việc chuyển dữ liệu và thông tin kinh doanh giữa các máy tính cả trong và ngoài doanh nghiệp


b)

sai

119.

Turing Test được sử dụng để làm gì?

a)

a) Đo lường hiệu suất máy tính

b)

 b) Kiểm tra khả năng của trí tuệ nhân tạo trong việc bắt chước trí thông minh con người

c)

 c) Xác định lỗ hổng mạng

d)

 d) Kiểm tra tốc độ internet


120.

Lợi thế chính của 5G so với 4G là gì?

a)

a) Tăng tuổi thọ pin

b)

b) Tốc độ internet cao hơn và độ trễ thấp hơn

c)

 c) Gói dữ liệu đắt hơn

d)

 d) Chất lượng cuộc gọi tốt hơn


121.

Một thách thức lớn trong bảo mật IoT là gì?

a)

 a) Dung lượng lưu trữ hạn chế

b)

 b) Thiếu mạng không dây

c)

c) Quyền riêng tư dữ liệu và các mối đe dọa mạng

d)

 d) Chi phí cao của cảm biến IoT


122.

Công nghệ nào trong 5G giúp hỗ trợ nhiều thiết bị hiệu quả?

a)

a) VPN

b)

 b) Blockchain

c)

c) Massive MIMO (Nhiều đầu vào - nhiều đầu ra)

d)

 d) Cáp mạng LAN


123.

Giao thức truyền thông nào thường được sử dụng trong các thiết bị IoT?

a)

 a) HTTP

b)

 b) MQTT

c)

 c) FTP

d)

 d) SMTP


124.

Câu nào sau đây mô tả chính xác nhất về IoT?

a)

a) Một mạng máy tính kết nối với nhau

b)

 b) Một mạng lưới các thiết bị vật lý được kết nối qua internet

c)

c) Một ngôn ngữ lập trình mới

d)

 d) Một loại tiền điện tử


125.

Các băng tần nào được sử dụng trong mạng 5G?

a)

 a) Băng tần thấp

b)

 b) Băng tần trung

c)

c) Sóng mmWave (sóng milimet)

d)

 d) Tất cả các đáp án trên


126.

Network slicing trong 5G là gì?

a)

 a) Cắt cáp mạng thành nhiều phần nhỏ

b)

 b) Tạo ra các mạng ảo cho các mục đích sử dụng khác nhau

c)

 c) Tăng độ trễ mạng

d)

 d) Giảm sử dụng băng thông


127.

Câu nào sau đây là một ví dụ về ứng dụng IoT?

a)

a) Nhiệt kế thông minh (smart thermostat)

b)

 b) Máy chủ email

c)

 c) Phần mềm bảng tính

d)

 d) Công cụ chỉnh sửa video


128.

Lợi ích chính của điện toán đám mây là gì?

a)

a) Chi phí phần cứng cao hơn

b)

 b) Khả năng mở rộng hạn chế

c)

 c) Khả năng cung cấp tài nguyên theo yêu cầu

d)

 d) Luôn cần có máy chủ vật lý


129.

Kỹ thuật AI nào được sử dụng để nhận dạng hình ảnh và giọng nói?

a)

a) Phân tích hồi quy (Regression Analysis)

b)

 b) Cây quyết định (Decision Trees)

c)

 c) Học sâu (Deep Learning)

d)

 d) Thuật toán sắp xếp


130.

Thuật ngữ nào sau đây là một nhánh nhỏ của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)


a) Blockchain

b)

 b) Machine Learning (Học máy)

c)

c) Máy tính lượng tử

d)

d) Internet vạn vật (IoT)


131.

Thuật ngữ nào chỉ AI có thể học và cải thiện từ dữ liệu mà không cần lập trình rõ ràng?

a)

 a) Học có giám sát

b)

b) Machine Learning (Học máy)

c)

 c) Khai phá dữ liệu

d)

 d) Robot học


132.

Mô hình AI nào đang vận hành ChatGPT?

a)

a) Mạng thần kinh hồi tiếp (RNN)

b)

 b) Mạng thần kinh tích chập (CNN)

c)

c) Mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs)

d)

 d) Thuật toán di truyền