Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng hàn 1
Total questions: 38
Worksheet time: 36mins
Name
Class
Date
1.
Năm sau
(a)
2.
지난달
(a)
3.
Tháng này
a)
이번달
b)
다음달
c)
이번주
d)
평일 (주중)
4.
다음달
a)
Tháng này
b)
Tuần sau
c)
Tháng sau
d)
Tháng trước
5.
Tuần trước
(a)
6.
이번주
(a)
7.
Tuần sau
(a)
8.
주말
(a)
9.
Ngày thường
(a)
10.
십
(a)
11.
0
(a)
12.
일
(a)
13.
100
(a)
14.
1000
(a)
15.
만
(a)
16.
100.000
(a)
17.
1.000.000
(a)
18.
강사
a)
Thư kí
b)
Giảng viên
c)
Bài tập
d)
Kì nghỉ
19.
Bài tập
a)
시험
b)
명절
c)
숙제
20.
Giáng sinh
(a)
21.
계획표
(a)
22.
Thư kí
(a)
23.
Tổ chức tiệc
(a)
24.
Ngắm, xem
(a)
25.
이르바이트
a)
Sự hướng dẫn
b)
Sự làm thêm
c)
Ngắm, xem
d)
Họp, hội nghị
26.
한글날
(a)
27.
Và
(a)
28.
아름답다
(a)
29.
Số (phòng)
(a)
30.
명절
(a)
31.
Sự hướng dẫn
(a)
32.
회의하다
(a)
33.
Kỉ nghỉ (của học sinh)
(a)
34.
전화번호
(a)
35.
Kì nghỉ
(a)
36.
산
(a)
37.
Tốt nghiệp
(a)
38.
생일 파티
(a)
Reset
