wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VocabList-L-Unit2

Total questions: 36

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

adapt

(a)  

2.

amount

(a)  

3.

chế độ ăn uống điều độ

(a)  

4.

boil

a)

lục

b)

luộc

c)

hấp

d)

xào

5.

bowl

(a)  

6.

bắp cải

a)
cabbage
b)
lettuce
c)
carrot
d)
broccoli
7.

cauliflower

(a)  

8.

độ đặc (món ăn)

(a)  

9.

crisp

a)

giòn

b)

ròn

c)

dòn

d)

cái bát

10.

vỡ vụn

(a)  

11.

món ăn

(a)  

12.

hương vị

(a)  

13.

lật

(a)  

14.

chiên

(a)  

15.

get straight on (with something)

a)

làm việc không trì hoãn

b)

đi thẳng

c)

đứng lên

d)

tiến lên phía trước

16.

grease

(a)  

17.

thịt cừu

(a)  

18.

chất lỏng

(a)  

19.

đong, đo

(a)  

20.

tan chảy

(a)  

21.

thức ăn đóng gói

(a)  

22.

bánh rán mỏng

(a)  

23.

lột vỏ

a)

stur

b)

peel

c)

boil

d)

unbox

24.

công thức

(a)  

25.

nướng lò

a)

fry

b)

steam

c)

roast

d)

boil

26.

xoa

(a)  

27.

settle in

(a)  

28.

gia vị

(a)  

29.

hấp

(a)  

30.

stur

(a)  

31.

sirô

(a)  

32.

nhỏ bé

(a)  

33.

áp dụng biện pháp

a)

get measures

b)

do measures

c)

make measures

d)

take measures

34.

tiếp theo

(a)  

35.

sau đó

a)

after that

b)

after which

c)

after there

d)

after

36.

cuối cùng thì

(a)