Font size
WorksheetsVocabList-L-Unit2
Total questions: 36
Worksheet time: 32mins
adapt
(a)
amount
(a)
chế độ ăn uống điều độ
(a)
boil
lục
luộc
hấp
xào
bowl
(a)
bắp cải
cauliflower
(a)
độ đặc (món ăn)
(a)
crisp
giòn
ròn
dòn
cái bát
vỡ vụn
(a)
món ăn
(a)
hương vị
(a)
lật
(a)
chiên
(a)
get straight on (with something)
làm việc không trì hoãn
đi thẳng
đứng lên
tiến lên phía trước
grease
(a)
thịt cừu
(a)
chất lỏng
(a)
đong, đo
(a)
tan chảy
(a)
thức ăn đóng gói
(a)
bánh rán mỏng
(a)
lột vỏ
stur
peel
boil
unbox
công thức
(a)
nướng lò
fry
steam
roast
boil
xoa
(a)
settle in
(a)
gia vị
(a)
hấp
(a)
stur
(a)
sirô
(a)
nhỏ bé
(a)
áp dụng biện pháp
get measures
do measures
make measures
take measures
tiếp theo
(a)
sau đó
after that
after which
after there
after
cuối cùng thì
(a)
