wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji N2 (TỈNH~KHIÊM)

Total questions: 109

Worksheet time: 2hrs 49mins

Name
Class
Date
1.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 井戸

(a)  

2.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 井戸水

(a)  

3.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 天井

(a)  

4.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 丼

(a)  

5.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 天丼

(a)  

6.

Viết cách đọc của từ kanji sau: カツ丼

(a)  

7.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 囲む

(a)  

8.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 囲う

(a)  

9.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 範囲

(a)  

10.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 包囲

(a)  

11.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 周囲

(a)  

12.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 免許

(a)  

13.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 免税店

(a)  

14.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 免疫力

(a)  

15.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 運転免許証

(a)  

16.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 毎晩

(a)  

17.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 晩御飯

(a)  

18.

Viết cách đọc của từ kanji sau:逸材

(a)  

19.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 逸脱する

(a)  

20.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 逸れる

(a)  

21.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 逸らす

(a)  

22.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 命令

(a)  

23.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 号令

(a)  

24.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 指令

(a)  

25.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 領土

(a)  

26.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 占領する

(a)  

27.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 横領

(a)  

28.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 領域

(a)  

29.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 大統領

(a)  

30.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 領収書

(a)  

31.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 冷静

(a)  

32.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 冷蔵庫

(a)  

33.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 冷凍

(a)  

34.

Viết cách đọc của từ kanji sau:冷凍な

(a)  

35.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 冷やかす

(a)  

36.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 兆し

(a)  

37.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 一兆円

(a)  

38.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 逃走する

(a)  

39.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 逃亡

(a)  

40.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 逃がす

(a)  

41.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 逃す

(a)  

42.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 逃げる

(a)  

43.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 逃れる

(a)  

44.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 白桃

(a)  

45.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 扁桃腺

(a)  

46.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 民意

(a)  

47.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 国民性

(a)  

48.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 移民

(a)  

49.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 民

(a)  

50.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 民主

(a)  

51.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 民間

(a)  

52.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 眠る

(a)  

53.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 睡眠不足

(a)  

54.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 仮眠

(a)  

55.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 居眠り

(a)  

56.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 罠

(a)  

57.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 祭る

(a)  

58.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 祭日

(a)  

59.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 文化祭

(a)  

60.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 警察署

(a)  

61.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 考察

(a)  

62.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 診察

(a)  

63.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 察する

(a)  

64.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 観察

(a)  

65.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 際どい

(a)  

66.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 窓際

(a)  

67.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 際

(a)  

68.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 交際する

(a)  

69.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 国際結婚

(a)  

70.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 国際的

(a)  

71.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 垂れる

(a)  

72.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 垂らす

(a)  

73.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 懸垂

(a)  

74.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 郵便

(a)  

75.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 郵便局

(a)  

76.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 郵送する

(a)  

77.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 爆睡する

(a)  

78.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 一睡

(a)  

79.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 睡眠

(a)  

80.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 一票

(a)  

81.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 票

(a)  

82.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 伝票

(a)  

83.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 投票する

(a)  

84.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 謙譲語

(a)  

85.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 謙虚

(a)  

86.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 謙遜

(a)  

87.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 標準語

(a)  

88.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 標識

(a)  

89.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 標本

(a)  

90.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 目標

(a)  

91.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 漂う

(a)  

92.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 漂白剤

(a)  

93.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 周辺

(a)  

94.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 周り

(a)  

95.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 一周

(a)  

96.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 彫る

(a)  

97.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 彫刻

(a)  

98.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 彫刻刀

(a)  

99.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 調える

(a)  

100.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 調子

(a)  

101.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 兼任する

(a)  

102.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 兼業

(a)  

103.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 兼用する

(a)  

104.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 嫌い

(a)  

105.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 機嫌

(a)  

106.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 自己嫌悪

(a)  

107.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 嫌がる

(a)  

108.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 嫌う

(a)  

109.

Viết cách đọc của từ kanji sau: 嫌な

(a)