Font size
WorksheetsKanji N2 (TỈNH~KHIÊM)
Total questions: 109
Worksheet time: 2hrs 49mins
Viết cách đọc của từ kanji sau: 井戸
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 井戸水
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 天井
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 丼
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 天丼
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: カツ丼
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 囲む
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 囲う
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 範囲
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 包囲
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 周囲
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 免許
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 免税店
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 免疫力
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 運転免許証
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 毎晩
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 晩御飯
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau:逸材
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 逸脱する
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 逸れる
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 逸らす
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 命令
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 号令
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 指令
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 領土
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 占領する
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 横領
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 領域
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 大統領
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 領収書
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 冷静
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 冷蔵庫
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 冷凍
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau:冷凍な
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 冷やかす
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 兆し
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 一兆円
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 逃走する
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 逃亡
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 逃がす
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 逃す
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 逃げる
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 逃れる
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 白桃
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 扁桃腺
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 民意
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 国民性
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 移民
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 民
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 民主
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 民間
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 眠る
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 睡眠不足
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 仮眠
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 居眠り
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 罠
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 祭る
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 祭日
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 文化祭
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 警察署
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 考察
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 診察
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 察する
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 観察
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 際どい
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 窓際
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 際
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 交際する
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 国際結婚
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 国際的
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 垂れる
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 垂らす
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 懸垂
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 郵便
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 郵便局
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 郵送する
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 爆睡する
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 一睡
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 睡眠
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 一票
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 票
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 伝票
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 投票する
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 謙譲語
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 謙虚
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 謙遜
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 標準語
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 標識
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 標本
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 目標
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 漂う
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 漂白剤
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 周辺
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 周り
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 一周
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 彫る
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 彫刻
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 彫刻刀
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 調える
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 調子
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 兼任する
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 兼業
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 兼用する
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 嫌い
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 機嫌
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 自己嫌悪
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 嫌がる
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 嫌う
(a)
Viết cách đọc của từ kanji sau: 嫌な
(a)
