wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 1

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
  1. Từ "한국" có nghĩa là gì?

a)

Việt Nam

b)
  1. Hàn Quốc

c)
  1. Trung Quốc

d)
  1. Mỹ

2.
  1. Từ "베트남" có nghĩa là gì?

a)

Việt Nam

b)

Malaysia

c)

Trung Quốc

d)
  1. Ấn Độ

3.
  1. Từ "말레이시아" có nghĩa là gì?

a)
  1. Việt Nam

b)
  1. Hàn Quốc

c)
  1. Trung Quốc

d)
  1. Malaysia

4.
  1. Từ "일본" có nghĩa là gì?

a)
  1. Inđônêsia

b)
  1. Ấn Độ

c)
  1. Nhật Bản

d)
  1. Đức

5.
  1. Từ "필리핀" có nghĩa là gì?

a)
  1. Inđônêsia

b)
  1. Philippin

c)

Anh

d)
  1. Pháp

6.
  1. Từ "인도" có nghĩa là gì?

a)
  1. Ấn Độ

b)
  1. Philippin

c)

Anh

d)
  1. Pháp

7.
  1. Từ "영국" có nghĩa là gì?

a)
  1. Ấn Độ

b)
  1. Philippin

c)
  1. Anh

d)
  1. Pháp

8.
  1. Từ "독일" có nghĩa là gì?

a)
  1. Đức

b)
  1. Nga

c)
  1. Anh

d)
  1. Pháp

9.
  1. Từ "프랑스" có nghĩa là gì?

a)

Đức

b)
  1. Mỹ

c)
  1. Anh

d)
  1. Pháp

10.
  1. Từ "러시아" có nghĩa là gì?

a)
  1. Ấn Độ

b)
  1. Nga

c)
  1. Anh

d)
  1. Pháp

11.
  1. Từ "학생" có nghĩa là gì?

a)
  1. Giáo viên

b)
  1. Bác sĩ

c)
  1. Học sinh

d)
  1. Công chức

12.
  1. Từ "회사원" có nghĩa là gì?

a)
  1. Giáo viên

b)
  1. Bác sĩ

c)
  1. Học sinh

d)
  1. Nhân viên công ty

13.
  1. Từ "은행원" có nghĩa là gì?

a)
  1. Nhân viên ngân hàng

b)
  1. Học sinh

c)
  1. Dược sĩ

d)
  1. Nội trợ

14.
  1. Từ "선생님" có nghĩa là gì?

a)
  1. Học sinh

b)
  1. Giáo viên

c)
  1. Lái xe

d)
  1. Hướng dẫn viên du lịch

15.

Từ "의사" có nghĩa là gì?

a)
  1. Dược sĩ

b)
  1. Nhân viên công ty

c)

Bác sĩ

d)

Công chức

16.

Từ "공무원" có nghĩa là gì?

a)
  1. Sinh viên

b)
  1. Giáo viên

c)
  1. Hướng dẫn viên du lịch

d)
  1. Công chức

17.

Từ "관광 가이드" có nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)
  1. Giáo viên

c)
  1. Hướng dẫn viên du lịch

d)

Công chức

18.
  1. Từ "주부" có nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)
  1. Giáo viên

c)
  1. Nội trợ

d)
  1. Công chức

19.

Từ "약사" có nghĩa là gì?

a)
  1. Học sinh

b)
  1. Dược sĩ

c)
  1. Nội trợ

d)
  1. Công chức

20.
  1. Từ "운전기사" có nghĩa là gì?

a)
  1. Học sinh

b)
  1. Nội trợ

c)
  1. Lái xe

d)
  1. Công chức

21.
  1. Từ "국어국문학과" có nghĩa là gì?

a)
  1. khoa ngữ văn

b)
  1. khoa hàn ngữ

c)
  1. mã sinh viên

d)
  1. nghề nghiệp

22.
  1. Từ "국적" có nghĩa là gì?

a)
  1. quốc tịch

b)
  1. ngân hàng

c)

mã sinh viên

d)
  1. nghề nghiệp

23.
  1. Từ "네" có nghĩa là gì?

a)
  1. không

b)
c)
  1. bạn -

d)
  1. người

24.
  1. Từ "대학교" có nghĩa là gì?

a)
  1. trường học

b)
  1. sinh viên

c)

mã sinh viên

d)
  1. nghề nghiệp

25.
  1. Từ "대학생" có nghĩa là gì?

a)
  1. Học sinh

b)

Giáo viên

c)
  1. Sinh viên

d)
  1. Công chức

26.
  1. Từ “mẫu, ví dụ” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 보기

b)
  1. 운전기사

c)
  1. 직업

d)
  1. 이메일

27.
  1. Từ “người” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 사람

b)
  1. 운전기사

c)
  1. 직업

d)
  1. 이메일

28.
  1. Từ “không” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 보기

b)
c)
  1. 아니요

d)
  1. 학번

29.
  1. Từ “ngân hàng” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 보기

b)
  1. 은행

c)
  1. 직업

d)
  1. 이메일

30.
  1. Từ “này” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 주소

b)
  1. 학생증

c)
  1. 직업

d)
31.
  1. Từ “tên” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 주소

b)
  1. 이름

c)
  1. 직업

d)
  1. 한국어

32.
  1. Từ “email, thư điện tử” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 주소

b)
  1. 학생증

c)
  1. 직업

d)
  1. 이메일

33.
  1. Từ “tôi” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 주소

b)
  1. 학생증

c)
  1. 직업

d)
34.
  1. Từ “điện thoại” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 주소

b)
c)
  1. 직업

d)
  1. 전화

35.
  1. Từ “của tôi” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 주소

b)
c)
  1. 직업

d)
  1. 전화

36.
  1. Từ “địa chỉ” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 주소

b)
c)
  1. 직업

d)
  1. 전화

37.
  1. Từ “nghề nghiệp” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 주소

b)
c)
  1. 직업

d)
  1. 전화

38.
  1. Từ “bộ môn” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 주소

b)
  1. 학과

c)
  1. 학생증

d)
  1. 전화

39.
  1. Từ “thẻ sinh viên” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 주소

b)
  1. 학과

c)
  1. 학생증

d)
  1. 전화

40.
  1. Từ “tiếng Hàn” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 주소

b)
  1. 학과

c)
  1. 학생증

d)
  1. 한국어

41.
  1. Từ “khoa Hàn ngữ” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 주소

b)
  1. 학과

c)
  1. 학생증

d)
  1. 한국어과

42.
  1. Từ “mã số sinh viên” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 주소

b)
  1. 학번

c)
  1. 학생증

d)
  1. 전화

43.
  1. Từ “Mông Cổ” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 인도

b)
  1. 몽골

c)
  1. 태국

d)
  1. 미국

44.
  1. Từ “Úc” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 인도

b)
  1. 호주

c)
  1. 태국

d)
  1. 미국

45.
  1. Từ “Thái Lan” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 인도

b)
  1. 몽골

c)
  1. 태국

d)
  1. 미국

46.
  1. Từ “Trung Quốc” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 중국

b)
  1. 몽골

c)
  1. 태국

d)
  1. 미국

47.
  1. Từ “Mỹ” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 인도

b)
  1. 몽골

c)
  1. 태국

d)
  1. 미국

48.
  1. Từ “Inđônêsia” dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)
  1. 인도네시아

b)
  1. 말레이시아

c)
  1. 태국

d)
  1. 미국