NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài 1
Total questions: 48
Worksheet time: 24mins
Từ "한국" có nghĩa là gì?
Việt Nam
Hàn Quốc
Trung Quốc
Mỹ
Từ "베트남" có nghĩa là gì?
Việt Nam
Malaysia
Trung Quốc
Ấn Độ
Từ "말레이시아" có nghĩa là gì?
Việt Nam
Hàn Quốc
Trung Quốc
Malaysia
Từ "일본" có nghĩa là gì?
Inđônêsia
Ấn Độ
Nhật Bản
Đức
Từ "필리핀" có nghĩa là gì?
Inđônêsia
Philippin
Anh
Pháp
Từ "인도" có nghĩa là gì?
Ấn Độ
Philippin
Anh
Pháp
Từ "영국" có nghĩa là gì?
Ấn Độ
Philippin
Anh
Pháp
Từ "독일" có nghĩa là gì?
Đức
Nga
Anh
Pháp
Từ "프랑스" có nghĩa là gì?
Đức
Mỹ
Anh
Pháp
Từ "러시아" có nghĩa là gì?
Ấn Độ
Nga
Anh
Pháp
Từ "학생" có nghĩa là gì?
Giáo viên
Bác sĩ
Học sinh
Công chức
Từ "회사원" có nghĩa là gì?
Giáo viên
Bác sĩ
Học sinh
Nhân viên công ty
Từ "은행원" có nghĩa là gì?
Nhân viên ngân hàng
Học sinh
Dược sĩ
Nội trợ
Từ "선생님" có nghĩa là gì?
Học sinh
Giáo viên
Lái xe
Hướng dẫn viên du lịch
Từ "의사" có nghĩa là gì?
Dược sĩ
Nhân viên công ty
Bác sĩ
Công chức
Từ "공무원" có nghĩa là gì?
Sinh viên
Giáo viên
Hướng dẫn viên du lịch
Công chức
Từ "관광 가이드" có nghĩa là gì?
Học sinh
Giáo viên
Hướng dẫn viên du lịch
Công chức
Từ "주부" có nghĩa là gì?
Học sinh
Giáo viên
Nội trợ
Công chức
Từ "약사" có nghĩa là gì?
Học sinh
Dược sĩ
Nội trợ
Công chức
Từ "운전기사" có nghĩa là gì?
Học sinh
Nội trợ
Lái xe
Công chức
Từ "국어국문학과" có nghĩa là gì?
khoa ngữ văn
khoa hàn ngữ
mã sinh viên
nghề nghiệp
Từ "국적" có nghĩa là gì?
quốc tịch
ngân hàng
mã sinh viên
nghề nghiệp
Từ "네" có nghĩa là gì?
không
có
bạn -
người
Từ "대학교" có nghĩa là gì?
trường học
sinh viên
mã sinh viên
nghề nghiệp
Từ "대학생" có nghĩa là gì?
Học sinh
Giáo viên
Sinh viên
Công chức
Từ “mẫu, ví dụ” dịch sang tiếng Hàn là gì?
보기
운전기사
직업
이메일
Từ “người” dịch sang tiếng Hàn là gì?
사람
운전기사
직업
이메일
Từ “không” dịch sang tiếng Hàn là gì?
보기
네
아니요
학번
Từ “ngân hàng” dịch sang tiếng Hàn là gì?
보기
은행
직업
이메일
Từ “này” dịch sang tiếng Hàn là gì?
주소
학생증
직업
이
Từ “tên” dịch sang tiếng Hàn là gì?
주소
이름
직업
한국어
Từ “email, thư điện tử” dịch sang tiếng Hàn là gì?
주소
학생증
직업
이메일
Từ “tôi” dịch sang tiếng Hàn là gì?
주소
학생증
직업
저
Từ “điện thoại” dịch sang tiếng Hàn là gì?
주소
제
직업
전화
Từ “của tôi” dịch sang tiếng Hàn là gì?
주소
제
직업
전화
Từ “địa chỉ” dịch sang tiếng Hàn là gì?
주소
제
직업
전화
Từ “nghề nghiệp” dịch sang tiếng Hàn là gì?
주소
제
직업
전화
Từ “bộ môn” dịch sang tiếng Hàn là gì?
주소
학과
학생증
전화
Từ “thẻ sinh viên” dịch sang tiếng Hàn là gì?
주소
학과
학생증
전화
Từ “tiếng Hàn” dịch sang tiếng Hàn là gì?
주소
학과
학생증
한국어
Từ “khoa Hàn ngữ” dịch sang tiếng Hàn là gì?
주소
학과
학생증
한국어과
Từ “mã số sinh viên” dịch sang tiếng Hàn là gì?
주소
학번
학생증
전화
Từ “Mông Cổ” dịch sang tiếng Hàn là gì?
인도
몽골
태국
미국
Từ “Úc” dịch sang tiếng Hàn là gì?
인도
호주
태국
미국
Từ “Thái Lan” dịch sang tiếng Hàn là gì?
인도
몽골
태국
미국
Từ “Trung Quốc” dịch sang tiếng Hàn là gì?
중국
몽골
태국
미국
Từ “Mỹ” dịch sang tiếng Hàn là gì?
인도
몽골
태국
미국
Từ “Inđônêsia” dịch sang tiếng Hàn là gì?
인도네시아
말레이시아
태국
미국
